Nhấn âm đầu và cuối từ: Bí quyết phát âm chuẩn Anh ngữ

Cô Vân5 tháng 1, 2026
Nhấn âm đầu và cuối từ: Bí quyết phát âm chuẩn Anh ngữ

Bạn có bao giờ cảm thấy mình nói tiếng Anh cứ đều đều,  thiếu đi sự  tự nhiên và cuốn hút không?  Một trong những yếu tố quan trọng  tạo  nên sự khác biệt đó  chính là nhấn âm.  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng nhau khám phá bí mật đằng sau việc  nhấn âm đầu  (prefix stress) và âm cuối (suffix stress)  trong tiếng  Anh,  điều mà nhiều người học thường bỏ qua nhưng lại cực kỳ quan trọng để đạt đến trình độ phát âm chuẩn như người bản xứ.

Mình nhớ hồi mới bắt đầu học tiếng Anh,  mình chỉ tập trung  vào việc học từ vựng  và ngữ  pháp.  Phát âm ư?  Cứ đọc sao cho người ta hiểu là được.  Nhưng rồi khi xem phim,  nghe nhạc,  hay cố gắng giao tiếp với người nước ngoài,  mình nhận ra vấn đề.  Phát âm của mình nghe cứ "phẳng lì",  đôi khi còn bị hiểu sai ý nữa.  Mình đã từng gặp một bạn học viên tên Mai,  bạn ấy học rất chăm chỉ,  ngữ  pháp và từ vựng rất tốt,  nhưng khi nói thì lại không nhấn âm đúng chỗ.  Kết quả là,  dù dùng từ ngữ rất hay,  người nghe vẫn cảm thấy khó theo dõi và đôi khi còn nhầm lẫn.  Ví dụ,  Mai  hay đọc từ "important" với âm "port" không được nhấn mạnh,  nghe giống  như "im-por-TANT" thay vì "im-POR-tant".  Điều này làm giảm đi sự rõ ràng và chuyên nghiệp trong  lời nói của  bạn ấy.

Đó là lúc mình nhận ra,  nhấn âm không chỉ là  một quy tắc phát âm,  mà nó còn là cả một nghệ thuật giúp lời  nói của  chúng ta trở nên sống động và dễ nghe hơn rất nhiều.  Đặc biệt,  việc hiểu rõ cách nhấn âm ở các tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với những từ dài  và phức tạp.  Vậy,  chúng ta bắt đầu thôi!

Tại sao nhấn âm  lại quan trọng đến vậy?

Nhấn âm (stress) trong tiếng Anh giống như việc bạn thêm "gia vị" cho món ăn vậy.  Khi bạn nhấn đúng âm tiết (syllable) trong một  từ,  bạn đang làm nổi bật âm tiết đó bằng  cách đọc to hơn,  dài hơn  và cao giọng hơn  so với các âm tiết khác.  Điều này không chỉ giúp người nghe dễ dàng nhận diện từ bạn đang nói,  mà còn ảnh hưởng đến cả ngữ điệu và ý nghĩa của câu.

Hãy thử nghĩ xem,  nếu bạn nghe ai đó nói "I need to **RE**cord this song" (Tôi cần thu âm bài hát này) so với "This is a new **RE**cord" (Đây là một kỷ lục mới).  Chỉ khác nhau ở chỗ nhấn âm vào âm tiết đầu hay âm tiết thứ hai của từ  "record",  ý nghĩa đã hoàn toàn thay đổi.  Một bên là  động từ (thu âm),  một bên là danh từ (kỷ lục).

Theo nghiên cứu của Cambridge Dictionary,  việc nhấn âm sai  có thể  dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng,  đặc biệt trong các tình huống giao tiếp quan trọng.  Khi bạn phát âm đúng trọng âm,  bạn đang thể hiện sự tôn trọng với ngôn ngữ và giúp người nghe tập trung vào thông điệp của  bạn một cách hiệu quả hơn.  Điều này đặc biệt quan trọng  khi bạn tham gia các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS,  TOEIC hay Cambridge English,  nơi mà phần phát âm (pronunciation) đóng góp một phần không nhỏ vào điểm số.

