Từ Vựng Tiếng Anh Về Phim: Khám Phá Thế Giới Điện Ảnh

Teacher Giang15 tháng 2, 2026
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phim: Khám Phá Thế Giới Điện Ảnh

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi bạn bè nói về bộ phim mới nhất hay một thể loại phim nào đó mà bạn  chưa từng nghe đến?  Đừng lo lắng!  Học từ vựng tiếng Anh về phim ảnh không chỉ giúp bạn hiểu  rõ hơn về các cuộc trò chuyện,  mà còn mở ra một cánh cửa mới để thưởng thức nghệ thuật thứ bảy.  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng nhau khám phá  thế giới điện ảnh qua lăng kính ngôn ngữ,  từ những thuật ngữ cơ bản đến các thể loại phim phổ biến,  và quan trọng nhất là cách áp dụng chúng  vào thực tế.

Tại Sao Học Từ  Vựng Tiếng Anh Về Phim Lại Quan Trọng?

Ngành công nghiệp điện ảnh là một phần không thể thiếu trong văn hóa đại chúng toàn cầu.  Hầu hết các bộ phim bom  tấn,  các lễ trao giải danh giá như Oscar,  hay các buổi phỏng vấn với diễn viên,  đạo diễn đều diễn ra bằng tiếng Anh.  Việc nắm vững từ vựng liên quan đến phim ảnh sẽ mang lại cho bạn những lợi ích thiết thực:

  • Hiểu rõ hơn các bài đánh giá phim (movie reviews):  Khi đọc các bài phê bình trên IMDb,  Rotten Tomatoes,  hay các tạp chí điện ảnh uy tín,  bạn sẽ không còn gặp khó khăn với các thuật ngữ như "cinematography",  "plot twist",  "character development".
  • Thảo luận phim sôi nổi hơn:  Thay vì chỉ nói "I like this movie",  bạn có  thể diễn đạt chi tiết hơn:  "I really enjoyed the suspenseful plot  and the strong character arcs in that thriller."
  • Tận hưởng trọn vẹn phim gốc:  Xem phim không cần  phụ đề tiếng Việt là một trải nghiệm tuyệt vời.  Bạn sẽ cảm nhận  được trọn vẹn ý đồ của đạo diễn và những sắc thái biểu cảm tinh  tế của diễn viên.
  • Nâng cao  khả năng ngôn ngữ tổng thể:  Từ vựng về phim ảnh thường đan  xen với nhiều lĩnh vực  khác như văn hóa,  lịch sử,  xã hội,  giúp mở rộng vốn từ  một cách tự nhiên.  Theo Khung Tham Chiếu Chung Châu  Âu về Ngôn Ngữ (CEFR),  việc này tương đương với việc bạn  đang tiến gần hơn đến cấp độ B2 hoặc C1,  nơi bạn có thể diễn đạt ý tưởng phức tạp và hiểu các văn bản chi tiết.

Tôi nhớ có lần học viên của tôi,  tên là An,  một người cực kỳ yêu thích phim ảnh nhưng chỉ dừng lại ở việc xem phim với phụ đề.  Khi chúng tôi bắt  đầu chuyên đề từ vựng về phim,  An đã rất hào hứng.  Sau vài tuần,  An có thể tự tin xem một tập phim mới của series yêu thích mà không cần phụ  đề,  và còn viết review phim trên blog cá nhân bằng tiếng Anh.  Đó là một bước tiến lớn mà An đạt được nhờ việc tập  trung vào nhóm từ vựng chuyên biệt này.

Những Thuật Ngữ Cơ Bản Cần Biết

Trước khi đi  sâu vào các thể loại,  chúng ta hãy  làm quen với một số thuật ngữ  cốt lõi trong điện ảnh.

