Thành ngữ Tiếng Anh về Tiếp tục và Dừng lại

Thầy Sơn25 tháng 5, 2026
Thành ngữ Tiếng Anh về Tiếp tục và Dừng lại

Bạn đã bao giờ cảm thấy bế tắc khi đang nói tiếng Anh,  không biết  làm thế nào để diễn tả ý mình tiếp tục hay dừng lại một cách tự nhiên chưa?  Đừng lo lắng!  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng khám phá những thành ngữ tiếng Anh  cực kỳ hữu ích,  giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mượt mà và tự tin hơn.  Đây không  chỉ là học từ vựng,  mà là học cách sử dụng ngôn ngữ như người bản xứ!

Bắt đầu và Tiếp tục:  Khi Mọi Thứ Vận Hành

Trong tiếng  Anh,  có rất nhiều cách để nói rằng một điều gì đó bắt đầu hoặc đang diễn ra thuận lợi.  Việc nắm vững  chúng sẽ giúp bạn  miêu tả tình huống,  dự án,  hoặc thậm chí là một cuộc trò chuyện một cách sống động.

1.  Get the ball rolling

Thành ngữ này có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc một quá trình.  Hãy tưởng tượng một quả bóng đang lăn,  nó bắt đầu chuyển  động và khó có thể dừng lại.  Nó thường được dùng khi  bạn muốn khởi động một thứ gì đó.

  • Ví dụ: "We need to organize the event  by next month.  Who wants to get the ball rolling by booking the venue?" (Chúng ta cần tổ chức sự kiện vào tháng tới.  Ai muốn bắt đầu bằng việc đặt địa điểm đây?)
  • Trường hợp thực tế: Sarah,  một học viên của tôi,  đang gặp khó khăn trong việc  bắt đầu dự án nhóm.  Cô ấy cảm thấy  mọi người đều chờ đợi ai đó lên tiếng trước.  Tôi đã  gợi ý cô ấy dùng "Let's get the ball  rolling  with brainstorming some ideas!" (Chúng ta hãy bắt đầu bằng việc  động não vài ý tưởng!).  Chỉ với câu nói đó,  cả nhóm đã sôi  nổi thảo luận.  Kết quả là dự án được khởi động nhanh chóng và hoàn thành đúng hạn.

2.  Keep the ball rolling

Đây là phần tiếp theo của thành ngữ trên,  có nghĩa là duy trì một hoạt động hoặc một quá trình đang diễn ra,  đặc biệt là để nó tiếp tục thành công.

  • Ví dụ: "The project is going well so far.  Let's  try to keep the ball rolling by meeting our deadlines." (Dự án đang tiến triển tốt.  Chúng ta hãy cố  gắng duy trì đà này bằng cách hoàn thành đúng hạn.)
  • Lời khuyên từ  kinh nghiệm giảng dạy: Nhiều học viên của tôi,  sau khi đã bắt đầu tốt một dự án,  lại có xu hướng chững lại.  Tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "keep the ball rolling".  Điều này không chỉ đòi hỏi sự nỗ lực ban đầu mà còn là sự kiên trì.  Thay vì chỉ làm việc chăm chỉ trong vài ngày rồi nghỉ ngơi,  hãy chia nhỏ công việc và duy trì nhịp độ đều đặn.

3.  Get off the  ground

Thành ngữ  này thường dùng cho các dự án,  doanh  nghiệp hoặc  kế hoạch mới.  Nó có nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc thành công sau khi đã gặp khó khăn ban đầu.

  • Ví dụ: "It took a lot of effort to secure funding,  but our new startup has finally gotten off the ground."  (Phải tốn rất nhiều nỗ lực để có  được nguồn vốn,  nhưng công ty khởi nghiệp mới của chúng tôi  cuối cùng đã bắt đầu hoạt động.)
  • So sánh: Tưởng tượng một  chiếc máy bay.  "Get the ball rolling" giống như khi phi công bắt đầu cho máy bay chạy trên đường băng.  Còn "get off the ground" là khi máy bay cất cánh và bay lên trời.

