Speaking12 min

Nói "Tôi Nghi Ngờ": Cách Diễn Đạt Sự Phân Vân Trong Tiếng Anh

Thầy Đạt7 tháng 1, 2026
Nói "Tôi Nghi Ngờ": Cách Diễn Đạt Sự Phân Vân Trong Tiếng Anh

Bạn có bao giờ cảm thấy băn khoăn,  không chắc chắn về điều gì đó nhưng lại  loay hoay không biết diễn đạt thế nào cho tự nhiên trong tiếng Anh không?  Đừng lo,  bạn không cô đơn đâu!  Rất nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn khi muốn bày  tỏ sự  nghi ngờ,  phân vân.  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách nói "Tôi nghi ngờ" (I have doubts) và những cách diễn đạt tương tự một cách hiệu quả và tự tin nhé!

Tại Sao Việc Diễn Đạt Sự Nghi Ngờ Lại Quan Trọng?

Trong giao tiếp hàng ngày,  việc thể hiện sự nghi ngờ không hẳn là tiêu cực.  Đôi khi,  nó cho thấy bạn  đang suy nghĩ cẩn trọng,  đánh  giá tình hình  một cách khách quan,  hoặc đơn giản là bạn đang cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.  Khả năng diễn  đạt sự phân  vân một cách rõ ràng và lịch sự sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có,  xây dựng mối quan hệ tốt hơn và  thể hiện sự chín chắn trong suy nghĩ.

Ví dụ,  hãy tưởng tượng bạn đang thảo luận về một kế hoạch kinh doanh  mới.  Nếu bạn chỉ im lặng,  mọi người có  thể cho rằng bạn hoàn toàn đồng ý.  Nhưng nếu  bạn có những lo ngại hợp lý mà không thể hiện ra,  kế  hoạch đó có thể gặp rủi ro sau này.  Ngược lại,  khi bạn nói:  "Tôi  có một vài băn khoăn về tính khả thi của dự  án này dựa trên số liệu hiện tại," bạn  đang mở ra một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.

Phân Biệt "Doubt" và "Uncertainty"

Trước khi đi sâu  vào các cách diễn đạt,  chúng ta cần hiểu rõ sự khác biệt giữa "doubt" (nghi ngờ) và "uncertainty" (sự không chắc chắn).  "Doubt" thường mang hàm ý  có một lý do cụ thể để không tin tưởng hoặc không chắc chắn về điều  gì đó,  có  thể có yếu tố hoài nghi.  Còn  "uncertainty" thì chung chung hơn,  chỉ đơn giản là thiếu sự chắc chắn,  chưa rõ ràng.

Ví dụ:

  • Doubt: "I doubt he  will finish the report on time." (Tôi nghi ngờ anh ấy sẽ hoàn thành báo cáo đúng hạn.) - Ở đây  có thể có lý do để  nghi ngờ,  ví dụ như anh ấy  thường xuyên trễ deadline.
  • Uncertainty: "We are uncertain about the exact date of the meeting." (Chúng tôi không chắc chắn  về ngày chính xác của cuộc họp.) - Đơn giản  là thông tin chưa được xác nhận.

Những Cách Phổ Biến Để Nói "Tôi Nghi Ngờ"

Khi bạn muốn diễn đạt rằng mình có  sự nghi ngờ,  có rất nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghi  ngờ và ngữ cảnh.  Đừng chỉ đóng khung trong "I have doubts" nhé!

1.  Sử Dụng "I doubt..."

Đây là cách trực tiếp và phổ biến nhất.  Bạn  có thể dùng nó với mệnh đề theo sau.

Cấu trúc: I doubt + [that] + mệnh đề / I doubt + danh từ/cụm danh  từ

Ví dụ thực tế:

  • Sarah,  một sinh viên trao đổi từ  Việt Nam,  chia sẻ:  "Ban đầu,  tôi doubted that I could pass the IELTS Speaking test within six months.  The fluency requirement seemed so high!" (Ban đầu,  tôi nghi ngờ rằng mình có thể đỗ Speaking IELTS trong vòng sáu tháng.  Yêu cầu về sự lưu loát có vẻ quá cao!)
  • "I doubt his commitment to this  project." (Tôi nghi ngờ sự cam kết của anh ấy đối với dự án này.)
  • "Do you think it will rain?" - "I doubt it." (Bạn có nghĩ trời sẽ mưa không?  - Tôi không nghĩ vậy.)

Lời khuyên từ giáo viên: Khi dùng "I doubt",  bạn có thể thêm một chút lý do để lời nói của mình có  sức thuyết phục hơn.  Thay  vì chỉ nói "I doubt it," hãy thử "I doubt it;  the sky is completely clear."

