Grammar10 min

Cohesion: Bí Quyết Kết Nối Câu Văn Mượt Mà

Ms. Chi24 tháng 1, 2026
Cohesion: Bí Quyết Kết Nối Câu Văn Mượt Mà

Bạn có bao giờ cảm thấy bài viết của mình cứ rời rạc,  thiếu liên kết,  dù mỗi câu văn đều đúng  ngữ pháp?  Đó chính là lúc bạn  cần  đến "cohesion" – một yếu tố cực kỳ quan  trọng để bài viết tiếng Anh của bạn trở nên trôi chảy và  chuyên nghiệp hơn.  Đừng lo,  bài viết này sẽ giúp bạn giải mã bí ẩn này,  với những ví dụ thực tế và bí kíp "cộp mác" người đi trước!

Cohesion là gì và Tại sao nó Quan trọng?

Nói một cách  đơn giản,  cohesion (sự mạch lạc,  liên kết) là cách các từ,  cụm từ,  và câu văn trong một đoạn văn hoặc bài viết được kết nối với nhau một cách logic và tự nhiên.  Nó giống như những sợi chỉ vô hình,  dệt nên một tấm vải liền mạch,  giúp người đọc dễ dàng theo dõi ý  tưởng của bạn từ đầu đến cuối.  Thiếu cohesion,  bài  viết của bạn sẽ giống như một đống gạch vụn,  mỗi viên gạch (mỗi câu) đều có thể chắc chắn,  nhưng chúng không tạo thành một công trình hoàn chỉnh.

Tại sao nó lại quan trọng đến vậy?  Hãy tưởng tượng bạn đang nghe ai đó kể chuyện,  nhưng họ cứ nhảy cóc từ ý này sang ý khác mà không có bất kỳ sự chuyển tiếp nào.  Bạn có thấy khó chịu không?  Bài viết tiếng Anh  cũng vậy.  Cohesion giúp:

  • Truyền đạt ý tưởng rõ ràng: Người đọc hiểu được bạn muốn nói gì mà không bị  lạc hướng.
  • Tăng tính chuyên nghiệp: Bài viết mượt mà,  logic thể hiện sự đầu tư và kỹ năng của người viết.
  • Cải thiện điểm số: Đặc biệt trong các  kỳ thi như IELTS,  TOEFL,  Cambridge,  cohesion là một tiêu chí chấm điểm quan trọng (thường nằm trong band điểm về Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy,  cũng như Task Response/Achievement).

Theo  Cambridge Dictionary,  cohesion là "the fact of two or  more things being connected or happening together".  Trong viết lách,  chúng ta nói về sự kết nối giữa các  ý tưởng và câu  văn.

Các Công Cụ Cohesion Chính:  Không Chỉ Là Liên Từ!

Nhiều bạn học viên của tôi,  khi mới bắt đầu,  chỉ nghĩ đến việc dùng "and",  "but",  "so" để nối câu.  Nhưng cohesion còn phong phú hơn thế nhiều!  Chúng ta hãy cùng khám phá các "vũ khí bí mật" nhé:

1.  Đại Từ (Pronouns) và Từ Thay Thế (Substitutes)

Đây là cách tuyệt vời để tránh lặp từ và tạo sự liên kết mượt mà.  Đại từ (he,  she,  it,  they,  this,  that,  these,  those,  which,  who,  whom,  whose) giúp thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ:

       
  • Trước khi có cohesion: "My sister loves to travel.  My sister has visited many countries.  My sister wants to go  to Japan next."
  • Sau khi có cohesion (dùng đại từ): "My sister loves to travel.  She  has visited many countries,  and she wants to go to Japan next."

Case Study: Lan Anh,  một học viên của tôi chuẩn bị cho IELTS Writing Task 2,  thường xuyên lặp  lại chủ  ngữ trong bài.  Sau khi luyện tập dùng đại từ,  đặc biệt  là "it",  "they",  "this phenomenon",  cô ấy đã cải thiện đáng kể tiêu chí Lexical Resource.  Bài viết của cô ấy không  chỉ bớt nhàm chán mà còn thể hiện sự đa dạng trong cách  dùng từ.

2.  Sự Lặp Lại Có Kiểm Soát (Controlled Repetition)

Nghe có vẻ  mâu thuẫn với việc tránh lặp từ,  nhưng lặp lại một từ khóa hoặc một cụm từ quan trọng có thể giúp củng cố ý chính và tạo sự liên kết chặt chẽ.  Tuy nhiên,  bạn cần dùng nó một cách có chiến lược,  không phải lặp đi lặp lại một cách vô tội vạ.

