Từ Vựng Thị Trường: Mua Bán & Giao Dịch Tiếng Anh

Cô Nhung TOEIC18 tháng 3, 2026
Từ Vựng Thị Trường: Mua Bán & Giao Dịch Tiếng Anh

Bạn đã bao giờ cảm thấy  bối rối khi đi chợ hay cửa hàng ở nước ngoài,  muốn hỏi giá,  mặc cả hay đơn giản là mô tả món đồ mình  cần mà không biết dùng  từ nào chưa?  Đừng lo,  hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới từ vựng mua  bán,  giao dịch trong tiếng Anh,  từ những điều cơ bản nhất  đến các tình huống thực tế  hơn.  Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các hoạt động mua sắm hàng ngày và nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

Hiểu Rõ Các Thuật Ngữ Cơ  Bản Khi Mua Sắm

Bắt đầu thôi  nào!  Khi bước vào một cửa hàng hay khu chợ,  có những từ và cụm từ  bạn sẽ gặp đi gặp lại.  Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn "nhập gia tùy tục" một cách dễ dàng.

1.  Giá cả:  Price & Cost

Đây là hai từ bạn sẽ nghe nhiều  nhất.  Price thường  dùng để chỉ giá niêm yết của  một món hàng ("What's the price of this shirt?").  Còn cost thì rộng hơn,  có thể chỉ chi phí bỏ ra  cho một thứ gì đó ("How much did the trip cost?").

2.  Mặc cả:  Bargaining & Haggling

Ở nhiều nơi,  đặc biệt là các khu chợ truyền thống,  việc mặc  cả là chuyện thường tình.  Bargaining là thuật ngữ chung,  còn  haggling thường ám chỉ một cuộc thương lượng giá cả có phần gay gắt hơn một chút.  Nếu bạn muốn thử sức,  hãy bắt đầu bằng cách hỏi "Is  this your best price?" (Đây có phải là giá tốt nhất của bạn không?) hoặc "Can  you give me a discount?" (Bạn có thể giảm giá cho tôi không?).

Ví dụ thực tế: Sarah,  một học viên của tôi từ  Việt Nam,  ban đầu rất ngại mặc  cả khi đi du lịch Thái Lan.  Cô ấy chỉ  chấp nhận mức giá đầu tiên.  Sau khi tôi hướng dẫn  cô ấy một vài câu đơn giản như "It's a bit expensive,  isn't it?"  (Hơi đắt đúng không?)  và đưa ra một mức giá hợp lý hơn,  cô ấy đã thành công mua được một chiếc khăn lụa với giá thấp hơn 20% so với ban đầu.  Sarah kể lại với vẻ mặt rạng rỡ:  "Cảm giác thật tuyệt khi mình có thể thương lượng được,  giống như một người bản địa vậy!"

3.  Thanh toán:  Payment & Checkout

Khi bạn đã chọn được món đồ ưng ý,  đến lúc thanh toán.  Payment là hành động thanh toán,  còn checkout là quá trình hoàn tất việc mua hàng,  thường thấy ở các quầy thu ngân.

  • Payment methods: Các phương thức thanh toán như cash (tiền mặt),  credit card (thẻ tín dụng),  debit card  (thẻ ghi nợ),  mobile payment (thanh toán di động).
  • Receipt: Biên lai,  hóa đơn.  Đừng quên hỏi "Can I have a receipt,  please?" (Tôi có  thể xin hóa đơn được không?).

4.  Khuyến mãi & Giảm giá:  Sales & Discounts

Ai mà không thích mua hàng giảm giá,  đúng không?  

  • Sale: Chương trình giảm giá chung.  "There's a big sale on this week." (Tuần này có đợt giảm giá lớn).
  • Discount: Khoản tiền được giảm.  "We offer a 10% discount for students." (Chúng tôi giảm giá 10% cho sinh viên).
  • Offer: Ưu đãi.  "Special offer!" (Ưu đãi đặc biệt!).
  • BOGO: Buy One Get One.  Mua  một tặng một.

