Từ Vựng Phòng Khách: Nội Thất & Trang Trí

Ms. Nga30 tháng 12, 2025
Từ Vựng Phòng Khách: Nội Thất & Trang Trí

Bạn đang muốn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh liên quan đến phòng khách của  mình?  Tuyệt vời!  Phòng khách là trái tim của  ngôi nhà,  nơi chúng ta thư  giãn,  tiếp khách và chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ.  Việc  nắm vững từ vựng về đồ nội thất  và trang trí sẽ giúp bạn mô tả không gian sống  của mình một cách sinh động và tự tin hơn,  đặc biệt là khi  giao tiếp với người nước ngoài hoặc  xem các chương trình về thiết kế nội thất.

Trong bài viết này,  mình sẽ chia sẻ những từ vựng thiết yếu nhất,  kèm theo ví  dụ thực tế và các mẹo nhỏ để bạn áp dụng ngay.  Chúng ta sẽ đi sâu vào từng món đồ nội thất,  các vật dụng trang trí,  và cả những cấu trúc câu hữu  ích nữa.  Sẵn sàng chưa nào?

Đồ Nội Thất Chính Trong Phòng Khách

Đây  là những món đồ “đinh” mà hầu  như phòng khách nào cũng có.  Nắm chắc chúng là bước  đầu tiên cực kỳ quan trọng.

Ghế Sofa (Sofa  / Couch)

Chắc chắn rồi,  sofa là linh hồn của phòng khách!  Có nhiều loại sofa lắm nhé:  sectional sofa (sofa góc),  loveseat (sofa đôi cho 2 người),  sleeper sofa (sofa giường).  Khi miêu tả,  bạn có thể nói về chất liệu:  leather sofa (sofa da),  fabric sofa (sofa vải).  Hay kiểu dáng:  modern sofa (sofa hiện đại),  vintage sofa  (sofa cổ điển).

Ví dụ thực tế:

"My old apartment had a small,  comfy couch,  but in my new  place,  I finally got a big,  L-shaped sectional sofa in a nice grey fabric.  It’s perfect for movie nights!"

Mẹo nhỏ từ  kinh nghiệm dạy học: Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa 'sofa' và 'couch'.  Thực ra,  chúng dùng thay thế cho nhau được trong hầu hết trường hợp.  'Couch' thường mang cảm giác thân mật,  thoải mái hơn một chút,  trong khi 'sofa' có thể nghe  trang trọng hơn.  Đừng quá lo lắng về sự khác biệt này nhé!

Bàn Trà (Coffee Table)

Thường đặt trước sofa,  bàn trà là  nơi để đồ uống,  sách báo,  hoặc đơn giản là để chân khi thư giãn.  Kiểu dáng cũng đa dạng:  round coffee table (bàn trà tròn),  rectangular coffee table (bàn trà chữ nhật),  nesting coffee tables (bộ bàn trà lồng nhau).

Ví dụ thực tế:

"We need a new  coffee table.  The one we have now is too small and keeps wobbling whenever someone puts a drink  on it.  I'm looking for  a sturdy,  wooden one,  maybe with a shelf underneath for magazines."

Sai lầm thường gặp: Một số bạn mới học có  thể gọi nhầm thành 'tea table'.  Mặc dù 'tea table' cũng tồn tại,  nhưng trong  ngữ cảnh phòng khách,  'coffee table' là từ  phổ biến và chính xác  nhất.

Ghế Bành (Armchair)

Ngoài sofa,  một chiếc ghế bành êm ái  là lựa chọn tuyệt vời để tạo thêm chỗ ngồi hoặc một góc đọc sách riêng tư.  Bạn có thể tìm thấy wingback armchair (ghế bành có tai),  recliner armchair (ghế bành ngả lưng),  hoặc accent armchair (ghế bành trang trí).

Ví dụ thực tế:

"My dad loves sitting in his favorite worn-out leather armchair by the window.  He  says it's the best spot for his morning coffee and the newspaper."

Kệ Tivi (TV Stand / Entertainment Center)

Đây là nơi đặt tivi và các thiết bị giải trí khác.  Tên gọi có thể thay đổi tùy theo thiết kế:  TV stand là loại kệ đơn giản,  còn entertainment center thường là một hệ thống lớn hơn,  có nhiều ngăn kệ.

Ví dụ thực tế:

"We finally got rid of that old,  bulky TV cabinet  and  bought a sleek,  modern TV  stand.  It has built-in drawers to hide all the cables,  making the room look so much tidier."