1.  Các Yếu Tố Cốt Lõi Của Một Bộ Phim

  • Plot (Cốt  truyện):  Chuỗi các sự kiện chính trong phim.  
    • Ví dụ:  "The plot of 'Inception' is incredibly complex,  involving dreams within dreams."
  • Screenplay/Script (Kịch bản):  Văn bản viết ra lời thoại và hành động của  nhân vật.  
    • Ví dụ:  "Quentin Tarantino is famous for his witty and  original screenplays."
  • Characters (Nhân vật):  Những người hoặc sinh vật xuất hiện  trong  phim.  
    • Ví dụ:  "The development of the main characters was a highlight of the movie."
  • Setting (Bối cảnh):  Thời gian và địa điểm diễn ra câu chuyện.  
    • Ví dụ:  "The film's historical setting in ancient Rome was beautifully recreated."
  • Dialogue (Lời thoại):  Những gì các nhân vật  nói với nhau.  
    • Ví dụ:  "The  sharp and  natural dialogue  made the characters feel very real."
  • Soundtrack/Score (Nhạc phim):  Âm nhạc được sử  dụng trong phim.  
    • Ví dụ:  "The emotional soundtrack  perfectly complemented  the film's mood."
    •    
  • Cinematography  (Quay phim/Nhiếp ảnh điện ảnh):  Nghệ thuật  và kỹ thuật ghi hình.  
    • Ví dụ:  "The stunning cinematography captured the breathtaking landscapes."
  • Director (Đạo diễn):  Người  chịu trách nhiệm chính về mặt nghệ thuật  và chỉ đạo diễn  xuất.  
    • Ví dụ:  "Christopher Nolan is known for his visually striking films and intricate plots."
  • Producer (Nhà sản xuất):  Người giám sát  quá trình  làm phim,  từ tài chính đến hậu kỳ.
  • Actor/Actress  (Diễn viên nam/nữ):  Người thể hiện vai diễn.
  • Genre (Thể loại):  Loại hình của bộ phim (sẽ được nói rõ hơn ở phần sau).

2.  Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Diễn Xuất và Cốt Truyện

  • Performance (Sự thể hiện):  Cách  diễn viên thể hiện vai diễn của mình.  
    • Ví dụ:  "Her breakout performance earned  her an Oscar  nomination."
  • Plot twist (Nút thắt/Cú ngoặt):  Một sự thay  đổi bất ngờ trong cốt  truyện.  
    • Ví dụ:  "I didn't see the final plot twist coming at  all!"
  • Climax (Cao trào):  Điểm kịch tính nhất của câu chuyện.  
    • Ví dụ:  "The film built up to an intense climax."
  •    
  • Resolution (Kết thúc/Giải quyết):  Phần cuối cùng của câu chuyện,  giải quyết các xung đột.  
    • Ví dụ:  "The movie had a satisfying resolution."
  • Pacing (Nhịp độ):  Tốc độ  diễn ra của các sự kiện trong phim.  
    • Ví dụ:  "Some viewers found the slow pacing of the first half to be a bit tedious."
  • Subplot (Cốt truyện phụ):  Một câu chuyện nhỏ hơn song song với cốt truyện chính.  
    • Ví dụ:  "The romantic subplot added depth to the main narrative."
  • Character development (Sự phát triển nhân vật):  Sự thay đổi hoặc trưởng thành của nhân vật  trong suốt bộ phim.  
    • Ví dụ:  "We witnessed significant character development from the protagonist."

Thực hành nhanh:  Hãy thử nghĩ về bộ  phim yêu thích của bạn  và mô tả nó bằng cách sử dụng ít nhất 3 thuật ngữ  trên.  Ví dụ:  "My  favorite  movie is 'Parasite'.  The plot is full of surprises,  the dialogue is very clever,  and the cinematography is outstanding."

Khám Phá Các Thể Loại Phim Phổ Biến

Thế giới phim ảnh vô cùng đa dạng với vô số thể loại.  Hiểu về chúng giúp bạn dễ dàng lựa chọn phim để xem và thảo luận.

1.  Phim Hành Động  (Action Movies)

  • Đặc điểm:  Tập trung vào các cảnh chiến đấu,  rượt đuổi,  kỹ xảo mãn nhãn,  và thường có cốt truyện đơn giản.
  • Từ vựng liên quan:  stunts (cảnh nguy hiểm),  explosions (vụ nổ),  chases (cảnh rượt đuổi),  fights (cảnh đánh nhau),  hero (người hùng).
  • Ví dụ:  The 'Fast & Furious' franchise is a prime example of an action movie series known for its incredible car chases and stunts.