4.  Pick up  speed

Khi mọi thứ đang diễn ra chậm chạp và dần nhanh hơn,  chúng ta dùng thành ngữ này.  Nó cho thấy sự tiến triển tích cực.

  • Ví  dụ: "The construction work  was slow at first,  but it's starting to pick up speed now."  (Công việc xây dựng ban đầu rất chậm,  nhưng giờ nó đang bắt đầu tăng tốc.)
  • Câu chuyện thành công: John,  một kỹ sư  phần mềm,  đã chia sẻ  với tôi về dự án ứng dụng di động của anh ấy.  Ban đầu,  việc phát triển rất chậm do đội  ngũ còn thiếu  kinh  nghiệm với công nghệ mới.  Sau khoảng hai tháng,  họ  đã "pick up speed"  đáng kể khi tìm ra được quy trình làm việc hiệu quả và giải quyết được các vấn đề kỹ thuật cốt lõi.  Ứng  dụng đã ra mắt đúng kế hoạch.

Dừng lại và Kết thúc:  Khi Mọi Thứ Chấm Dứt

Ngược lại với việc bắt đầu,  có những  lúc chúng ta cần diễn tả sự dừng lại,  kết thúc,  hoặc trì hoãn.  Những thành ngữ này giúp bạn truyền đạt ý định một cách rõ ràng.

1.  Call it a day

Đây là một cách nói rất phổ biến để kết thúc công việc hoặc một hoạt động nào đó cho ngày hôm đó.  Nó ngụ ý rằng đã đủ rồi và mọi người có thể nghỉ ngơi.

  • Ví dụ: "We've been working for 10 hours straight.  Let's call  it a day and continue tomorrow." (Chúng ta đã làm việc liền 10 tiếng rồi.  Hãy dừng lại hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.)
  • Trải nghiệm cá nhân:  Trong một lần làm việc nhóm với người nước ngoài,  chúng tôi đã làm việc đến khuya.  Khi mọi người bắt đầu tỏ  ra mệt mỏi,  tôi đã nói:  "I think it's time to call it a day.  We can pick up where we left off tomorrow." Mọi người đều đồng ý và cảm thấy nhẹ nhõm.  Cách diễn đạt này rất tự nhiên và thân thiện.

2.  Put a stop to something

Thành ngữ này có nghĩa là ngăn chặn hoặc chấm  dứt  một điều gì đó,  thường là một hành động hoặc tình huống tiêu  cực.

  • Ví dụ: "The company decided to put a stop to the unfair practices immediately." (Công ty đã quyết định chấm dứt ngay lập tức các hành vi không công bằng.)
  • Phân tích ngôn ngữ: Cụm "put a stop to" nhấn mạnh hành động  chủ động và dứt khoát trong việc chấm dứt.  Nó mạnh mẽ hơn "stop" đơn thuần.

3.  Hit the brakes

Giống như đạp phanh xe,  thành ngữ này có nghĩa là làm chậm lại hoặc dừng lại một cái gì đó đột ngột,  thường là do vấn đề hoặc sự thay đổi kế hoạch.

       
  • Ví dụ: "The economic downturn forced the company to hit the brakes on its  expansion plans." (Sự suy thoái kinh tế buộc công  ty phải phanh gấp các kế hoạch mở  rộng của mình.)
  • Tình huống thường gặp: Bạn đang lên kế hoạch  cho một chuyến đi chơi  xa,  mọi thứ đã chuẩn bị xong.  Bỗng nhiên,  có một sự kiện quan trọng đột xuất xảy ra.  Bạn sẽ phải "hit the brakes" và xem xét lại kế hoạch của mình.

