Grammar10 min

Động Từ Đi Với Gerund: Danh Sách Đầy Đủ Cho Người Học Tiếng Anh

Cô Thanh6 tháng 3, 2026
Động Từ Đi Với Gerund: Danh Sách Đầy Đủ Cho Người Học Tiếng Anh

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi không biết dùng động từ nguyên mẫu (to + V) hay  danh động từ (V-ing)  sau một động từ khác không?  Đừng lo lắng,  đây là vấn đề rất  phổ biến với người học tiếng Anh,  kể cả những bạn đã học  lâu năm!  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng nhau 'mổ xẻ' chủ đề này,  đặc biệt là những  động từ đi với Gerund (V-ing),  để bạn có thể tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.

Tại Sao Lại Có Động Từ Đi Với Gerund?

Trước hết,  hãy hiểu  một chút về ngữ pháp nhé.  Trong tiếng Anh,  có  những động từ mà sau nó,  chúng ta cần dùng một dạng động  từ khác để diễn tả hành động hoặc sự vật.  Hai  dạng phổ biến nhất là Infinitive (to  + V)  và Gerund (V-ing).  Gerund có chức năng như một danh từ,  nó thay thế cho cả một hành động.  Ví dụ,  trong câu "I enjoy  swimming",  "swimming" là Gerund,  đóng vai trò là tân ngữ của động từ "enjoy",  và nó thay thế cho hành động "bơi lội".

Việc phân biệt khi nào dùng Gerund và khi nào dùng Infinitive đôi khi khá khó khăn vì nó không phải lúc  nào cũng có quy tắc  logic rõ ràng.  Nhiều trường hợp là do thói quen ngôn ngữ và lịch sử hình thành.  Tuy nhiên,  có một nhóm động  từ cố định mà bạn chỉ cần học thuộc lòng là có thể áp  dụng được ngay.  Hôm nay,  chúng ta sẽ tập trung vào nhóm động từ đi với Gerund.

Gerund Là  Gì và  Vai Trò Của Nó

Gerund,  như đã nói,  là dạng V-ing của động từ khi nó đóng vai trò như một danh từ.  Nó có thể làm chủ ngữ,  tân ngữ,  hoặc bổ ngữ trong câu.

  • Chủ ngữ: Reading books is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.)
  • Tân ngữ: She finished studying for the exam. (Cô  ấy đã học xong cho kỳ thi.)
  • Bổ ngữ: My main goal is learning English. (Mục tiêu chính của tôi là học tiếng Anh.)

Điều quan  trọng cần nhớ là khi một động từ cụ thể yêu cầu  dạng Gerund theo sau,  chúng ta  sẽ dùng V-ing,  không phải "to + V".

Nhóm Động Từ  Phổ Biến Đi Với Gerund

Đây là phần chính mà bạn cần lưu  tâm.  Có rất nhiều động từ  đi với Gerund,  nhưng chúng ta sẽ tập trung vào những động từ xuất  hiện thường xuyên nhất trong giao tiếp và các kỳ thi như IELTS,  TOEIC,  Cambridge.

1.  Động Từ Chỉ Sự Yêu Thích,  Ghét Bỏ

Những động từ này diễn tả cảm xúc  của chúng ta đối với một hành động.

  • Enjoy (thích thú):  I really enjoy listening to music in my free time. (Tôi  thực sự thích nghe nhạc vào thời gian rảnh.)
  • Love (yêu  thích):  He loves playing video games. (Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.)
  • Like (thích):  Do you like swimming? (Bạn có thích  bơi lội không?)
  • Hate (ghét):  She hates waking up early. (Cô ấy ghét dậy sớm.)
  • Dislike  (không thích):  They dislike waiting in long queues. (Họ không thích chờ đợi  trong những hàng dài.)
  • Prefer (thích hơn):  I prefer staying home to going out. (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.)

Kinh nghiệm thực tế: Nhiều học viên của tôi ban đầu hay nhầm lẫn "like" với "want".  "Want" đi với "to + V" (I want to go),  còn "like" đi với Gerund hoặc "to + V" nhưng ý nghĩa khác nhau (I  like going out - thích việc đi ra ngoài nói chung;  I like to go out - thích đi ra ngoài vào những dịp cụ thể hoặc khi  có ai đó rủ).  Hãy nhớ,  với "like" để nói về sở thích chung,  Gerund là lựa chọn tuyệt vời!