2.  Phim Hài (Comedy Movies)

  • Đặc điểm:  Mục đích chính là gây cười cho khán giả thông qua các tình huống dở khóc dở cười,  lời thoại dí dỏm.
  • Từ vựng liên quan:  jokes (lời nói đùa),  funny (buồn cười),  laughter (tiếng cười),  slapstick (hài hình thể),  witty (tinh ranh,  dí dỏm).
  • Ví dụ:  "Bridesmaids" is a popular comedy that relies heavily on situational humor and relatable characters.

3.  Phim Tâm Lý/Tình Cảm (Drama  Movies)

       
  • Đặc điểm:  Tập trung vào sự phát triển nhân vật,  cảm xúc,  xung đột nội tâm và các mối quan hệ.
  • Từ vựng liên quan:  emotional (cảm xúc),  heartbreaking (tan nát  cõi lòng),  relationship (mối quan hệ),  conflict (xung đột),  tearjerker (phim sướt mướt).
  • Ví dụ:  "The Notebook" is a classic romantic drama that explores love and loss over many years.

4.  Phim Khoa Học Viễn Tưởng (Science Fiction / Sci-Fi Movies)

  • Đặc điểm:  Thường lấy bối cảnh  tương lai,  vũ trụ,  hoặc các công nghệ  giả tưởng,  khám phá các ý tưởng khoa học và xã hội.
  • Từ  vựng liên quan:  space (không gian),  aliens (người  ngoài hành tinh),  robots (người máy),  technology  (công nghệ),  futuristic (thuộc về tương lai).
  • Ví dụ:  "Blade Runner 2049" is a visually stunning sci-fi film that delves into themes of artificial intelligence  and humanity.

5.  Phim Kinh Dị (Horror Movies)

  • Đặc điểm:  Mục đích là gây sợ hãi,  hồi hộp,  ghê rợn cho khán giả.
  • Từ vựng liên quan:  scary (sợ hãi),  jump scares (cú hù dọa bất ngờ),  suspense (hồi hộp),  thriller  (phim giật gân),  creepy (rợn người).
  • Ví dụ:  "A Quiet Place" is a unique  horror film  that uses silence and  tension to create a truly terrifying experience.

6.  Phim Giả  Tưởng (Fantasy Movies)

  • Đặc  điểm:  Bao gồm các yếu tố ma  thuật,  sinh vật huyền bí,  thế giới  tưởng tượng.
  • Từ  vựng liên quan:  magic (phép  thuật),  dragons (rồng),  elves (tiên),  kingdoms (vương  quốc),  quest (cuộc phiêu lưu).
  •    
  • Ví dụ:  The "Lord of the Rings" trilogy is a quintessential example of an epic fantasy film series.

7.  Phim Hình Sự/Tội Phạm (Crime Movies)

  • Đặc điểm:  Xoay quanh các hoạt động tội phạm,  điều tra,  và thế giới ngầm.
  • Từ vựng liên quan:  detective (thám tử),  criminal (tội phạm),  heist (vụ cướp),  investigation (cuộc điều tra),  gangster (tội phạm có tổ chức).
  • Ví  dụ:  "The Godfather" is widely considered one of the greatest crime films ever made.

8.  Phim Tài Liệu (Documentary Movies)

  • Đặc điểm:  Dựa trên sự kiện,  con người,  hoặc vấn đề có thật.
  • Từ vựng liên quan:  real-life (đời thực),  facts (sự thật),  interviews (phỏng vấn),  evidence (bằng chứng),  educational (mang  tính giáo  dục).
  • Ví dụ:  "My Octopus Teacher" is a beautiful documentary about a filmmaker's unusual friendship with an octopus.

Case Study:  Minh,  một học viên khác của tôi,  ban đầu chỉ xem phim hành động và phim hài.  Khi tôi khuyến khích Minh thử sức với  các thể loại khác và học từ vựng tương ứng,  Minh đã khám phá ra tình yêu mới với phim khoa học viễn tưởng và phim tài liệu.  Minh chia sẻ:  "Việc hiểu các thuật ngữ như 'dystopian society' (xã hội phản địa đàng) hay 'environmental issues' (các vấn đề môi trường) giúp tôi xem phim 'Interstellar' và 'An Inconvenient Truth' sâu sắc hơn rất nhiều.  Giờ  đây,  tôi có thể thảo luận về các ý tưởng phức tạp trong phim thay vì chỉ nói 'phim hay quá!'"