Kệ Sách (Bookshelf / Bookcase)

Dù bạn có phải là mọt sách hay không,  một chiếc kệ sách có thể là điểm nhấn trang trí tuyệt vời,  trưng bày sách,  đồ kỷ niệm hoặc cây xanh.

Ví dụ thực tế:

"I love arranging my books on the  tall,  dark wood bookshelf.  I also put some family photos and a small potted plant on the shelves to make it  more interesting."

Vật Dụng Trang Trí &  Chi Tiết Khác

Phòng khách sẽ trở nên sống động và mang đậm dấu ấn cá nhân  hơn với những món đồ trang trí này.

Thảm Trải Sàn (Rug / Carpet)

Thảm không chỉ  giữ ấm chân mà còn giúp định hình không gian và thêm màu sắc cho căn phòng.  Lưu ý phân biệt:  rug  thường là tấm thảm nhỏ hơn,  có thể di chuyển được,  còn carpet thường là  loại trải kín  sàn,  gắn cố định hơn.

Ví dụ thực tế:

"A colorful Persian rug under the coffee table really ties  the whole living room together.  It adds warmth and a pop of color to the  otherwise neutral space."

Trường hợp thực tế (Case Study):

Chị Lan,  một học viên B1,  ban đầu gặp khó khăn khi miêu tả phòng khách của mình.  Chị thường dùng những từ  chung chung như "nice table",  "big sofa".  Sau khi học về từ vựng trang trí,  chị  đã áp dụng ngay.  Chị mua một tấm rug hình học màu xanh navy để đặt dưới bàn trà.  Khi bạn bè hỏi thăm,  chị tự tin giới thiệu:  "I just got a new geometric rug!  It makes the living room feel so much cozier and modern." Kết  quả,  chị cảm thấy tự tin hơn hẳn khi  giao tiếp và nhận được  nhiều lời khen từ bạn bè quốc tế.

Rèm Cửa (Curtains / Drapes)

Rèm không chỉ để che nắng mà còn là yếu  tố thẩm mỹ quan trọng.  Curtains là thuật ngữ chung,  còn  drapes thường chỉ loại rèm dày,  sang trọng hơn.

Ví dụ thực tế:

"I chose light,  sheer curtains for the living room to let in as much natural light as possible.  They give the room  a soft,  airy feel."

Đèn Trang Trí (Lamps)

Ánh sáng  đóng vai trò cực kỳ quan trọng.  Ngoài đèn trần,  bạn có thể cần:  table lamp (đèn bàn),  floor lamp (đèn cây đứng),  wall sconce (đèn  tường).

Ví dụ thực tế:

"At night,  I prefer to turn off  the main overhead  light and use just a couple of warm  table  lamps and a tall floor lamp in the corner.  It creates a much more relaxing ambiance."

Tranh Ảnh & Gương (Artwork / Pictures &  Mirrors)

Treo tranh hoặc  gương là cách  nhanh nhất để tạo điểm nhấn và làm bừng sáng không  gian.

Ví dụ thực  tế:

"I hung a large abstract artwork above the sofa.  It's a vibrant piece  that really adds personality to the room.  We also have a big ornate mirror on the opposite wall to make the space feel larger."

Gối Tựa (Cushions / Throw Pillows)

Những chiếc gối nhỏ xinh này không chỉ tăng thêm sự êm ái cho sofa mà còn là cơ hội tuyệt vời để thêm màu sắc và họa tiết.

Ví dụ thực tế:

"I love  mixing and matching decorative cushions on my sofa.  Right now,  I have a velvet one,  a knitted one,  and  one with a bold floral pattern."

Cây Xanh (Plants)

Mang thiên nhiên vào nhà luôn là ý tưởng hay.  Cây xanh giúp thanh lọc không khí và tạo cảm giác tươi mới.

Ví dụ thực tế:

"A tall fiddle-leaf fig plant in the corner adds a touch of greenery and life  to the living room.  It really brightens up the space."

Các Cụm Từ & Cấu Trúc Hữu Ích

Bây giờ,  hãy xem làm thế nào để kết hợp những từ vựng trên vào các câu nói tự nhiên nhé.