2.  Diễn Đạt Mức Độ Nghi Ngờ Nhẹ Hơn

Đôi khi,  bạn không hoàn toàn nghi ngờ mà chỉ hơi băn khoăn,  chưa hoàn toàn tin tưởng.

a.  "I'm not sure..." / "I'm not convinced..."

Đây là những cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn,  cho thấy bạn đang cân nhắc hoặc cần thêm bằng chứng.

Ví dụ:

  • "I'm not sure this is  the best solution.  Have we considered other options?" (Tôi không chắc đây là giải pháp tốt nhất.  Chúng ta đã xem xét các lựa chọn khác chưa?)
  • John,  một lập trình viên,  kể:  "Khi sếp  đưa ra một thuật toán mới,  ban  đầu tôi wasn't convinced.  Nó trông quá phức tạp.  Nhưng sau khi tìm hiểu kỹ,  tôi thấy nó thực sự hiệu  quả hơn."

b.  "I have reservations about..."

Cách này trang  trọng hơn một chút,  thường  dùng trong môi trường công việc hoặc khi bạn có những lo ngại cụ thể nhưng muốn diễn đạt một cách lịch sự.

Ví dụ:

  • "I have reservations about the proposed  budget.  It seems a bit unrealistic." (Tôi có những băn  khoăn về ngân sách đề xuất.  Nó có vẻ hơi phi thực tế.)
  • "Before signing the contract,  she expressed her reservations about the payment terms." (Trước khi ký hợp đồng,  cô ấy đã bày tỏ những băn khoăn về các điều khoản thanh toán.)

Case Study: Một nhóm học viên B2 đang chuẩn bị cho bài thi Speaking Part 3.  Họ thường gặp khó khăn  khi phải đưa ra quan điểm cá nhân hoặc  phân tích một vấn đề.  Khi được yêu cầu thảo luận về "The impact of social media on teenagers' mental health," nhiều bạn chỉ đưa ra ý kiến một chiều.  Sau khi học các cách diễn đạt như "I'm not sure if...",  "I have reservations about...",  họ bắt đầu nói:  "I'm not sure that social media is entirely bad;  it can connect people.  However,  I have reservations about the constant comparison it encourages."  Kết quả là điểm Speaking của họ tăng trung bình 0.5 band điểm nhờ vào khả năng diễn đạt đa chiều và suy nghĩ phản biện tốt hơn.

3.  Diễn  Đạt Mức Độ Nghi  Ngờ Cao Hơn Hoặc  Không Tin Tưởng

Đôi khi,  sự nghi  ngờ của bạn mạnh mẽ hơn,  gần như là không tin.

a.  "I highly doubt..."  / "I strongly doubt..."

Nhấn mạnh  mức độ nghi ngờ của bạn.

Ví dụ:

  • "Given his past behavior,  I highly doubt he'll keep his promise  this time." (Dựa trên hành vi trong quá khứ của anh ấy,  tôi rất nghi ngờ lần này anh ấy sẽ giữ lời hứa.)
  • "She claimed she saw a UFO,  but  I strongly doubt it was anything more than a weather balloon." (Cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy UFO,  nhưng tôi thực sự nghi ngờ đó không phải là thứ gì  khác ngoài một quả bóng thời tiết.)

b.  "I can't believe..." / "It's hard to believe..."

Thường dùng khi bạn sốc hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó mà bạn thấy khó tin.

Ví dụ:

  • "He said he got a perfect score on  the TOEIC test without studying?  I  can't believe it!" (Anh ấy nói đạt điểm tuyệt đối bài TOEIC mà không cần học ư?  Tôi không thể tin được!)
  • "It's hard to believe that she managed to finish the marathon with a broken ankle." (Thật khó tin là cô ấy đã hoàn thành cuộc marathon với mắt cá chân bị gãy.)

c.  "I'm skeptical about..."

Diễn  đạt sự hoài  nghi,  thường dựa trên kinh nghiệm hoặc lý lẽ cá nhân.

Ví dụ:

  • "I'm skeptical about the new marketing strategy.  It sounds too good to be true."  (Tôi hoài nghi về chiến lược marketing mới.  Nó nghe có vẻ quá tốt để là sự thật.)
  • "Many people are skeptical about miracle cures advertised online." (Nhiều người hoài nghi về các phương pháp chữa bệnh thần kỳ được quảng cáo trên mạng.)

4.  Sử Dụng Các Thành Ngữ và Cách Diễn Đạt Khác

Tiếng Anh có nhiều thành ngữ giúp bạn diễn đạt sự nghi ngờ một cách sinh động hơn.

a.  "I wouldn't bet on it."