Mẹo Học Từ Vựng Phim Ảnh Hiệu Quả

Học từ  vựng không chỉ là nhồi nhét.  Dưới đây là những phương pháp đã được  kiểm chứng và tôi thường khuyên dùng cho học viên của mình:

1.  Xem Phim Có Chọn  Lọc và Tích Cực

  • Bắt đầu với phụ đề tiếng Anh:  Thay vì phụ đề  tiếng Việt,  hãy bật phụ đề tiếng Anh.  Điều này giúp bạn kết nối âm thanh và chữ viết.
  • Ghi chú từ mới:  Chuẩn bị một cuốn sổ tay hoặc ứng dụng ghi chú.  Khi gặp từ mới hoặc cụm từ thú vị,  hãy dừng lại,  ghi chép lại  và cố gắng hiểu ngữ cảnh.  Ví dụ,  nếu bạn xem một bộ phim hành động và nghe thấy "The hero is outnumbered",  bạn ghi lại "outnumbered" và hiểu nó có nghĩa là "bị áp đảo về số lượng".
  • Xem  lại các cảnh yêu thích:  Sau khi xem xong,  hãy xem lại những đoạn bạn thích hoặc cảm thấy khó hiểu.  Lần này,  bạn có thể tắt phụ đề để thử thách bản thân.
  • Phân loại từ vựng theo thể loại:  Khi bạn xem phim thuộc một thể loại cụ thể (ví dụ:  phim kinh dị),  hãy tập trung ghi chú các từ vựng đặc trưng  cho thể loại đó.

2.  Sử Dụng Flashcards và Ứng Dụng Học Từ Vựng

Công nghệ là bạn đồng hành tuyệt vời.  Các ứng dụng như Anki,  Quizlet,  hay Memrise cho phép bạn tạo flashcards kỹ thuật số.  Bạn có thể thêm từ  mới,  định nghĩa,  ví dụ,  thậm chí là hình ảnh hoặc âm thanh.

  • Tạo bộ thẻ theo chủ đề:  Thay vì học ngẫu nhiên,  hãy tạo  các  bộ thẻ cho "Movie  Genres",  "Film Production Terms",  "Acting Vocabulary".
  • Ôn  tập ngẫu nhiên:  Sử dụng tính năng ôn tập của ứng dụng để từ vựng xuất  hiện ngẫu nhiên,  giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.  Theo nghiên cứu của Đại học Cambridge,  việc ôn tập ngắt quãng (spaced repetition) là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để đưa thông tin vào trí nhớ dài hạn.

3.  Đọc Đánh Giá Phim (Movie Reviews)

Đọc review phim bằng tiếng Anh là một cách tuyệt vời để thấy từ vựng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.  Các trang web như IMDb,  Rotten Tomatoes,  hoặc các blog điện ảnh uy tín là nguồn tài nguyên dồi dào.

  • Tìm kiếm các bài review về phim bạn đã xem:  Điều này giúp bạn đối chiếu và hiểu rõ hơn về cách các nhà phê bình diễn đạt ý  tưởng.
  • Chú ý đến các tính từ mô tả:  Các bài review thường sử dụng rất nhiều tính từ để miêu  tả phim,  diễn xuất,  cốt truyện.  Ví  dụ:  "gripping",  "thought-provoking",  "visually stunning",  "predictable",  "clichéd".

4.  Tham Gia Cộng Đồng Yêu Phim Ảnh

Kết nối với những  người cùng sở thích là cách học hiệu quả và thú vị.

  • Diễn đàn trực tuyến:  Tham gia các diễn đàn hoặc nhóm trên mạng xã hội về phim ảnh bằng tiếng Anh.  Hãy mạnh dạn chia sẻ  ý kiến,  đặt câu hỏi  và thảo luận về các bộ phim.
  • Câu lạc bộ phim ảnh:  Nếu có thể,  hãy tìm hoặc tham gia một câu lạc bộ phim ảnh ở địa phương hoặc trường học.  Việc trao đổi trực tiếp sẽ giúp bạn luyện nói và phản xạ.