Miêu tả phong cách (Describing the Style)

Bạn có thể dùng các tính từ sau để mô  tả phong cách chung của phòng khách:

  • Minimalist: Ít đồ đạc,  tập trung vào công năng và không  gian.
  • Modern: Hiện đại,  đường nét gọn gàng,  thường dùng vật liệu mới.
  • Contemporary: Theo xu hướng hiện tại,  có  thể pha trộn nhiều phong cách.
  • Traditional: Cổ điển,  trang trọng,  nhiều  chi tiết.
  • Rustic: Mộc mạc,  gần gũi với thiên nhiên,  thường dùng gỗ,  đá.
  • Bohemian (Boho): Tự do,  phóng khoáng,  nhiều màu sắc,  họa tiết,  đồ thủ công.

Ví dụ: "Our living room has a modern  style  with clean lines and neutral colors,  but we added a few boho touches with colorful cushions and plants."

Nói về sự sắp xếp (Talking about Arrangement)

  • "The sofa is placed against the  wall." (Sofa đặt sát tường.)
  • "The coffee table sits in the center of the seating area." (Bàn  trà nằm ở trung tâm khu  vực  ngồi.)
  • "There's an armchair  next to  the fireplace." (Có một ghế bành cạnh  lò sưởi.)
  • "We arranged the furniture to create a cozy conversation space." (Chúng tôi sắp xếp  đồ đạc để tạo không gian trò chuyện ấm cúng.)

Diễn tả cảm xúc (Expressing Feelings)

  • "This room feels  so inviting." (Căn phòng này trông thật mời  gọi.)
  • "It’s a very relaxing space." (Đây là một không gian rất thư giãn.)
  • "I love how bright and airy it is." (Tôi thích  cái cách nó sáng sủa và thoáng đãng.)
  • "It’s the perfect place to unwind after a long day." (Đây là nơi lý tưởng để thư giãn sau  một ngày dài.)

Bài tập  thực hành:  Miêu tả phòng khách của bạn!

Bây giờ là lúc bạn thực hành!  Hãy thử miêu tả phòng khách của bạn hoặc một phòng khách  mơ ước.  Bạn có thể  viết ra giấy,  nói thành tiếng,  hoặc thậm chí quay video ngắn.  Hãy cố gắng sử dụng ít nhất 5 từ vựng  mới mà  bạn đã học được hôm nay.

Gợi ý câu hỏi để bắt đầu:

  • What is the main piece of furniture in your living room?  (Món đồ nội thất chính trong phòng khách của bạn là gì?)
  • What color is your sofa/couch?  What material is it made of?  (Sofa/couch của bạn màu gì?  Chất liệu gì?)
  • Are there any decorations that are special to  you?  (Có món đồ trang trí nào đặc biệt với  bạn không?)
  • What is the overall style of your living room?  (Phong cách chung của phòng  khách nhà bạn là gì?)
  • How does the room make you feel?  (Căn phòng mang lại cho bạn cảm giác gì?)

Ví dụ "Trước và Sau" (Before  & After  Scenario):

Trước: Minh,  một học viên B1,  ban đầu chỉ nói:  "My living room is okay.  There is a sofa,  a table,  and a TV."

Sau khi học và áp dụng: Minh đã mạnh dạn hơn:  "My living  room is quite  cozy and modern.  The centerpiece is a comfortable grey sectional sofa,  perfect for family gatherings.  In front  of it,  there's a low,  rectangular coffee table  made of dark wood.  I recently added a large abstract artwork above the sofa,  which really brings the room to life.  We also have a tall floor lamp in the corner that provides a warm,  ambient light in the evenings.  It's my favorite space to relax."

Thấy không,  chỉ với việc thêm từ vựng  và cấu trúc mới,  cách diễn đạt đã sinh động  và chi tiết hơn rất nhiều!

Việc học từ vựng không chỉ là nhồi nhét.  Hãy cố gắng hình dung,  áp dụng vào thực tế và chia sẻ.  Bạn càng sử dụng nhiều,  chúng sẽ  càng "ngấm" vào bạn.  Chúc bạn thành công!

Links:

Bài viết liên quan

Thảm Họa Thiên Nhiên: Động Đất & Lũ Lụt – Từ Vựng Tiếng Anh Thiết Yếu
Vocabulary5 min

Thảm Họa Thiên Nhiên: Động Đất & Lũ Lụt – Từ Vựng Tiếng Anh Thiết Yếu

Học từ vựng tiếng  Anh về động đất và lũ lụt.  Khám phá thuật ngữ cốt lõi,  tác động,  và các mẹo học hiệu quả qua ví dụ thực  tế,  case study.  Nâng cao kỹ năng giao tiếp  của bạn!