Từ Vựng Cho Người Bán:  Thu Hút Khách Hàng

Nếu bạn  đang kinh doanh hoặc muốn hiểu cách người bán hàng  thu hút khách,  đây là những từ ngữ hữu ích.

1.  Giới thiệu sản phẩm:  Introducing  Products

Người bán thường bắt  đầu bằng cách chào hỏi và giới thiệu sản phẩm.  

  • "Can I help you?" (Tôi có thể giúp gì cho bạn?) - Lời chào  phổ biến nhất.
  • "What are you looking for today?" (Hôm nay bạn đang tìm gì?)
  • "This is our new arrival." (Đây là sản phẩm mới của chúng tôi.)
  • "This item is very popular." (Món đồ này rất được ưa chuộng.)

2.  Mô tả sản phẩm:  Describing Goods

Sử dụng các tính từ để miêu tả chất lượng,  kiểu dáng,  chất liệu.  

  • Quality: Chất lượng.  "High quality" (Chất lượng cao),  "low quality" (Chất lượng thấp).
  • Material: Chất liệu.  "It's made  of cotton." (Nó làm bằng cotton.)
  • Design: Kiểu dáng.  "Modern design" (Thiết kế hiện đại),  "classic design" (Thiết kế cổ điển).
  • Durable: Bền.  "This shoe  is very durable." (Đôi giày này rất bền.)
  • Stylish: Hợp thời trang.

3.  Chốt đơn hàng:  Closing a Sale

Đây  là lúc người bán  cố gắng thuyết phục khách hàng đưa ra quyết định cuối cùng.  

  • "Would you like to buy it?" (Bạn có muốn mua  nó không?)
  • "It's a great deal!" (Đây là một món  hời!)
  • "You won't regret it." (Bạn sẽ không  hối tiếc đâu.)

Từ Vựng Cho Người Mua:  Đặt Câu Hỏi & Thể Hiện Nhu Cầu

Là người mua,  bạn cần biết cách đặt câu  hỏi  để có được thông tin mình cần và thể hiện rõ  mong muốn.

1.  Hỏi về sản phẩm:  Inquiring About Products

Đừng ngại đặt câu hỏi!  

  • "Do you have this in a different size/color?" (Bạn có món này với size/màu khác không?)
  • "Could you show me something similar?" (Bạn có thể cho tôi xem món đồ tương  tự không?)
  • "What is this made of?" (Cái này làm bằng gì?)
  • "How much is this?" (Cái này bao nhiêu tiền?) -  Câu hỏi cơ bản nhất.

2.  Thể hiện sự  quan tâm hoặc không quan tâm:  Expressing Interest or Lack Thereof

Bạn cần biết cách phản hồi một cách lịch sự.  

  • "I'm just looking,  thank you." (Tôi chỉ xem thôi,  cảm ơn.) - Lời từ chối lịch sự khi người bán đến gần.
  • "I'm interested in this." (Tôi quan tâm đến cái này.)
  • "It's not quite what I'm looking for." (Nó không hẳn là thứ tôi đang tìm.)
  • "I'll take it." (Tôi sẽ lấy cái này.) - Quyết định mua.
  • "I need to think about it." (Tôi cần suy nghĩ thêm.)

3.  Trả  hàng & Hoàn tiền:  Returns & Refunds

Đôi khi,  chúng ta cần trả lại món hàng đã mua.  

  • Return: Trả lại hàng.  "Can I return this?" (Tôi có thể trả lại cái này không?)
  • Refund: Hoàn tiền.  "I'd like a refund." (Tôi muốn được  hoàn tiền.)
  • Exchange: Đổi hàng.  "I'd like to exchange it  for a different size." (Tôi  muốn đổi sang size khác.)
  • Faulty: Bị  lỗi.  "It's faulty." (Nó bị lỗi.)

