Lỗi Ngữ Pháp IELTS Thường Gặp: Cách Tránh Để Đạt Điểm Cao

Thầy Việt4 tháng 3, 2026
Lỗi Ngữ Pháp IELTS Thường Gặp: Cách Tránh Để Đạt Điểm Cao

Bạn đang ôn luyện IELTS và loay hoay với các lỗi ngữ pháp?  Đừng lo lắng,  bạn không hề đơn độc!  Rất nhiều thí sinh,  ngay  cả những người có trình độ tiếng Anh khá,  vẫn mắc phải những lỗi ngữ pháp cơ bản làm ảnh hưởng đến điểm số.  Trong bài viết này,  tôi sẽ chia sẻ những lỗi ngữ pháp IELTS  phổ biến nhất mà tôi đã chứng kiến trong nhiều năm giảng dạy,  kèm theo các ví dụ thực tế và cách khắc phục hiệu quả.  Mục tiêu của chúng ta là biến những sai lầm này  thành cơ hội để bạn chinh phục band điểm mơ ước!

1.  Thiếu Mạo Từ (Articles:  a,  an,  the) -  Lỗi "Vô Hình" Gây Mất Điểm

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất,  đặc biệt với những bạn có tiếng mẹ đẻ không  sử dụng mạo từ.  Trong  tiếng Anh,  việc sử dụng mạo từ đúng cách là cực kỳ quan trọng,  nó không chỉ giúp câu văn rõ nghĩa mà còn thể hiện bạn hiểu biết về sắc thái ngữ nghĩa.

Tại sao lại sai?

Nhiều bạn quên mất sự khác biệt giữa mạo từ xác định (the) và không xác định (a/an).  Hoặc tệ hơn,  các bạn bỏ qua hoàn toàn việc dùng mạo từ khi nó là bắt buộc.

Ví Dụ Thực Tế

Hãy xem trường hợp của An,  một học viên cũ của tôi.  An rất giỏi về từ vựng,  nhưng trong bài thi Speaking,  An thường nói:  "I saw dog on street yesterday." Thay vì:  "I saw a dog on the street  yesterday."

Việc thiếu "a"  trước "dog" khiến câu nghe rất lạ,  còn việc thiếu "the" trước "street" lại cho thấy sự thiếu chính xác về việc bạn đang nói về con đường cụ thể nào.

Cách Khắc Phục

  • Hiểu rõ quy tắc:
    • 'a/an':  Dùng cho danh từ số ít đếm được,  chỉ một đối tượng KHÔNG xác định hoặc được đề cập lần đầu.  Ví dụ:  "I need a pen." (Tôi cần một cây bút bất kỳ).
    • 'the':  Dùng cho danh từ xác  định (đã  được nhắc đến trước đó,  là duy nhất,  hoặc người nghe/đọc biết rõ).  Ví dụ:  "The pen on the table is mine." (Cây bút trên bàn là của tôi).
  • Luyện tập có chủ đích:
    • Khi viết,  hãy dành thời gian rà soát lại các  danh từ và tự hỏi:  "Mình có cần mạo từ ở đây không?  Nếu có,  là 'a/an' hay 'the'?"
    • Khi nói,  hãy tập thói quen thêm mạo  từ.  Ban đầu có thể hơi chậm,  nhưng dần dần sẽ trở nên tự nhiên.

Bài Tập Nhỏ

Điền mạo từ thích hợp (a,  an,  the) hoặc dấu gạch ngang (-) nếu không cần mạo từ  vào chỗ trống:

  1. She is ______ doctor.
  2. I love ______ music.
  3. ______ sun is very bright today.
  4. He bought ______  new car last week.
  5. ______ book you recommended was excellent.

2.  Sai Lệch Thì (Tense Errors) - Khi Thời Gian "Nhảy Múa"

Chia động từ sai thì là một  lỗi ngữ pháp "kinh điển" trong mọi kỳ thi tiếng Anh,  và IELTS cũng không ngoại lệ.  Việc sử dụng  sai thì có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu  chuyện bạn đang  kể.

Tại sao lại sai?

Tiếng Anh có rất nhiều thì,  và mỗi thì lại có cách dùng riêng.  Sự nhầm  lẫn giữa  quá khứ đơn,  hiện tại hoàn thành,  quá khứ tiếp diễn… là rất phổ biến.