2.  Động Từ Chỉ Sự Hoàn Thành,  Kết Thúc

Những động từ này cho thấy  một hành động đã  được hoàn tất.

  • Finish (hoàn thành):  He finished  writing the report yesterday. (Anh ấy đã viết xong báo cáo hôm qua.)
  • Complete (hoàn thành):  Please complete filling in this form. (Vui lòng hoàn thành việc điền vào biểu mẫu này.)
  • Stop (ngừng lại):  We had to stop working because of the power cut. (Chúng tôi phải  ngừng làm việc vì mất điện.)
  • Quit (từ bỏ,  nghỉ việc):  She quit smoking last year.  (Cô ấy đã bỏ hút thuốc vào năm ngoái.)
  • Give up (từ bỏ):  Don't give up trying! (Đừng từ bỏ việc cố gắng!)

Case Study: Anh Minh,  một học viên 30 tuổi,  luôn gặp khó khăn trong việc viết email công việc.  Anh ấy thường dùng sai cấu trúc "finish to  do".  Sau khi được hướng dẫn về nhóm động từ "finish + V-ing",  anh ấy đã sửa được lỗi sai này.  Kết quả là các email của anh trở nên chuyên nghiệp hơn,  và anh nhận được phản hồi tích cực từ đối tác quốc tế.  Cụ thể,  thay vì viết "I finish to send the document",  anh ấy đã sửa thành "I  finish sending the document",  giúp câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn hẳn.

3.  Động Từ Chỉ  Sự Từ Chối,  Chấp Nhận

Những động từ này diễn tả thái độ hoặc quyết định của chủ thể.

  • Admit (thừa nhận):  He admitted stealing the money. (Anh ấy thừa nhận đã  ăn cắp tiền.)
  • Deny (từ chối,  phủ nhận):  She  denied knowing anything about the plan. (Cô ấy phủ nhận việc biết bất cứ điều gì về kế hoạch đó.)
  • Refuse (từ chối):  He refused to help me.  (Anh ấy từ chối giúp tôi.) - Lưu ý: "Refuse" là  một trường hợp  đặc biệt,  nó thường đi với "to + V",  nhưng khi diễn tả việc từ  chối làm gì đó một cách dứt khoát,  đôi khi nó cũng có thể đi với  Gerund nếu cấu trúc câu thay đổi.  Tuy nhiên,  quy tắc chung và an toàn nhất là "refuse + to V".
  • Suggest (gợi ý):  I suggest  going to  the cinema  tonight. (Tôi gợi ý đi xem phim tối nay.)
  • Recommend (khuyên):  The doctor recommended resting for a few days. (Bác sĩ  khuyên  nên nghỉ ngơi vài ngày.)
  • Consider (cân nhắc):  Have you considered moving to a new city? (Bạn đã cân nhắc việc chuyển đến một thành phố mới chưa?)

Lỗi sai thường gặp: Nhiều bạn nhầm lẫn "admit"  và "deny" với việc dùng "to + V".  Ví dụ,  thay  vì "He admitted stealing",  lại viết "He  admitted to steal".  Hãy nhớ,  sau "admit" và "deny",  chúng ta dùng V-ing!

4.  Động Từ Chỉ  Sự Mơ Ước,  Mong Muốn

Những động từ này thể hiện mong muốn hoặc kế hoạch.

  • Imagine (tưởng  tượng):  Can you imagine living without the internet? (Bạn có thể tưởng tượng cuộc sống không có internet không?)
  • Dream of/about (mơ về):  He dreams of traveling the world. (Anh ấy mơ về việc du lịch khắp thế giới.)
  • Hope (hy vọng):  I hope to  see you soon. (Tôi hy vọng sớm gặp bạn.) - Lưu ý: "Hope" đi với "to + V".
  • Want (muốn):  I want to buy a new car. (Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới.)  - Lưu ý: "Want" đi với "to + V".

Mẹo nhỏ: Với những động từ diễn tả mong muốn mạnh mẽ hoặc kế hoạch tương lai rõ ràng  như "want",  "wish",  "hope",  chúng ta thường dùng "to + V".  Còn những động từ diễn tả sự tưởng tượng,  mơ mộng chung chung như "imagine",  "dream of" thì dùng  Gerund.