Case Study: John,  một du khách người Mỹ,  đã mua một chiếc áo khoác ở London nhưng về nhà mới phát hiện nó bị sứt chỉ ở một bên tay áo.  Anh ấy lo lắng không biết có  được đổi trả không.  May mắn thay,  anh ấy nhớ lại các cụm từ  học được.  Anh ấy đã đến cửa hàng và nói:  "Excuse me,  I'd like to return this jacket.  It's faulty,  the stitching is coming undone here." (Xin lỗi,  tôi muốn trả lại chiếc áo khoác này.  Nó bị lỗi,  đường chỉ  ở đây đang bị bung ra.) Nhân viên cửa hàng đã  kiểm tra và đồng ý cho  anh ấy đổi  sang một chiếc áo mới mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.  John đã rất hài lòng vì sự chuẩn bị từ vựng của mình.

Tình Huống Thực Tế & Lời  Khuyên

Bây giờ,  hãy cùng xem một vài  tình huống và cách bạn có thể  áp dụng từ vựng nhé.

1.  Mua sắm ở  siêu thị:  Grocery Shopping

Bạn cần tìm một món đồ?  Hỏi nhân viên:  "Excuse me,  where can I find the [tên món đồ]?" (Xin lỗi,  tôi có thể tìm  thấy [tên món  đồ] ở đâu?).  Thanh toán  tại quầy:  "Do you accept credit cards?" (Bạn có chấp nhận thẻ tín  dụng không?).

2.  Mua quần áo:  Buying Clothes

Thử đồ:  "Where is the fitting room?" (Phòng thử đồ ở đâu?).  Hỏi về size/màu:  "Do you have this in a size medium?" (Bạn có cái này cỡ medium không?).  Trả giá (ở chợ):  "That's too expensive.  How about [mức giá  bạn muốn]?" (Cái đó đắt quá.  Còn [mức giá bạn muốn] thì sao?).

Lời khuyên  từ giáo viên: Đừng bao  giờ sợ mắc lỗi!  Người bán hàng ở các nước nói tiếng Anh thường rất kiên nhẫn với người học ngôn ngữ.  Quan trọng là bạn cố gắng giao tiếp.  Hãy tập trung vào những từ khóa chính và sử dụng cử chỉ,  nét mặt để bổ trợ.  Ví dụ,  khi  hỏi giá,  bạn có thể chỉ vào món đồ và nói "Price?".

3.  Mua đồ điện tử:  Electronics Shopping

Hỏi về bảo hành:  "What's the warranty  period?" (Thời gian bảo  hành là bao lâu?).  Hỏi về tính năng:  "Does it come with [tính năng]?" (Nó có kèm theo [tính năng] không?).

4.  Bài tập thực hành:  Practice Exercise

Hãy thử tưởng tượng bạn đang ở một cửa hàng bán đồ lưu niệm.  Bạn nhìn thấy một chiếc cốc có in hình tháp  Eiffel.  Hãy viết ra (hoặc nói thành tiếng) các câu bạn sẽ nói để:  

  1. Hỏi giá của chiếc cốc.
  2. Hỏi xem nó có màu khác không.
  3. Nếu giá  hơi cao,  bạn sẽ nói gì để thử mặc cả?
  4. Nếu bạn quyết  định mua,  bạn sẽ nói gì?
Sau đó,  hãy thử tìm kiếm các video mua sắm bằng tiếng Anh trên YouTube và chú ý đến cách  người mua và  người bán sử dụng từ vựng.  Bạn sẽ học được rất nhiều từ ngữ và cách diễn  đạt tự nhiên đấy!

Nắm vững từ vựng mua bán không chỉ giúp  bạn giao dịch hiệu quả mà còn mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về văn hóa và con người ở các quốc gia nói tiếng Anh.  Chúc bạn có những trải nghiệm mua sắm thật vui vẻ và thành công!

Links:

Bài viết liên quan

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh: Làm chủ từ phức tạp
Vocabulary5 min

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh: Làm chủ từ phức tạp

Khám phá bí  quyết học từ vựng tiếng Anh  nâng cao,  làm chủ từ phức tạp.  Bài viết cung cấp phương pháp hiệu quả,  ví dụ thực tế,  bài tập áp dụng,  và cách tránh lỗi sai thường  gặp.  Nâng tầm giao tiếp tiếng Anh của bạn!