Ví Dụ Thực  Tế

Nam,  một học viên khác,  khi miêu  tả về trải nghiệm du lịch của mình,  đã nói:  "Last year,  I go to Japan.  I have visited many temples."

Ở đây,  "go" lẽ ra phải là "went" (quá  khứ đơn vì hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ - "last year").  Và "have visited" (hiện tại hoàn  thành) không phù hợp bằng "visited" (quá khứ đơn) khi miêu tả các  hành động cụ thể trong chuyến đi đã kết thúc.

Cách Khắc Phục

  • Nắm vững chức năng của từng thì:
    • Quá khứ đơn: Hành động  xảy ra và kết thúc tại  một thời điểm xác định trong quá khứ.  (VD:  I watched a movie yesterday.)
    • Hiện tại hoàn thành: Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại,  hoặc hành động lặp lại trong quá khứ mà chưa xác định rõ thời điểm.  (VD:  I have lived here for 5 years.)
    •      
    • Quá khứ tiếp diễn: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ,  hoặc hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào.  (VD:  I was studying when he called.)
  • Chú ý đến các dấu hiệu thời gian: Các từ như "yesterday," "last week," "in 1990" thường chỉ ra bạn nên dùng quá khứ đơn.  Các từ như "since," "for," "already," "yet" thường liên quan đến hiện tại hoàn thành.
  • Thực hành kể chuyện: Khi viết hoặc nói về một chuỗi  sự kiện,  hãy  cố gắng giữ sự nhất quán về thì.

Bài Tập Nhỏ

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. She  ______ (study) English for three years.  (Hiện tại hoàn thành)
  2. Yesterday,  I ______ (meet) my old friend at the supermarket.  (Quá khứ  đơn)
  3. While I ______ (cook) dinner,  the phone  ______ (ring).  (Quá khứ tiếp diễn & Quá khứ đơn)
  4. They ______ (just finish) their project.  (Hiện  tại hoàn thành)
  5. He ______ (live) in Hanoi when he was young.  (Quá  khứ đơn)

3.  Lỗi Hòa Hợp Chủ Ngữ - Động Từ (Subject-Verb Agreement) - Khi Số  Ít  Thành Số Nhiều

Đây là  lỗi khá cơ bản nhưng lại rất dễ mắc phải,  đặc biệt khi chủ ngữ dài hoặc phức  tạp.  Động từ phải chia theo chủ ngữ:  chủ ngữ số ít đi với động từ số ít,  chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.

Tại  sao lại sai?

Đôi khi,  giữa chủ ngữ và động từ có nhiều từ xen vào,  khiến người viết/nói bị phân tâm.  Hoặc các trường hợp chủ ngữ đặc biệt (như "everybody," "each," danh từ ghép) cũng dễ gây  nhầm lẫn.

Ví Dụ Thực Tế

Một lần,  tôi đọc bài  luận của Minh.  Minh  viết:  "The quality of the products are very important for customer satisfaction."

Chủ  ngữ ở đây là "The quality" (số ít),  không phải "products".  Vì vậy,  động từ phải là "is",  không phải "are".  Câu đúng phải là:  "The quality of the products is very important for customer satisfaction."

Cách Khắc Phục

  • Xác định chính xác  chủ  ngữ: Hãy gạch chân chủ ngữ và bỏ qua các cụm từ giới từ (prepositional phrases) đi kèm để tìm ra đâu  là danh từ chính.
  • Nhớ các trường hợp đặc biệt:
    • Các đại từ bất định như "everyone," "everybody," "each," "either," "neither" luôn đi với động từ số ít.  (VD:  Everyone is here.)
    • Các danh từ luôn ở dạng số nhiều (như "police," "people") đi với động từ số nhiều.
    • Các danh từ có dạng số  nhiều nhưng lại là số ít (như "news," "mathematics") đi với động từ số ít.  (VD:  The news is good.)
  • Tập đọc to khi sửa bài: Đôi  khi,  đọc to câu  văn  lên sẽ giúp bạn nghe thấy  sự "lạc điệu" của động  từ khi nó không hòa hợp với chủ ngữ.

Bài Tập Nhỏ

Chọn dạng đúng của động từ:

  1. Each of the students ______ (have/has) a book.
  2. The news ______ (is/are) surprising.
  3. My sister and her husband  ______ (live/lives) in London.
  4. The list of ingredients ______ (is/are) on the back of the package.
  5. Everybody ______ (know/knows) the answer.