Nhấn âm và sự  khác  biệt về ý nghĩa

Như ví dụ trên,  nhấn âm sai có thể  làm thay đổi hoàn  toàn nghĩa của từ.  Dưới đây là một vài cặp từ  khác  mà sự khác biệt về trọng âm tạo ra hai ý  nghĩa khác nhau:

  • CONduct (danh từ:  hành vi,  cách cư xử) vs.  **conDUCT** (động  từ:  dẫn dắt,  điều khiển)
  • PROduce (danh từ:  nông sản) vs.  **proDUCE** (động từ:  sản xuất)
  • PREsent (danh  từ:  món quà) vs.  **preSENT** (động từ:  trình bày)

Việc nắm vững quy tắc nhấn âm sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm tai hại này,  giống như trường hợp của bạn Minh,  một học viên khác của mình.  Minh từng rất bối rối khi người bản  xứ hỏi "Do you want to present this?" (Bạn có muốn trình bày cái này không?) và cậu ấy trả lời "Yes,  I have a present for you!" (Vâng,  tôi có một món quà cho bạn!).  Rõ  ràng là hai bên đang nói về hai chủ đề hoàn toàn khác nhau!

Nhấn âm đầu (Prefix Stress)

Tiền tố (prefix) là những âm tiết đứng đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó.  Tuy nhiên,  không phải lúc nào tiền tố cũng được nhấn mạnh.  Việc nhấn âm ở các từ có tiền tố phụ  thuộc vào nhiều yếu tố,  nhưng có một số quy tắc chung mà bạn  có thể áp dụng.

Quy tắc chung cho Prefix Stress

Thông thường,  nếu tiền tố  là một từ có nghĩa độc lập (ví dụ:  un-,  re-,  in-,  pre-,  over-,  under-),  nó có thể được nhấn  mạnh hoặc không,  tùy thuộc vào từ gốc và ý nghĩa.

  • Khi tiền tố  mang ý nghĩa nhấn mạnh hoặc phân biệt rõ ràng:

Trong  trường hợp này,  tiền tố có thể được nhấn mạnh hơn một chút.  Ví dụ:

  • UNderstand (hiểu):  Nhấn mạnh vào "un-" để phân biệt với "stand".
  • REview (xem  lại):  Nhấn mạnh vào "re-" để chỉ hành động "làm lại".
  • OVERcome (vượt qua):  Nhấn mạnh vào "over-" để chỉ sự "vượt quá giới hạn".

Tuy nhiên,  quy tắc này  không phải lúc nào cũng  đúng.  Rất nhiều từ,  dù có tiền tố quen thuộc,  lại nhấn vào âm tiết gốc.

Khi nào tiền tố KHÔNG được nhấn mạnh?

Đây là trường hợp phổ biến hơn.  Hầu hết các tiền tố khi đi kèm với từ gốc sẽ làm trọng âm rơi vào âm tiết của từ gốc,  hoặc âm tiết thứ hai của từ gốc nếu từ gốc có nhiều âm tiết.

  • Tiền tố ngắn,  không mang ý nghĩa nhấn mạnh rõ rệt:

Các tiền tố như un-,  re-,  in-,  dis-,  non-,  mis-,  pre-,  co-,  pro-,  ex-,  sub-,  super- thường không được nhấn mạnh,  trừ  khi chúng ta muốn tạo hiệu ứng đặc biệt.  Trọng âm sẽ rơi vào  âm tiết chính của từ.

Ví dụ thực  tế:

  • unhappy (hạnh phúc):  Trọng âm rơi vào "hap".  Phát âm:  /ʌnˈhæp.i/
  • replay (chơi lại):  Trọng âm rơi vào "play".  Phát âm:  /riːˈpleɪ/
  • invisible (vô hình):  Trọng âm rơi vào "vis".  Phát âm:  /ɪnˈvɪz.ə.bəl/
  • disagree (không đồng ý):  Trọng âm rơi vào "gree".  Phát âm:  /ˌdɪs.əˈɡriː/
  • preview (xem trước):  Trọng âm rơi vào "view".  Phát âm:  /ˈpriː.vjuː/ (Lưu ý:  từ này là ngoại lệ,  nhấn  vào "pre",  nhưng vẫn có thể nghe nhấn vào "view" tùy ngữ cảnh và người  nói).
  • complete (hoàn  thành):  Trọng âm rơi vào  "plete".  Phát âm:  /kəmˈpliːt/

Trường hợp của bạn Lan Anh: Lan Anh từng gặp khó khăn với từ "unbelievable".  Bạn ấy đọc là "**UN**-be-liev-a-ble",  nhấn mạnh vào "un".  Sau  khi được hướng dẫn,  bạn ấy sửa lại thành "un-be-**LIEV**-a-ble",  nhấn vào âm tiết thứ ba của từ.  Kết quả là cách phát âm của bạn ấy tự nhiên hơn hẳn  và dễ nghe hơn rất nhiều.