Invalid Date
Ngữ pháp kết hợp tính từ: Bí quyết diễn tả sự vật
Vocabulary5 min

Ngữ pháp kết hợp tính từ: Bí quyết diễn tả sự vật

Khám phá sức mạnh của kết hợp tính từ (adjective collocations) trong tiếng Anh.  Học  cách dùng từ tự nhiên,  sinh động và nâng cao điểm số với các ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả.

Invalid Date
Nâng Cấp Từ Vựng Tiếng Anh Trung Cấp: Bước Nhảy Vọt Cho Bạn
Vocabulary5 min

Nâng Cấp Từ Vựng Tiếng Anh Trung Cấp: Bước Nhảy Vọt Cho Bạn

Nâng cấp từ vựng  tiếng Anh trung cấp (B1-B2) với bí quyết học Collocations,  Phrasal Verbs,  Idioms.  Học theo chủ đề,  ngữ cảnh và thực hành hiệu quả.

Invalid Date
Từ Vựng AR: Nâng Tầm Tiếng Anh Công Nghệ
Vocabulary5 min

Từ Vựng AR: Nâng Tầm Tiếng Anh Công Nghệ

Nâng tầm tiếng Anh công nghệ với từ vựng AR!  Khám phá các thuật ngữ cốt lõi,  phân biệt AR/VR/MR,  học từ ví dụ thực tế và bài tập áp dụng.

Invalid Date
Thuật Ngữ Công Nghệ Sinh Học: Di Truyền & Y Tế
Vocabulary5 min

Thuật Ngữ Công Nghệ Sinh Học: Di Truyền & Y Tế

Nắm vững thuật  ngữ công nghệ sinh học,  di truyền và y tế trong tiếng Anh.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  case study và mẹo học hiệu quả cho người học.

Invalid Date
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Ẩm Thực: Ăn Ngon, Nói Hay
Vocabulary5 min

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Ẩm Thực: Ăn Ngon, Nói Hay

Khám phá thế giới thành ngữ ẩm thực tiếng Anh:  "piece of  cake",  "spill the beans",  "go bananas"...  Học cách dùng,  nguồn gốc  và ví dụ thực tế để giao tiếp  tự nhiên như người bản xứ.

Invalid Date
Từ Vựng Văn Phòng: Thiết Bị & Không Gian Làm Việc
Vocabulary5 min

Từ Vựng Văn Phòng: Thiết Bị & Không Gian Làm Việc

Nắm vững từ vựng văn phòng:  thiết bị (máy tính,  máy in,  dập ghim) & không gian làm việc (văn phòng mở,  phòng họp).  Bài  viết cung cấp ví dụ,  bài tập thực hành & mẹo khắc phục lỗi sai.

Invalid Date
Thành Ngữ Kinh Doanh: Bí Quyết Giao Tiếp Chuyên Nghiệp
Vocabulary5 min

Thành Ngữ Kinh Doanh: Bí Quyết Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Nắm vững thành ngữ kinh doanh là chìa  khóa giao tiếp chuyên nghiệp.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  bài tập áp dụng và lời khuyên từ chuyên gia.

Invalid Date
Từ Vựng Mô Tả Ngoại Hình: Nâng Cấp Giao Tiếp Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Mô Tả Ngoại Hình: Nâng Cấp Giao Tiếp Tiếng Anh

Nâng  cấp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn với từ vựng  mô tả ngoại hình chi tiết.  Bài viết cung cấp từ vựng,  ví dụ thực tế,  case study,  lỗi thường gặp và bài tập thực hành.

Invalid Date
Từ Vựng Phòng Khách: Nội Thất & Trang Trí
Vocabulary5 min

Từ Vựng Phòng Khách: Nội Thất & Trang Trí

Học từ vựng phòng khách:  Nội  thất  (sofa,  bàn trà,  ghế bành) & trang trí (thảm,  rèm,  tranh).  Ví dụ thực tế,  mẹo áp dụng,  bài tập.  Cải  thiện kỹ năng mô tả không gian sống bằng tiếng Anh.

Invalid Date