4.  Lỗi Dùng Giới Từ (Preposition Errors) -  Những "Tiểu Tiết" Đầy Thách Thức

Giới từ là một trong những phần khó nhằn nhất của tiếng Anh.  Chúng ta có giới từ chỉ thời gian (in,  on,  at),  không gian (in,  on,  at,  under,  over),  hướng (to,  from),  và rất nhiều cách dùng khác.  Sai giới từ có thể làm câu văn tối nghĩa  hoặc  sai hoàn toàn.

Tại sao lại sai?

Hệ thống giới từ trong tiếng Anh rất phức  tạp và thường không theo một logic rõ ràng,  nhiều khi phải học thuộc.  Hơn nữa,  cách dùng giới từ trong tiếng Anh có thể khác biệt so với tiếng Việt.

Ví Dụ Thực Tế

Tôi từng có học viên tên Linh.  Linh  viết trong bài Writing Task 2:  "This policy has  a big impact to the economy."

Trong tiếng Anh,  cụm từ "impact" thường đi với giới từ "on" khi  nó mang nghĩa là "sự tác động lên".  Câu đúng phải là:  "This policy  has a  big impact on the economy."

Cách Khắc Phục

  • Học theo cụm từ cố định (collocations): Thay vì học từng giới từ riêng lẻ,  hãy học chúng trong các cụm từ thông dụng.  Ví dụ:  "interested in",  "depend on",  "responsible for",  "arrive at" (a place),  "arrive in" (a  city/country).
  • Phân loại theo chức năng: Học các giới từ chỉ thời gian (at 5 pm,  on Monday,  in July),  không gian (in the box,  on the table,  at the door),  hướng (go to,  come from).
  • Đọc và nghe nhiều: Tiếp  xúc với tiếng Anh một cách tự nhiên qua sách báo,  phim ảnh sẽ giúp bạn hình thành "cảm  giác" về  cách dùng giới từ đúng.
  • Ghi chú lại khi gặp lỗi sai: Mỗi khi  bạn hoặc giáo viên chỉ ra lỗi sai giới từ,  hãy ghi chú lại cụm từ đó và cách dùng đúng.

Bài Tập Nhỏ

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. I’m looking forward ______ my vacation.
  2. She is good ______ playing the piano.
  3. He apologized ______ being late.
  4. The book is ______ the shelf.
  5. We arrived ______ the airport  just in time.

5.  Lỗi  Dùng Từ Loại (Parts of Speech Errors) - Khi Tính  Từ "Ngồi Nhầm" Chỗ Của Trạng Từ

Trong tiếng Anh,  mỗi từ loại  có chức năng riêng.  Tính từ bổ nghĩa cho danh từ/đại từ,  trạng từ bổ nghĩa cho động từ,  tính từ,  hoặc trạng từ khác.  Sai lầm phổ  biến là dùng tính từ thay cho trạng  từ hoặc ngược lại.

Tại sao lại sai?

Sự tương đồng về hình thức hoặc chức năng đôi khi gây nhầm lẫn.  Ví dụ,  nhiều trạng từ có  đuôi "-ly" (quickly,  slowly),  nhưng không phải tất cả,  và một số tính  từ cũng có đuôi "-ly" (friendly,  lovely).

Ví Dụ Thực Tế

Hãy xem trường hợp của Tuấn.  Tuấn muốn nói về tốc độ của một chiếc xe và viết:  "The car runs very  quick."

Ở đây,  "quick" là một tính từ,  bổ nghĩa cho danh từ.  Nhưng trong câu này,  chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "runs" (chạy như thế nào?).  Câu đúng phải là:  "The car runs very quickly."

Cách Khắc Phục

  • Nhận biết chức năng của từng từ loại:
    • Tính từ (Adjective): Mô tả danh từ/đại từ.  Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be,  seem,  become,  feel...).  (VD:  a beautiful  flower,  She is happy.)
    • Trạng từ (Adverb):  Mô tả động  từ,  tính từ,  hoặc trạng từ  khác.  Thường có đuôi "-ly".  (VD:  He speaks fluently.  This is an extremely difficult task.)
  • Chú  ý đến vị trí trong câu:
    • Nếu từ đó đứng trước danh từ,  gần như chắc chắn đó là tính từ.
    • Nếu từ đó đứng sau động từ (trừ động từ nối) hoặc bổ nghĩa cho một tính từ/trạng từ khác,  đó thường là trạng từ.
  • Tạo bảng  tổng hợp: Liệt  kê các cặp từ dễ nhầm lẫn (quick/quickly,  good/well,  hard/hardly) và ghi nhớ chức năng của từng từ.