4.  Hang in there

Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là  "dừng lại",  nhưng "hang in there" lại là một lời khuyên quan trọng khi ai đó đang gặp khó khăn và muốn bỏ cuộc.  Nó có nghĩa là kiên trì,  đừng bỏ cuộc,  tiếp tục cố gắng.

  • Ví dụ: "I know it's tough right now with your exams,  but hang in  there!  You're almost done." (Tôi biết bây giờ rất khó khăn với kỳ thi của  bạn,  nhưng hãy kiên trì lên!  Bạn sắp xong rồi.)
  • Lời khuyên thực tế: Khi học một ngôn ngữ mới,  chắc chắn  sẽ có những lúc bạn cảm thấy nản lòng.  Đó  là lúc bạn cần tự nhủ "hang in there".  Nhớ lại lý do bạn bắt đầu học,  nhìn lại những gì bạn đã đạt được.  Sự kiên trì này sẽ giúp bạn  vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.

5.  Call it quits

Thành ngữ này có  nghĩa là ngừng làm việc,  ngừng tham gia vào một hoạt  động,  hoặc chấm dứt một mối quan hệ,  thường là do mệt mỏi,  chán nản hoặc không còn khả năng tiếp tục.

  • Ví dụ:  "After years of struggling  to make ends meet,  he finally decided to call it quits on his dream of opening  a restaurant." (Sau nhiều năm vật  lộn để kiếm sống,  cuối cùng anh ấy đã quyết định từ bỏ giấc mơ mở nhà hàng của mình.)
  • Sai  lầm thường gặp: Nhiều người nhầm lẫn "call it a day" và "call it  quits".  "Call  it a day" chỉ là dừng lại tạm thời trong ngày,  còn "call it quits" là dừng lại hoàn toàn,  kết thúc.

Thực hành:  Biến Thành Ngữ Thành Của Bạn

Học thành ngữ  không  chỉ là ghi nhớ nghĩa.  Quan trọng là bạn phải sử dụng chúng.  Dưới đây là một vài bài tập nhỏ:

Bài tập 1:  Điền vào  chỗ trống

Hãy chọn thành ngữ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống:

  1. The new marketing campaign is really successful.  We need to ______ to keep the momentum going.  (keep the ball  rolling / call it a day)
  2.    
  3. I'm exhausted.  Let's ______ and finish the rest tomorrow.  (get the ball  rolling / call it  a day)
  4. It's been a tough semester,  but the  students are  determined to ______.  (hit the brakes / hang in there)
  5. We have to ______ these rumors before they spread further.  (put a stop to / get off the ground)
  6. After the funding fell through,  the project couldn't ______.  (pick up speed / get  off the ground)

Bài tập 2:  Đặt câu

Hãy thử đặt  câu  với các thành ngữ sau:

  • Get the ball rolling
  • Keep the ball rolling
  • Put a stop to something
  • Call it quits

Gợi ý: Hãy nghĩ về những  tình huống trong cuộc sống,  công việc hoặc học tập của bạn để tạo ra những câu chuyện thực tế.

Ví dụ:  "My friends and I decided to get the ball rolling on our weekend trip by booking the train tickets first."

Trước và Sau: Trước đây,  tôi thường chỉ nói "Let's start" hoặc  "Let's stop".  Nhưng  sau khi học và luyện tập những thành ngữ này,  tôi  cảm thấy cách diễn đạt của mình phong phú hơn hẳn.  Thay vì  nói "I want to stop working now",  tôi có thể tự tin nói "Let's call it a day".  Sự thay đổi này không chỉ giúp  tôi giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện  sự am hiểu văn hóa và ngôn ngữ.

Nhớ rằng,  chìa khóa để sử  dụng thành ngữ thành công là luyện tập đều đặn.  Đừng ngại mắc lỗi,  đó là một phần của quá trình học.  Hãy cố gắng lồng ghép chúng vào các cuộc hội thoại hàng ngày,  viết email,  hoặc thậm chí là trong suy nghĩ của bạn.  Bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt!