Ví dụ:

  • "The rise of social  media has had a profound impact on  society.  This social media  revolution has changed  the way we communicate."

3.  Từ Nối và Cụm Từ Chuyển Tiếp (Connectors and Transition Signals)

Đây là những "cầu nối" ngôn ngữ,  giúp người đọc di chuyển dễ dàng giữa các ý tưởng.  Chúng có thể chỉ ra  mối quan hệ giữa các câu hoặc các  đoạn văn (nguyên nhân-kết quả,  tương phản,  bổ sung,  ví dụ,  v.v.).

Phân loại phổ biến:

  • Thêm ý: *and,  also,  furthermore,  moreover,  in addition,  besides*
  • Đối lập/Tương phản: *but,  however,  on the other hand,  in contrast,  nevertheless*
  • Nguyên nhân/Kết  quả: *because,  so,  therefore,  consequently,  as a result*
  • Ví dụ: *for example,  for instance,  such as*
  • Kết luận/Tóm tắt: *in conclusion,  to sum up,  in short*
  •    
  • Trình tự: *first,  second,  then,  next,  finally*

Ví dụ thực tế:

  • Trước: "The city is very crowded.  There are too many cars.  The air quality is bad."
  • Sau: "The city is very crowded.  Furthermore, there are too  many cars.  As a result, the air quality is bad."

Mẹo từ kinh nghiệm giảng dạy: Đừng chỉ  học thuộc lòng  danh sách này.  Hãy hiểu chức năng của từng từ nối và tập đặt chúng vào đúng ngữ cảnh.  Ví dụ,  *however*  thường đứng  ở đầu  câu thứ hai,  sau một dấu chấm hoặc chấm phẩy,  để chỉ sự đối lập.

4.  Từ Vựng Liên Quan (Lexical Chains)

Đây là một kỹ thuật hơi nâng cao nhưng cực kỳ hiệu quả.  Đó là việc sử dụng các từ thuộc cùng một chủ đề hoặc lĩnh vực để tạo sự liên kết.  Ví dụ,  khi nói về "environment",  bạn có thể dùng các từ như:  *pollution,  climate change,  deforestation,  conservation,  renewable energy,  ecosystem*.

Ví dụ:

  • "The government is investing heavily in renewable energy sources like solar and wind power.  This initiative is crucial for combating climate change and reducing our reliance on fossil fuels.  Protecting the planet requires a collective effort."
  • (Ở đây,  *renewable energy,  solar,  wind power,  climate change,  fossil fuels,  protecting the planet* tạo thành một chuỗi từ vựng liên quan đến môi trường.)

Case Study: Minh Tuấn,  một học viên đang luyện thi TOEIC,  gặp khó khăn trong phần Reading Comprehension vì không nhận ra mối liên hệ giữa các ý.  Sau khi được hướng  dẫn nhận diện các lexical chains,  Tuấn bắt đầu "thấy" được cấu trúc bài đọc rõ ràng hơn.  Anh ấy nói:  "Giờ em không chỉ đọc từ mà còn thấy được 'chủ đề' chạy xuyên  suốt đoạn văn,  giúp em chọn đáp án đúng nhanh hơn nhiều!"

Những Sai Lầm  Phổ Biến và Cách Khắc Phục

Nhiều người học tiếng Anh mắc  phải những lỗi tương tự khi cố gắng tạo cohesion.  Chúng ta cùng xem qua và tìm cách  "gỡ rối" nhé:

1.  Lạm  Dụng Từ Nối

Sai lầm: Cố nhồi nhét quá nhiều từ nối vào  bài,  khiến câu văn trở nên gượng ép và thiếu tự nhiên.  Ví dụ:  "I went to the  store,  and I bought some milk,  and then I went home,  and I made some tea."

Cách khắc phục: Hãy xem xét liệu mối quan hệ  giữa  các câu có thực  sự cần một từ  nối hay không.  Đôi khi,  việc đặt các câu cạnh nhau đã đủ rõ ràng.  Sử dụng đại từ hoặc  cấu trúc câu đa dạng sẽ hiệu quả hơn là chỉ dùng "and".