Ngoại lệ và những điều cần lưu ý

Luôn có những ngoại lệ!  Một số từ có tiền tố lại nhấn vào âm tiết đầu tiên,  đặc biệt là khi tiền tố đó đã được dùng quá lâu và từ gốc không còn quá phổ biến hoặc  đã biến  đổi nhiều.

  • OVERview (tổng quan):  Nhấn vào "o-".  Phát âm:  /ˈoʊ.vɚ.vjuː/
  • UNDERstand  (hiểu):  Như đã nói,  nhấn vào "un-".  Phát âm:  /ˌʌn.dɚˈstænd/
  • REcord (danh từ:  kỷ lục):  Nhấn vào "re-".  Phát âm:  /ˈrek.ɚd/

Lời khuyên từ kinh nghiệm giảng dạy: Cách tốt nhất để học nhấn âm đầu là học từ vựng theo cụm và nghe thật nhiều.  Khi bạn nghe người bản xứ nói,  hãy cố gắng bắt chước ngữ điệu và cách nhấn âm của họ.  Sử  dụng từ điển uy  tín như Cambridge,  Oxford hoặc Longman,  họ thường có phần phát âm (audio) và ký hiệu trọng âm (').

Nhấn âm  cuối (Suffix Stress)

Hậu tố (suffix) là những  âm tiết đứng cuối một từ,  thường dùng để thay  đổi loại  từ (ví dụ:  từ tính từ thành danh từ,  hoặc từ động từ thành tính từ).  Hậu tố có ảnh hưởng rất lớn đến việc đặt trọng âm của từ.

Các hậu tố thường "kéo" trọng âm về phía nó

Có một số hậu tố mà khi  xuất hiện trong một từ,  trọng  âm sẽ rơi vào chính âm tiết đó,  hoặc âm tiết  ngay trước nó.

  • -TION,  -SION:  Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
    • naTIONal /'næʃ.ən.əl/
    • inforMAtion /ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/
    •      
    • televiSION /'tel.ɪ.vɪʒ.ən/
    • excluSION /ɪkˈskluː.ʒən/
  • -IC,  -ICAL:  Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố "-ic".  Nếu có "-ical",  trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối lên.
    • ecoNOmic /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/ (nhấn vào  "no")
    • poliTIcal /pəˈlɪt.ɪ.kəl/ (nhấn vào "ti")
    • sciENtific /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/ (nhấn vào "ti")
  • -ITY:  Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
    • possiBIlity /ˌpɑː.səˈbɪl.ə.ti/
    • uniVERsity /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i/
    • capaCIty /kəˈpæs.ə.ti/
  • -MENT,  -NESS,  -FUL,  -LESS,  -ABLE,  -IBLE:  Các hậu tố này thường không ảnh hưởng  đến trọng âm của từ gốc.  Trọng âm sẽ rơi vào từ gốc như bình thường.
    • HAPpy -> hapPIness /ˈhæp.i.nəs/  (nhấn vào "HAP" - từ gốc)
    • ACT -> acTION -> acTIVate -> acTIVity /ækˈtɪv.ə.ti/ (nhấn vào "TIV" - từ gốc)
    • BEAUTY -> beauTIful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ (nhấn vào "BEAU" - từ gốc)
    • COMFORT -> comFORtable /ˈkʌm.fɚ.tə.bəl/ (nhấn vào "COMF" - từ gốc)

Các hậu tố KHÔNG ảnh hưởng đến trọng âm

Một số hậu tố "trung lập",  chúng chỉ thêm vào từ mà không làm thay đổi vị trí trọng  âm ban đầu của từ gốc.