5.  Động Từ Liên Quan Đến Kỹ Năng,  Sở Thích

Những động từ này thường đi kèm với  Gerund khi  nói về  khả năng hoặc hoạt động.

  • Practice (luyện tập):  You need to practice speaking English  every day. (Bạn cần luyện tập  nói tiếng Anh mỗi ngày.)
  • Spend time (dành thời gian):  She spends a lot of time reading. (Cô ấy dành nhiều  thời gian để đọc sách.)
  • Waste time (lãng phí thời gian):  Don't waste  time complaining. (Đừng lãng phí thời gian phàn nàn.)
  • Try (cố gắng,  thử):  Try calling him again. (Thử gọi cho anh ấy lần nữa xem.) - Lưu ý: "Try" có thể đi với Gerund (thử làm gì đó) hoặc "to  + V" (cố gắng làm gì đó).

Ví dụ thực tế: Sarah,  một học viên người Việt,  ban đầu luôn  dùng "practice to speak".  Tôi đã giải thích rằng "practice" là động từ chỉ kỹ năng,  khi đi với một hành  động khác,  nó cần Gerund.  Sau khi sửa thành "practice speaking",  cô ấy cảm thấy tự tin hơn hẳn khi nói về việc luyện tập của mình.  Cô ấy  chia sẻ:  "Giờ tôi thấy câu nói của mình 'natural' hơn nhiều!"

6.  Các Động Từ Khác Thường Gặp

Ngoài các nhóm trên,  còn một số động từ quan trọng khác mà bạn nên ghi nhớ:

  • Mind (phiền lòng,  ngại):  Would you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa lại không?)
  • Keep (tiếp tục):  Please keep trying. (Xin hãy tiếp tục cố gắng.)
  • Avoid (tránh):  You should avoid eating too much sugar. (Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.)
  • Delay (hoãn lại):  They delayed making a decision.  (Họ đã hoãn  lại việc đưa ra quyết định.)
  • Risk (mạo hiểm):  He risked losing all his  money. (Anh ấy đã mạo hiểm mất hết tiền.)
  • Postpone (hoãn lại):  We had to postpone launching the product. (Chúng tôi phải hoãn lại việc ra mắt sản phẩm.)

Bài tập nhỏ: Hãy thử điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:

  1. I can't imagine (live) _________ without my phone.
  2. She enjoys (read) _________ novels.
  3. He finished (do) _________ his homework.
  4. They denied (be)  _________ at the crime scene.
  5. We recommend (visit) _________  this museum.

Đáp án: 1.  living,  2.  reading,  3.  doing,  4.  being,  5.  visiting.

Lời Khuyên Từ Người Đi Trước

Học thuộc lòng danh sách này có thể hơi nản lòng lúc đầu,  nhưng hãy nhớ rằng,  càng tiếp xúc nhiều,  bạn sẽ càng quen.  Đừng cố gắng nhồi nhét tất cả cùng một lúc.

  • Chia nhỏ để học: Hãy học theo nhóm (như chúng ta đã làm ở trên) hoặc học  5-7 động từ  mỗi ngày.
  • Đặt câu ví dụ: Cách tốt nhất để  nhớ là tự đặt câu với những động từ đó,  càng liên quan đến cuộc  sống của bạn càng tốt.
  • Luyện  tập thường xuyên: Làm bài tập,  đọc sách báo,  xem phim và chú ý đến cách người bản xứ sử dụng các động  từ này.
  • Sử dụng  flashcards: Tạo flashcards với động từ ở một mặt và Gerund ở mặt kia,  hoặc viết cả câu ví dụ.
  • Đừng sợ sai: Ai học ngoại ngữ cũng có lúc sai.  Quan trọng là bạn nhận ra lỗi sai và sửa  nó.

Nhớ nhé,  mục tiêu cuối cùng là sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.  Chúc bạn học  tốt và sớm làm chủ được cấu trúc này!