Bài Tập Nhỏ

Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc:

  1. He speaks English very  ______.  (fluent /  fluently)
  2. She is a ______ singer.  (good / well)
  3. They worked ______ to finish the report on time.  (hard / hardly)
  4. The presentation was  ______.  (interesting / interestingly)
  5. Please drive ______.  (slow / slowly)

Lời Kết & Lời Khuyên Cuối Cùng

Việc mắc  lỗi ngữ pháp là một phần không thể tránh khỏi trên con đường học  ngoại ngữ.  Điều quan trọng không phải là không bao giờ sai,  mà là cách bạn nhận diện,  học hỏi từ những lỗi sai đó và sửa chữa chúng.  Hãy nhớ  rằng,  IELTS đánh giá khả  năng sử dụng ngôn ngữ của bạn một cách tự nhiên và  chính xác.

Case Study: Minh Anh,  sau khi tập trung sửa các lỗi về mạo từ và hòa hợp chủ ngữ-động từ,  đã  cải thiện đáng kể điểm Lexical Resource và Grammar trong bài thi Writing của mình,  từ band 6 lên band 7 chỉ sau 3 tháng ôn luyện có định hướng.  Cô ấy chia sẻ:  "Em nhận ra việc mình cứ viết sai mãi một lỗi là do em không  thực sự hiểu 'tại sao'  mình sai.  Khi giáo viên giải thích cặn kẽ và cho em  bài tập đúng trọng tâm,  em thấy tiến bộ rõ rệt."

Hãy coi những lỗi này  như những "bài học vàng".  Chăm chỉ luyện tập,  đừng ngại hỏi và luôn giữ  một thái độ tích  cực.  Chúc bạn thành công trên chặng đường chinh phục IELTS!

Links:

Bài viết liên quan

IELTS Writing: Bí Quyết Tạo Liên Kết & Mạch Lạc Cho Điểm Cao
IELTS Preparation5 min

IELTS Writing: Bí Quyết Tạo Liên Kết & Mạch Lạc Cho Điểm Cao

Tìm hiểu sâu về Cohesion & Coherence trong IELTS Writing Task 2.  Khám phá bí kíp thực chiến,  ví dụ cụ thể,  và bài tập áp dụng để  nâng band điểm hiệu quả.

Invalid Date
IELTS Reading: Giải mã dạng Multiple Matching
IELTS Preparation5 min

IELTS Reading: Giải mã dạng Multiple Matching

Chinh phục IELTS Reading  Multiple Matching với  chiến lược chi tiết,  bí kíp nhận diện paraphrase và  ví dụ thực tế.  Cải thiện kỹ năng đọc hiểu và làm bài hiệu quả.

Invalid Date
Bí quyết dùng Nhân hóa (Personification) trong IELTS Writing
IELTS Preparation5 min

Bí quyết dùng Nhân hóa (Personification) trong IELTS Writing

Khám phá cách dùng Nhân hóa (Personification) để bài IELTS Writing Task 2 thêm sinh động,  giàu hình ảnh và ghi điểm cao.  Học bí quyết áp dụng hiệu quả,  ví dụ thực tế và bài tập luyện tập ngay!

Invalid Date
IELTS Writing: Bật mí cách dùng Metaphor & Simile ghi điểm
IELTS Preparation5 min

IELTS Writing: Bật mí cách dùng Metaphor & Simile ghi điểm

Khám phá cách dùng Metaphor và Simile hiệu  quả trong IELTS Writing để bài luận thêm sinh động và ghi điểm cao.  Học bí kíp từ chuyên gia,  case study thực tế và bài tập áp dụng.

Invalid Date
IELTS Reading: Bí quyết quản lý thời gian hiệu quả
IELTS Preparation5 min

IELTS Reading: Bí quyết quản lý thời gian hiệu quả

Bí quyết quản lý thời gian hiệu quả cho IELTS Reading:  chiến lược  đọc lướt,  đọc quét,  cách tiếp cận từng dạng câu hỏi,  kỹ thuật loại trừ và thực hành.

Invalid Date