  • -able,  -ible:  khả năng,  có thể
    • READable /ˈriː.də.bəl/ (nhấn vào "READ")
    • VISible /ˈvɪz.ə.bəl/ (nhấn vào "VIS")
  • -al:  thuộc về
    • NURSE -> nurSAL /ˈnɝː.səl/ (nhấn vào "NURSE")
    • REgion -> reGIONal  /ˌriː.dʒə.nəl/ (nhấn vào "RE")
  • -ful:  đầy,  có nhiều
    • WONDER -> wonDERful  /ˈwʌn.dɚ.fəl/ (nhấn vào "WON")
    • SUCCESS -> sucCESSful /səkˈses.fəl/ (nhấn vào "CESS")
  • -less:  không có
    • HOMEless /ˈhoʊm.ləs/ (nhấn vào "HOME")
    • USE -> useLESS /ˈjuːs.ləs/ (nhấn vào "USE")
  • -ly:  trạng từ
    • QUICK -> quickLY /ˈkwɪk.li/ (nhấn vào "QUICK")
    •      
    • SLOW -> slowLY /ˈsloʊ.li/ (nhấn vào "SLOW")
  • -ment:  sự,  hành động
    • AGREE ->  agreeMENT  /əˈɡriː.mənt/ (nhấn vào "GREE")
    •    
    • ENJOY -> enjoyMENT /ɪnˈdʒɔɪ.mənt/ (nhấn vào "JOY")
  • -ness:  tính từ  thành danh từ
    • HAPpy -> hapPIness /ˈhæp.i.nəs/ (nhấn vào "HAP")
    •    
    • KIND -> kindNESS /ˈkaɪnd.nəs/ (nhấn vào "KIND")
  • -ous:  đầy,  có nhiều (tính từ)
    • DANGER -> danGERous /ˈdeɪn.dʒɚ.əs/ (nhấn vào "DAN")
    • FAME -> faMOUS /ˈfeɪ.məs/ (nhấn  vào "FA")

Ca học của anh Hùng: Anh Hùng ban đầu hay đọc "happiness" là "hap-pi-NESS",  nhấn mạnh vào hậu tố cuối cùng.  Điều này làm cho từ nghe không tự nhiên.  Sau khi nhận ra hậu tố "-ness" thường không ảnh hưởng  đến  trọng âm từ gốc,  anh ấy đã sửa  lại thành "**HAP**-pi-ness",  và cách phát  âm của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.

Khi hậu tố "chiếm sóng" trọng âm

Như đã đề cập,  các hậu tố như -TION,  -SION,  -IC,  -ITY có xu hướng "kéo" trọng âm về phía chúng.  Khi gặp các từ  có những hậu tố này,  bạn hãy chú ý đặt trọng âm vào âm tiết ngay trước chúng.

Ví dụ cụ thể:

  • ECONOMY /ɪˈkɑː.nə.mi/  (nhấn vào "CO")
  • ECONOMICS /ˌiː.kəˈnɑː.mɪks/ (nhấn vào "NO" - ngay trước  -ICS)
  • ECONOMIST /ɪˈkɑː.nə.mɪst/ (nhấn vào  "CO")

Bạn thấy không?  Chỉ cần thay đổi hậu tố,  vị trí trọng âm cũng thay đổi  theo.  Đây là lý do tại sao việc học từ vựng theo "họ từ" (word families) rất hữu ích.  Khi bạn học từ gốc,  bạn  có thể suy ra trọng âm của các từ phái sinh.

Kết hợp Prefix và Suffix Stress:  Bài tập thực hành

Bây giờ,  chúng ta hãy cùng thực hành để củng cố kiến thức.  Hãy  thử phân tích các từ sau và xác định trọng âm:

Bài tập 1:  Nhấn âm đầu

Hãy thử đọc to các từ sau và  tự kiểm tra lại với từ điển:

  • unforgettable
  • misunderstanding
  •    
  • precaution
  • reconsider
  • non-essential

Mẹo nhỏ: Hãy thử đọc từ đó mà không có tiền tố.  Nếu tiền tố đó có nghĩa riêng,  nó có thể  được nhấn.  Nếu nó chỉ là "màu sắc" cho từ,  thì nó thường không được nhấn.

Bài tập 2:  Nhấn âm cuối

Xác định trọng âm của các từ sau:

  • responsibility
  • politician
  • psychological
  • development
  • happiness

Gợi ý: Chú ý đến các hậu tố như -ity,  -cian,  -al,  -ment,  -ness.

Bài tập 3:  Kết hợp cả hai

Đây là phần "thử thách" hơn.  Hãy xem bạn có thể phân tích trọng âm của các từ dài này không:

  • industrialization
  • unpredictability
  • misrepresentation
  • overenthusiastic
  • decentralization

Case Study:  Cô giáo Thu Trang và lớp học phát âm

Cô Trang,  một giáo viên tiếng Anh tại Hà  Nội,  đã áp dụng  các bài tập về nhấn âm này vào lớp học của mình.  Cô chia sẻ:  "Ban đầu,  học sinh của tôi khá e dè,  vì chúng quen với  việc chỉ đọc từ theo cách quen thuộc.  Nhưng khi tôi cho các em nghe sự khác biệt giữa việc nhấn đúng  và sai,  và cho các em thực  hành lặp đi lặp lại,  các em bắt đầu nhận ra tầm quan trọng.  Chúng tôi  đã có một học sinh tên là Nam,  em ấy rất hay bị nhầm lẫn  giữa 'photograph' (nhấn âm đầu) và 'photography' (nhấn âm thứ hai).  Sau vài tuần luyện tập,  Nam đã có thể đọc hai từ này một cách chính xác và tự tin hơn hẳn.  Lớp học của tôi giờ  đây nghe 'bắt tai' hơn rất nhiều!"