Links:

Bài viết liên quan

Danh từ tập thể: Chinh phục các từ vựng nhóm trong tiếng Anh
Grammar5 min

Danh từ tập thể: Chinh phục các từ vựng nhóm trong tiếng Anh

Khám phá thế giới danh từ tập thể trong tiếng Anh!  Bài  viết cung cấp định nghĩa,  ví dụ thực tế,  mẹo học và bài tập giúp bạn chinh phục các từ vựng nhóm,  nâng cao điểm IELTS/TOEIC.

Invalid Date
Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh

Khám phá chi tiết về tính từ  số lượng trong tiếng Anh:  phân loại,  cách dùng với danh từ đếm được/không đếm được,  lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.

Invalid Date
Câu Điều Kiện: Loại 1, 2, 3 - Giải Thích Chi Tiết
Grammar5 min

Câu Điều Kiện: Loại 1, 2, 3 - Giải Thích Chi Tiết

Giải thích chi tiết câu điều kiện  loại 1,  2,  3 trong tiếng Anh.  Cung cấp cấu trúc,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo để học viên tự tin sử  dụng.

Invalid Date
Gốc Từ Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Rộng Vốn Từ Vựng
Grammar5 min

Gốc Từ Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Rộng Vốn Từ Vựng

Khám phá sức mạnh của gốc từ tiếng Anh!  Học cách "giải mã" hàng ngàn từ vựng,  cải thiện khả năng ghi nhớ và tự tin hơn trong giao tiếp.  Bài viết cung cấp gốc từ phổ biến,  bài tập thực hành  và câu chuyện thành công.

Invalid Date
Câu Chủ Đề: Nắm Vững Lập Luận Chính Của Bạn
Grammar5 min

Câu Chủ Đề: Nắm Vững Lập Luận Chính Của Bạn

Học cách viết câu chủ đề (thesis  statement) mạnh  mẽ cho bài luận tiếng Anh.  Bài viết cung cấp định nghĩa,  đặc điểm,  ví dụ thực tế,  sai lầm phổ biến và bài  tập thực  hành.  Nâng cao kỹ năng  viết và  lập luận của bạn.

Invalid Date
Homophones: Giải Thích Chi Tiết & Bài Tập Thực Hành
Grammar5 min

Homophones: Giải Thích Chi Tiết & Bài Tập Thực Hành

Giải mã homophones (từ  đồng  âm khác nghĩa) trong tiếng Anh:  there/their/they're,  to/too/two,  its/it's...  Cùng bài tập thực hành và  mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Invalid Date
Trạng Từ Chỉ Mức Độ: Diễn Đạt 'Bao Nhiêu' Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Trạng Từ Chỉ Mức Độ: Diễn Đạt 'Bao Nhiêu' Trong Tiếng Anh

Học cách sử  dụng trạng  từ chỉ mức độ (adverbs of degree) trong tiếng Anh để diễn đạt 'bao  nhiêu' và làm câu văn sinh động hơn.  Bài viết cung cấp ví dụ,  bài tập  thực hành và mẹo tránh lỗi sai phổ biến.

Invalid Date
Thán từ: Từ biểu cảm đầy màu sắc trong tiếng Anh
Grammar5 min

Thán từ: Từ biểu cảm đầy màu sắc trong tiếng Anh

Khám phá thán từ trong tiếng Anh:  từ biểu cảm giúp giao tiếp tự nhiên  hơn.  Bài viết cung  cấp  giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  case study,  bài tập và mẹo tránh lỗi sai,  giúp bạn dùng thán từ như người bản xứ.

Invalid Date
Hiện tại Tiếp diễn: Sử dụng đúng cách và tránh sai lầm
Grammar5 min

Hiện tại Tiếp diễn: Sử dụng đúng cách và tránh sai lầm

Tìm hiểu cách dùng thì Hiện  tại Tiếp diễn (Present Continuous) một cách chính xác.  Bài viết cung cấp  cấu trúc,  chức năng,  các lỗi sai thường gặp và mẹo thực hành hiệu quả.

Invalid Date
Tự tin dùng Contractions: Bí quyết nói tiếng Anh như người bản xứ
Grammar5 min

Tự tin dùng Contractions: Bí quyết nói tiếng Anh như người bản xứ

Khám phá bí quyết nói tiếng Anh tự nhiên với contractions!  Bài viết này giải thích chi tiết,  cung cấp ví  dụ thực tế,  bài tập và mẹo tránh lỗi sai phổ biến.

Invalid Date