Nghĩa đen là "Tôi sẽ không đặt cược vào nó",  ý chỉ bạn rất không tin điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví  dụ:

  • "Do you think they'll launch the product by next month?"  - "Hmm,  I wouldn't bet on it." (Bạn có  nghĩ họ sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng tới không?  - Ừm,  tôi không chắc đâu.)

b.  "Color me skeptical."

Một cách nói hơi hài hước hoặc mỉa mai để thể hiện sự hoài nghi.

Ví dụ:

  • "He promised to  change his ways." - "Oh really?  Color me skeptical." (Anh ấy hứa sẽ thay đổi cách cư xử.  - Ồ thật ư?  Tôi thì còn nghi ngờ lắm.)

c.  "There's room  for doubt."

Có chỗ cho sự  nghi ngờ,  nghĩa  là mọi thứ chưa hoàn  toàn rõ ràng hoặc chắc chắn.

Ví  dụ:

  • "While the evidence looks strong,  there's still room for doubt regarding the witness's testimony." (Mặc dù bằng chứng  có vẻ mạnh mẽ,  nhưng vẫn còn chỗ cho sự nghi ngờ liên quan đến lời khai của nhân chứng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Diễn Đạt Sự Nghi Ngờ

Nhiều người học tiếng Anh mắc một vài lỗi cơ bản khiến cách diễn đạt  của họ trở nên không tự nhiên hoặc thiếu hiệu quả.

  • Dịch word-for-word: Dịch "Tôi nghi ngờ" thành "I suspect".  Mặc dù "suspect" có nghĩa là nghi ngờ,  nhưng nó thường dùng  trong ngữ cảnh tội phạm hoặc khi bạn nghĩ ai đó có thể đã làm gì  đó sai trái.  Ví dụ:  "I suspect he stole the money" (Tôi nghi ngờ anh ta đã lấy trộm tiền).  Dùng nó thay cho "I doubt"  trong các tình huống thông thường sẽ nghe rất lạ.
  • Thiếu ngữ cảnh: Chỉ nói "I doubt" mà không có thêm thông tin gì.  Điều này có  thể khiến người nghe bối rối không hiểu bạn nghi ngờ về cái gì.
  • Dùng sai cấu trúc: Ví dụ:  "I doubt about it" là sai.  Cấu trúc đúng là "I  doubt it" hoặc "I have doubts about it".
  • Quá cứng nhắc: Luôn chỉ dùng "I have doubts".  Hãy thử các  biến thể khác để cuộc nói chuyện thêm phần tự nhiên và phong phú.

Thực Hành Diễn  Đạt Sự Nghi Ngờ

Để thành thạo việc này,  thực hành là chìa khóa.  Hãy thử các bài tập sau:

Bài tập 1:  Tình huống  giao tiếp

Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong các tình huống sau và diễn đạt sự nghi ngờ của mình.  Sử  dụng các cách đã học:

  1. Bạn của bạn khoe rằng anh ấy vừa tìm được một công việc lương rất cao chỉ sau một cuộc phỏng vấn ngắn.  Bạn hơi hoài nghi về tính xác thực của  câu chuyện.
  2. Công  ty bạn đang xem xét một dự án đầu  tư mạo hiểm.  Bạn thấy kế hoạch kinh doanh rất hấp dẫn nhưng lo ngại về rủi ro thị trường.
  3. Một người lạ tiếp cận bạn trên mạng và hứa hẹn sẽ giúp bạn kiếm được rất nhiều tiền với một khoản đầu tư  nhỏ.  Bạn chắc chắn đây là một trò lừa đảo.
  4. Bạn đang  lên kế hoạch cho một chuyến đi dã ngoại cuối  tuần,  nhưng dự báo thời tiết cho thấy có khả năng mưa.

Gợi ý cho tình huống 1: "Wow,  that's amazing!  But honestly,  I'm a bit skeptical.  A high salary after just one short interview?  Are you  sure about the details?"

Bài tập 2:  Viết lại câu

Viết lại các câu sau,  sử dụng từ/cụm từ trong ngoặc để diễn đạt  sự  nghi ngờ:

  1. He claims he can finish the project alone.  (doubt)
  2. This new technology promises to revolutionize everything.  I'm not totally convinced.  (reservations)
  3. It's possible they will arrive on time.  (bet)
  4. Her explanation for being late didn't seem very plausible.  (hard to believe)

Đáp án gợi ý:

  1. I doubt he can finish the project alone.
  2. I have reservations about this new technology;  it promises to revolutionize everything.
  3. I wouldn't bet  on them arriving on time.
  4. It's hard to believe her explanation for being late;  it  didn't seem very plausible.

