Tìm kiếm
Tìm thấy: "từ vựng văn phòng"
2 kết quả cho
Nắm vững từ vựng văn phòng: thiết bị (máy tính, máy in, dập ghim) & không gian làm việc (văn phòng mở, phòng họp). Bài viết cung cấp ví dụ, bài tập thực hành & mẹo khắc phục lỗi sai.
Nắm vững từ vựng văn phòng & công sở là chìa khóa chinh phục TOEIC. Bài viết cung cấp thuật ngữ thiết yếu, ví dụ thực tế, case study và bí quyết học hiệu quả.