Invalid Date
Từ vựng Lịch sử Tiếng Anh: Sự kiện & Thời kỳ
Vocabulary5 min

Từ vựng Lịch sử Tiếng Anh: Sự kiện & Thời kỳ

Khám phá từ vựng lịch sử tiếng Anh thiết yếu:  sự kiện,  thời kỳ,  khái niệm.  Học cách ghi nhớ hiệu quả qua ví dụ,  case study và bài tập thực tế.  Nâng trình tiếng Anh lịch sử  của bạn!

Invalid Date
Từ Vựng Trang Sức & Phụ Kiện: Nâng Cấp Phong Cách Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Trang Sức & Phụ Kiện: Nâng Cấp Phong Cách Tiếng Anh

Nâng cấp vốn từ vựng tiếng Anh về trang sức (jewelry) và  phụ kiện thời trang (fashion accessories).  Học cách mô tả chi tiết,  tự tin hơn trong giao tiếp và ứng dụng thực tế qua các bài tập hữu ích.

Invalid Date
Bí Quyết Dùng Trạng Từ Bổ Nghĩa Cho Động Từ: Nâng Cấp Ngữ Pháp Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Bí Quyết Dùng Trạng Từ Bổ Nghĩa Cho Động Từ: Nâng Cấp Ngữ Pháp Tiếng Anh

Khám  phá bí quyết sử dụng trạng từ bổ nghĩa cho động từ trong tiếng Anh.  Nâng cấp câu văn,  diễn  đạt ý tứ sinh động hơn với các ví dụ thực tế và bài tập hiệu quả.

Invalid Date
Từ Vựng Chính Phủ: Nắm Vững Ngôn Ngữ Chính Trị & Pháp Luật
Vocabulary5 min

Từ Vựng Chính Phủ: Nắm Vững Ngôn Ngữ Chính Trị & Pháp Luật

Nâng cao  tiếng Anh chuyên ngành!  Học từ vựng chính phủ,  chính trị & pháp luật với ví dụ thực tế,  case  study và bài  tập áp dụng.  Cẩm nang hữu ích cho mọi người học.

Invalid Date
Từ vựng Tiếng Anh: Tự tin trong Họp hành & Thuyết trình
Vocabulary5 min

Từ vựng Tiếng Anh: Tự tin trong Họp hành & Thuyết trình

Nâng cao khả năng giao tiếp Tiếng Anh trong công việc với từ vựng thiết yếu cho họp hành và thuyết trình.  Học cách mở đầu,  thảo luận,  giải quyết  vấn đề và kết thúc chuyên nghiệp.

Invalid Date
Từ Vựng AR: Nâng Tầm Tiếng Anh Công Nghệ
Vocabulary5 min

Từ Vựng AR: Nâng Tầm Tiếng Anh Công Nghệ

Nâng tầm tiếng Anh công nghệ với từ vựng AR!  Khám phá các thuật ngữ cốt lõi,  phân biệt AR/VR/MR,  học từ ví dụ thực tế và bài tập áp dụng.

Invalid Date
Từ Đồng Nghĩa: Chìa Khóa Mở Rộng Vốn Từ Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Đồng Nghĩa: Chìa Khóa Mở Rộng Vốn Từ Tiếng Anh

Khám phá sức mạnh của từ đồng nghĩa để làm phong phú vốn từ tiếng Anh.  Học cách phân biệt sắc thái nghĩa,  sử dụng thesaurus hiệu quả,  và tránh lỗi sai thường gặp.  Nâng tầm giao tiếp của bạn!

Invalid Date
Từ Vựng Nhà Bếp: Thiết Bị & Dụng Cụ Cho Người Học Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Nhà Bếp: Thiết Bị & Dụng Cụ Cho Người Học Tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh về thiết bị và dụng cụ nhà bếp.  Từ  tủ lạnh,  bếp nấu đến  dao,  thớt,  nồi chảo.  Bài viết cung cấp ví dụ,  bài tập thực hành,  giúp bạn tự tin giao tiếp.

Invalid Date
Ngữ pháp kết hợp tính từ: Bí quyết diễn tả sự vật
Vocabulary5 min

Ngữ pháp kết hợp tính từ: Bí quyết diễn tả sự vật

Khám phá sức mạnh của kết hợp tính từ (adjective collocations) trong tiếng Anh.  Học  cách dùng từ tự nhiên,  sinh động và nâng cao điểm số với các ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả.

Invalid Date