Links:

Bài viết liên quan

Thành ngữ Tiếng Anh về Thắng và Thua: Chinh phục Cuộc Đời!
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Thắng và Thua: Chinh phục Cuộc Đời!

Khám phá kho  tàng thành ngữ tiếng Anh về thắng và thua!  Học cách sử dụng "come out on top",  "bite the dust",  "win hands down" và nhiều hơn nữa qua ví dụ thực tế,  case study và bài  tập.

Invalid Date
Thành Thạo Thành Ngữ Tiếng Anh Về Động Vật: Bí Quyết Giao Tiếp Tự Tin
Idioms & Phrases5 min

Thành Thạo Thành Ngữ Tiếng Anh Về Động Vật: Bí Quyết Giao Tiếp Tự Tin

Khám phá các thành ngữ tiếng Anh  về động vật!  Học cách dùng "raining cats and dogs",  "hold your horses" và nhiều hơn nữa qua ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo từ chuyên gia.  Giao tiếp tự tin!

Invalid Date
Động Từ Phrasal "Shut": Tất Cả Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chuẩn
Idioms & Phrases5 min

Động Từ Phrasal "Shut": Tất Cả Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chuẩn

Khám phá tất tần tật về các cụm động từ (phrasal  verbs) với "shut":  shut down,  shut off,  shut out,  shut up,  shut in.  Học cách dùng,  ý nghĩa và ví dụ thực  tế để giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn!

Invalid Date
Thành thạo Phrasal Verbs với "Make": Cẩm nang chi tiết
Idioms & Phrases5 min

Thành thạo Phrasal Verbs với "Make": Cẩm nang chi tiết

Khám phá danh sách chi tiết các phrasal verbs với "Make" trong tiếng Anh.  Hiểu rõ  ý nghĩa,  cách dùng,  ví dụ thực tế và bài tập áp dụng để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.

Invalid Date
Thành Thạo Thành Ngữ Tiếng Anh: Lễ Hội & Chúc Mừng
Idioms & Phrases5 min

Thành Thạo Thành Ngữ Tiếng Anh: Lễ Hội & Chúc Mừng

Khám phá các thành ngữ tiếng Anh  về lễ hội và chúc mừng như "ring in the New Year",  "Christmas came early",  "tie the knot".  Học cách dùng,  ví  dụ thực tế và bài tập.

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Nam và Nữ: Khám phá Cùng Chuyên Gia
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Nam và Nữ: Khám phá Cùng Chuyên Gia

Khám phá các thành ngữ Tiếng Anh về nam và nữ!  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  và mẹo sử dụng  từ chuyên gia ngôn ngữ.  Nâng cao kỹ năng giao  tiếp của bạn!

Invalid Date
Cụm động từ với "Deal": Giải thích chi tiết và ví dụ
Idioms & Phrases5 min

Cụm động từ với "Deal": Giải thích chi tiết và ví dụ

Khám phá mọi ý nghĩa của cụm động từ "deal" với giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo từ chuyên gia.  Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

Invalid Date
Thành thạo Phrasal Verbs với "Stick": Cẩm nang toàn diện
Idioms & Phrases5 min

Thành thạo Phrasal Verbs với "Stick": Cẩm nang toàn diện

Khám phá trọn bộ phrasal verbs với "stick":  stick to,  stick  with,  stick out,  stick out for,  stick up for,  stick  around.  Học cách dùng,  ví dụ thực tế,  bài tập và bí kíp từ chuyên gia để chinh phục tiếng Anh.

Invalid Date
Phrasal Verbs với 'Call': Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Học
Idioms & Phrases5 min

Phrasal Verbs với 'Call': Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Học

Giải mã các phrasal verbs với 'call' như call off,  call on,  call for,  call out,  call up,  call back,  call in.  Cẩm nang toàn diện,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả cho người học tiếng Anh.

Invalid Date