Lời khuyên từ kinh nghiệm giảng dạy:  Một học viên của  tôi tên là Linh đã gặp khó khăn khi diễn đạt cảm xúc về một bộ phim.  Cô ấy thường dùng những  từ chung chung.  Tôi đã hướng dẫn Linh đọc các bài review phim và ghi lại những  tính từ mà các nhà phê bình sử dụng.  Sau đó,  Linh tập viết lại cảm nhận của mình về bộ phim yêu thích bằng những  tính từ đó.  Kết quả thật đáng kinh ngạc!  Bài viết của Linh trở nên sinh động và chi tiết hơn hẳn.  Thay vì nói "The movie was good",  Linh có thể viết "The movie was captivating,  with a  brilliant performance from the lead actor and a thought-provoking storyline."

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Học Từ Vựng Phim Ảnh

Nhiều người học mắc phải những lỗi cơ bản khiến việc học kém hiệu  quả.  Hãy cùng xem đó là gì và cách tránh:

  • Học từ đơn  lẻ,  không theo ngữ cảnh:  Học "suspense"  mà không biết nó  dùng trong "suspenseful movie" hay "building suspense" sẽ rất khó áp dụng.  Luôn học từ trong cụm hoặc câu.
  • Chỉ học từ vựng tích cực:  Đừng chỉ tập trung vào những từ như "amazing",  "fantastic".  Hãy học cả những từ  mô tả điểm yếu của phim như "slow-paced",  "predictable",  "poorly acted" để có thể đưa ra đánh giá khách quan  hơn.
  • Không luyện tập phát âm:  Từ vựng chỉ hữu ích khi bạn có thể phát âm và sử dụng nó.  Hãy nghe cách người  bản xứ phát âm và luyện tập theo.  Ví dụ,  từ  "genre" có thể gây nhầm lẫn,  phát âm đúng  là /'ʒɒnrə/.
  • Quá tải với quá nhiều từ mới cùng lúc:  Thay vì nhồi nhét 50 từ mới,  hãy chọn lọc 10-15 từ thực sự hữu ích và tập trung vào chúng.
  • Không đủ sự kiên trì:  Học ngôn ngữ là một quá trình.  Đừng nản lòng nếu bạn chưa thấy kết quả ngay lập tức.  Hãy coi việc học từ vựng phim ảnh như một phần thưởng thức,  một cách để bạn "chill" mà vẫn học được tiếng Anh.

Bài  tập thực hành:  Hãy chọn một bộ  phim bạn yêu thích và tìm 5 tính từ để mô tả nó.  Sau  đó,  viết 5 câu sử dụng những tính từ đó để nói về bộ phim.  Nếu bạn gặp khó khăn,  hãy tìm kiếm các bài review phim đó trên mạng để lấy gợi ý.

Ví dụ,  nếu bạn chọn phim "The Shawshank Redemption":

       
  • Inspiring:  "It's an inspiring story of hope and perseverance."
  • Masterpiece:  "Many consider it a cinematic masterpiece."
  • Well-acted:  "The performances were incredibly  well-acted."
  • Moving:  "The friendship between Andy and Red is deeply moving."
  • Timeless:  "It's a timeless classic that remains relevant today."

Việc học từ vựng tiếng Anh về phim ảnh không chỉ là một bài tập ngữ pháp hay từ vựng  đơn thuần.  Đó là chìa khóa để bạn mở rộng thế giới quan,  kết nối với văn hóa toàn cầu và nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình một cách đầy thú vị.  Hãy bắt  đầu hành trình khám phá điện ảnh bằng ngôn ngữ Anh ngay hôm nay,  bạn sẽ thấy mình  tiến bộ nhanh chóng và việc xem phim trở nên  ý nghĩa hơn bao giờ hết!

Links:

Bài viết liên quan

Từ Vựng Y Khoa: Giải Phẫu & Sinh Lý Học Cho Người Học Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Y Khoa: Giải Phẫu & Sinh Lý Học Cho Người Học Tiếng Anh

Nâng cao tiếng Anh Y khoa với từ vựng Giải phẫu & Sinh lý học!  Học các thuật ngữ cốt  lõi,  hệ cơ quan,  chức năng cơ  thể.  Bí kíp học hiệu quả,  ví dụ thực tế & bài tập.