Lời khuyên cuối cùng cho bạn: Đừng nản lòng nếu bạn cảm thấy khó khăn lúc ban đầu.  Nhấn âm là một kỹ năng  cần thời gian và sự luyện tập kiên  trì.  Hãy biến nó thành một phần của  thói quen học tập của  bạn.  Nghe nhiều,  bắt chước nhiều,  và quan trọng nhất là thực hành nói thường xuyên.  Khi bạn bắt đầu chú ý đến từng âm tiết và cách chúng được nhấn mạnh,  bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả  năng phát âm tiếng Anh của mình.  Chúc bạn thành  công!

Links:

Bài viết liên quan

Âm Tiết Bị Rơi: Bí Mật Phát Âm Chuẩn Tiếng Anh
Pronunciation5 min

Âm Tiết Bị Rơi: Bí Mật Phát Âm Chuẩn Tiếng Anh

Khám phá bí mật phát âm tiếng Anh chuẩn:  hiện tượng syncope (âm tiết  rơi).  Học  cách nhận  diện và luyện tập để  nói trôi chảy,  tự nhiên  như người bản xứ.

Invalid Date
Âm Tiết Đóng: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Ngữ
Pronunciation5 min

Âm Tiết Đóng: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Ngữ

Bạn gặp khó khăn với  âm tiết đóng trong tiếng Anh?  Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phát âm chuẩn các nguyên âm và phụ  âm cuối,  cùng bài tập thực hành chi tiết.

Invalid Date
Bí mật phát âm Diphthongs: /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/, /əʊ/
Pronunciation5 min

Bí mật phát âm Diphthongs: /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/, /əʊ/

Giải mã bí mật phát âm 5 nguyên âm đôi phổ biến /eɪ/,  /aɪ/,  /ɔɪ/,  /aʊ/,  /əʊ/.  Cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo luyện tập từ chuyên gia để cải thiện khả năng phát âm tiếng  Anh của bạn.

Invalid Date
Âm Tiết Mở: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Ngữ
Pronunciation5 min

Âm Tiết Mở: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Ngữ

Khám phá bí mật của âm tiết mở trong tiếng Anh!  Học cách phát âm chuẩn,  tự  nhiên và lưu loát như người bản ngữ với các ví dụ,  bài tập thực tế và mẹo từ chuyên gia.

Invalid Date
Âm /pʰ/, /tʰ/, /kʰ/: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Ngữ
Pronunciation5 min

Âm /pʰ/, /tʰ/, /kʰ/: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Ngữ

Khám phá bí quyết phát âm chuẩn các âm bật  hơi /pʰ/,  /tʰ/,  /kʰ/ trong tiếng Anh.  Học cách phân biệt,  luyện tập hiệu quả với ví dụ thực tế và bài tập,  khắc phục lỗi sai thường gặp  để giao tiếp tự tin hơn.

Invalid Date
Bí Mật Phát Âm Chuẩn: Phụ Âm Vô Thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /s/
Pronunciation5 min

Bí Mật Phát Âm Chuẩn: Phụ Âm Vô Thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /s/

Học cách phát âm chuẩn 5  phụ âm vô thanh tiếng Anh /p/,  /t/,  /k/,  /f/,  /s/ với bí kíp thực tế,  bài tập hiệu quả và kinh nghiệm từ người học.  Cải  thiện khả năng nghe nói,  tự tin  giao tiếp.

Invalid Date
Nhấn Âm Tiết: Bí Quyết Phát Âm Tiếng Anh Chuẩn
Pronunciation5 min

Nhấn Âm Tiết: Bí Quyết Phát Âm Tiếng Anh Chuẩn

Khám  phá bí quyết nhấn âm tiết trong tiếng Anh để phát âm chuẩn,  tự  nhiên và chuyên  nghiệp hơn.  Học các quy tắc,  mẹo luyện tập và  tránh lỗi sai thường gặp.

Invalid Date