Tìm kiếm
Tìm thấy: "verbal irony"
1 kết quả cho
Khám phá mỉa mai (irony) trong tiếng Anh: verbal, situational, dramatic irony. Học cách nhận biết, tránh lỗi sai và luyện tập với ví dụ thực tế. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và đọc hiểu!