Invalid Date
Từ Vựng Vật Lý: Lực & Chuyển Động Cho Người Học Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Vật Lý: Lực & Chuyển Động Cho Người Học Tiếng Anh

Nắm vững từ vựng vật lý về Lực & Chuyển động (Forces & Motion) cho IELTS,  TOEIC.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  case study và bài tập giúp bạn tự tin hơn.

Invalid Date
Từ Vựng Bóng Đá: Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Fan Cứng
Vocabulary5 min

Từ Vựng Bóng Đá: Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Fan Cứng

Nâng cao kiến thức  bóng đá bằng tiếng Anh!  Khám phá từ vựng chuyên ngành từ cơ bản đến nâng cao,  mẹo học hiệu quả và bài tập  thực hành.  Xem bóng đá hay hơn bao giờ hết!

Invalid Date
Từ Vựng Đầu Tư: Cổ Phiếu & Trái Phiếu Cho Người Việt
Vocabulary5 min

Từ Vựng Đầu Tư: Cổ Phiếu & Trái Phiếu Cho Người Việt

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về cổ phiếu (stocks) và trái phiếu (bonds) là chìa khóa đầu tư thành công.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế và bài tập thực hành.

Invalid Date
Collocations: Chìa Khóa Giao Tiếp Tự Nhiên Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Collocations: Chìa Khóa Giao Tiếp Tự Nhiên Tiếng Anh

Khám phá sức mạnh của collocations - cách từ vựng tiếng Anh thường đi cùng nhau.  Học bí kíp nhận biết,  ghi nhớ và sử dụng collocations hiệu quả để giao tiếp tự nhiên,  trôi chảy hơn.

Invalid Date
Từ vựng Đại học: Campus & Học thuật
Vocabulary5 min

Từ vựng Đại học: Campus & Học thuật

Nâng cao vốn từ  vựng tiếng Anh về  campus và học thuật cho sinh viên quốc tế.  Khám phá các khu vực trên campus,  thuật ngữ học thuật,  mẹo học hiệu quả và  bài tập thực hành.

Invalid Date
Từ vựng Văn hóa: Truyền thống & Phong tục
Vocabulary5 min

Từ vựng Văn hóa: Truyền thống & Phong tục

Khám phá từ vựng về truyền thống và phong tục trong tiếng Anh.  Học các thuật ngữ quan trọng,  ví dụ thực tế,  mẹo học hiệu quả và bài tập thực hành để  hiểu sâu sắc hơn về văn hóa.

Invalid Date
Thuật Ngữ Phát Triển Web: Hiểu Rõ Trang Web & Ứng Dụng
Vocabulary5 min

Thuật Ngữ Phát Triển Web: Hiểu Rõ Trang Web & Ứng Dụng

Khám  phá từ vựng cốt lõi về Websites và Web Applications.  Hiểu rõ Frontend,  Backend,  UI/UX,  Frameworks và hơn thế nữa.  Bài viết cung cấp ví dụ  thực tế,  case study và bài tập giúp bạn tự tin giao tiếp trong ngành công nghệ.

Invalid Date
Thuật Ngữ Kinh Doanh: Tài Chính & Tiếp Thị
Vocabulary5 min

Thuật Ngữ Kinh Doanh: Tài Chính & Tiếp Thị

Nắm vững từ vựng tài chính và tiếp thị là chìa khóa thành công trong kinh doanh.  Bài  viết này giải  thích các thuật ngữ thiết yếu,  cung cấp ví dụ thực tế,  case study và bài tập thực hành.

Invalid Date
Từ Vựng Tình Yêu & Mối Quan Hệ: Giao Tiếp Tự Tin Hơn
Vocabulary5 min

Từ Vựng Tình Yêu & Mối Quan Hệ: Giao Tiếp Tự Tin Hơn

Học từ vựng tình yêu & mối quan hệ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.  Khám phá cấp độ cảm xúc,  các loại quan hệ,  hành động & sai lầm thường gặp.  Bài tập thực hành cho người học B1-B2.

Invalid Date