2.  Dùng Từ Nối Sai  Ngữ Cảnh

Sai lầm: Dùng "however" khi ý thứ hai không hề đối lập với ý thứ nhất,  hoặc dùng  "therefore" khi không có mối  quan hệ nhân quả rõ ràng.

Cách khắc phục: Hiểu rõ ý nghĩa và chức năng của từng từ  nối.  Trước khi dùng,  hãy tự hỏi:  "Ý này bổ sung cho ý trước?  Hay nó đối lập?  Hay nó là kết quả của ý trước?".

3.  Lặp Lại Từ Vựng Quá Nhiều và Thiếu Sáng Tạo

Sai lầm: Cứ nhắc đi nhắc lại một danh từ hoặc động từ mà không dùng đại từ hay các từ đồng nghĩa/liên quan.

Cách khắc phục: Xây dựng  vốn từ vựng phong phú.  Khi viết,  hãy thử dùng đại từ,  từ đồng nghĩa,  hoặc các cụm từ có liên quan để thay thế.  Ví dụ,  thay vì cứ nói "the book",  bạn có thể dùng "this novel",  "the publication",  "the work",  v.v.

4.  Thiếu Liên Kết Logic Giữa Các Đoạn Văn

Sai  lầm: Các đoạn văn nhảy cóc ý tưởng,  không có sự chuyển tiếp  mượt mà.

Cách khắc phục: Sử dụng các cụm từ chuyển tiếp ở đầu mỗi đoạn văn (ví dụ:  *Moving on to another aspect...,  In addition to the previous point...,  Turning now to the economic implications...*).  Đảm bảo rằng ý cuối của đoạn văn trước có liên quan và dẫn dắt đến ý đầu của đoạn văn sau.

Thực Hành Tạo Cohesion

Lý thuyết là quan trọng,  nhưng thực hành mới là chìa khóa.  Hãy thử các bài tập sau đây:

Bài Tập 1:  Thay  Thế Đại Từ

Viết lại các  câu  sau,  sử dụng đại từ (he,  she,  it,  they,  this,  that,  these,  those) để tránh lặp từ:

  1. The new smartphone is very expensive.  The new smartphone has many advanced features.  Many  consumers are hesitant to buy the new smartphone.
  2. Dr.  Lee is a  renowned scientist.  Dr.  Lee has published many papers.  Dr.  Lee is currently working on a groundbreaking project.
  3. The children were playing in the park.  The children enjoyed the sunny weather.  The children did not want to go home.

Bài Tập 2:  Chọn Từ Nối Phù  Hợp

Điền từ nối phù hợp vào chỗ trống (chọn từ danh sách:  *however,  therefore,  furthermore,  for example,  in addition*):

  1. The company's profits increased significantly last quarter.  ______,  they are planning to expand their operations.
  2. Learning a new language can be challenging.  ______,  it offers immense personal and professional benefits.
  3. The train was delayed due to bad weather.  ______,  many passengers missed their connecting flights.
  4. She enjoys reading novels.  ______,  she also likes watching historical documentaries.
  5. The government introduced new policies to improve public health.  ______,  these policies  have  shown positive results in reducing obesity rates.

Bài Tập 3:  Xây Dựng  Lexical Chains

Đọc đoạn văn ngắn sau và gạch chân  các từ thuộc về chủ đề "education".  Sau đó,  thử viết một câu của riêng bạn sử dụng ít nhất 3 từ  liên quan đến chủ đề này.

"The importance of higher education cannot be overstated.  Universities provide students with advanced knowledge and critical thinking skills.  Many graduates find fulfilling careers after completing  their studies.  However,  the cost of tuition remains a significant barrier for some aspiring learners."

Câu của bạn: _______________________________________________________

Lời khuyên cuối cùng từ tôi: Đọc thật nhiều!  Hãy chú ý cách các tác giả  bản xứ kết nối ý tưởng trong các bài báo,  sách,  blog.  Khi  viết,  hãy đọc to bài của mình lên.  Bạn sẽ nghe thấy những chỗ còn "gập ghềnh" và biết mình cần chỉnh sửa  ở đâu.  Cohesion không phải là thứ có thể nắm vững trong một sớm một chiều,  nhưng với sự  luyện tập  kiên trì,  bạn chắc chắn sẽ làm chủ được nó!

Links:

Bài viết liên quan

Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh

Khám phá chi tiết về tính từ  số lượng trong tiếng Anh:  phân loại,  cách dùng với danh từ đếm được/không đếm được,  lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.

Invalid Date