Câu chuyện thành công: Maria,  một học  viên từ Brazil,  ban đầu rất ngại nói tiếng Anh vì sợ sai.  Khi tham gia lớp học của chúng tôi,  cô ấy chủ yếu dùng "I don't know" cho mọi tình huống không chắc chắn.  Sau khi thực hành  các cấu trúc diễn  đạt sự nghi ngờ,  cô ấy bắt đầu tự tin  hơn.  Cô ấy chia sẻ:  "Trước đây,  tôi chỉ biết nói 'I don't know' khi không chắc.  Bây giờ,  tôi có thể nói 'I'm not sure about that,' 'I have some reservations,' hoặc thậm  chí 'I doubt it will work.' Cảm giác thật tuyệt khi có nhiều cách  để diễn đạt suy nghĩ của mình!" Maria hiện đã đạt được mục tiêu B2 và tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp.

Nhớ rằng,  việc diễn đạt sự nghi ngờ là một kỹ năng giao tiếp quan  trọng.  Đừng ngại thể hiện những gì  bạn đang suy nghĩ,  chỉ cần  làm điều  đó một cách khéo léo và tôn trọng.  Hãy luyện tập thường xuyên,  và bạn sẽ thấy mình giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả hơn rất nhiều!

Links:

Bài viết liên quan

Tiếng Anh Giao Tiếp: Bỏ Túi Các Cụm Từ Thông Dụng
Speaking5 min

Tiếng Anh Giao Tiếp: Bỏ Túi Các Cụm Từ Thông Dụng

Khám phá thế giới tiếng Anh giao tiếp  với colloquialism!  Học cách dùng các cụm từ đời thường để nói chuyện tự nhiên,  thân thiện như người bản xứ.  Bí  kíp luyện tập hiệu quả.

Invalid Date
Ngạc Nhiên Bằng Tiếng Anh: "Wow, Really?" và Hơn Thế Nữa
Speaking5 min

Ngạc Nhiên Bằng Tiếng Anh: "Wow, Really?" và Hơn Thế Nữa

Học cách diễn  đạt  sự ngạc nhiên bằng tiếng Anh!  Từ "Wow,  Really?" đến "No Way!",  "You're Kidding!" và hơn thế nữa.  Khám phá mẹo,  bài tập thực tế và tránh lỗi sai phổ biến.

Invalid Date
"Tuyệt Vời!" - Bật Mí Cách Diễn Tả Sự Phấn Khích Bằng Tiếng Anh
Speaking5 min

"Tuyệt Vời!" - Bật Mí Cách Diễn Tả Sự Phấn Khích Bằng Tiếng Anh

Khám phá cách diễn tả sự phấn khích "đỉnh cao" bằng tiếng Anh,  vượt xa "Amazing!".  Học các cụm từ độc đáo,  tránh lỗi thường gặp và thực hành ngay để giao tiếp tự  tin,  ấn tượng như người bản xứ.

Invalid Date
"Thật không may": Cách bày tỏ sự thất vọng trong tiếng Anh
Speaking5 min

"Thật không may": Cách bày tỏ sự thất vọng trong tiếng Anh

Học cách bày tỏ sự thất vọng trong  tiếng Anh với "That's unfortunate" và các cụm từ khác.  Bài viết cung cấp ví dụ,  case study,  bài tập thực hành,  giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chân thành  hơn.

Invalid Date
Đàm phán hiệu quả: Bí quyết đạt được thỏa thuận trong tiếng Anh
Speaking5 min

Đàm phán hiệu quả: Bí quyết đạt được thỏa thuận trong tiếng Anh

Học cách đàm phán hiệu quả bằng tiếng Anh để đạt được thỏa thuận.  Bài viết cung cấp các cụm từ,  chiến lược,  ví dụ thực tế và bài tập thực hành  cho người học.

Invalid Date
Giải quyết mâu thuẫn: Bí quyết giao tiếp hiệu quả
Speaking5 min

Giải quyết mâu thuẫn: Bí quyết giao tiếp hiệu quả

Học cách giải quyết mâu thuẫn trong giao tiếp tiếng  Anh qua các kỹ năng lắng  nghe chủ động,  diễn đạt rõ ràng và quản lý cảm xúc.  Bao gồm ví dụ thực tế,  case study và bài tập.

Invalid Date
Verse: Khám Phá Cấu Trúc Thơ Tiếng Anh
Speaking5 min

Verse: Khám Phá Cấu Trúc Thơ Tiếng Anh

Khám phá ý  nghĩa đa dạng  của "verse" trong thơ tiếng Anh:  dòng thơ hay khổ thơ?  Bài viết cung cấp ví dụ,  bài tập thực hành và mẹo phân biệt với stanza,  chorus,  giúp bạn đọc hiểu,  viết tốt hơn.

Invalid Date