Từ Vựng Vật Lý: Lực & Chuyển Động Cho Người Học Tiếng Anh

Teacher Dũng20 tháng 1, 2026
Từ Vựng Vật Lý: Lực & Chuyển Động Cho Người Học Tiếng Anh

Bạn đang vật lộn với các thuật ngữ vật lý trong các bài kiểm  tra tiếng Anh như IELTS hay TOEIC?  Đừng lo lắng!  Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ các từ  vựng cốt lõi  về Lực và Chuyển động,  với những ví dụ thực tế và mẹo học hiệu quả từ kinh nghiệm giảng dạy.

Tại sao từ vựng Vật lý lại quan trọng cho người học tiếng Anh?

Nhiều người học tiếng Anh,  đặc biệt là những ai có định hướng học  tập hoặc làm việc trong lĩnh vực STEM (Khoa học,  Công nghệ,  Kỹ thuật,  Toán học),  thường xuyên phải đối mặt với các bài thi chuẩn hóa như IELTS (Academic Module) hay các tài liệu chuyên  ngành.  Các bài thi này không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá sự hiểu biết về các khái niệm khoa học.  Hiểu rõ các thuật ngữ vật lý cơ bản là chìa khóa  để đọc hiểu các bài báo khoa học,  tham gia các buổi thuyết trình,  hoặc thậm chí là viết luận về các chủ đề liên quan.

Theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu  về Ngôn ngữ (CEFR),  việc nắm vững từ vựng chuyên ngành giúp người học đạt được các cấp độ cao hơn (B2-C1 trở lên),  cho phép họ diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và chính xác.  Cambridge Assessment English cũng nhấn mạnh  tầm quan trọng của từ vựng học thuật trong các kỳ thi như Cambridge English:  Advanced (CAE).

Ví dụ thực tế:

Hãy tưởng tượng bạn đang xem một video trên YouTube giải thích về định luật Newton  thứ ba.  Nếu bạn không hiểu các từ như "force," "action," "reaction," "equal," và "opposite," bạn sẽ rất khó theo dõi.  Tương tự,  khi đọc một bài báo về "aerodynamics" (khí động lực học),  việc biết các từ như "drag," "lift," và  "thrust" là thiết yếu.

Những thuật ngữ cốt lõi về Lực (Forces)

Trong vật lý,  lực là một tương tác có thể làm thay đổi chuyển động của một vật.  Nó có thể làm một vật đang đứng yên bắt đầu chuyển động,  làm một vật đang  chuyển động thay đổi tốc độ hoặc hướng,  hoặc làm biến dạng vật đó.  Nắm vững các loại lực và đặc điểm của chúng là bước đầu tiên.

Các loại lực phổ biến:

  • Force (Lực): Một thuật ngữ chung chỉ sự tác động lên một vật.
  • Gravity (Trọng lực): Lực hút giữa hai vật có khối lượng.  Ví  dụ,  lực hút của Trái Đất kéo chúng  ta xuống.
  • Friction (Lực ma  sát): Lực cản trở chuyển động giữa hai bề mặt tiếp xúc.  Khi bạn đẩy một chiếc hộp trên sàn,  ma sát sẽ làm nó chậm lại.
  • Tension (Lực căng): Lực truyền qua một  sợi dây,  cáp,  hoặc thanh khi nó bị  kéo căng.
  • Applied Force (Lực tác dụng):  Lực được một vật hoặc người tác dụng lên vật khác.
  • Normal Force (Lực pháp tuyến): Lực vuông góc với bề mặt mà một vật đang tựa lên.
  • Spring Force (Lực đàn hồi): Lực chống lại  sự biến dạng của một lò xo.

Cách sử dụng trong câu:

Ví dụ 1: "The force of gravity keeps the planets in orbit around the sun." (Lực hấp dẫn giữ cho các hành tinh quay quanh mặt trời.)

Ví dụ 2: "Without friction,  it would be difficult to  walk." (Nếu không có ma sát,  sẽ rất khó để đi bộ.)

Mẹo học từ vựng:

Khi học một từ mới,  hãy cố gắng tìm thêm các từ liên  quan.  Ví dụ,  với "force," bạn có thể học thêm "powerful" (mạnh mẽ),  "forceful" (cưỡng bức),  "force field" (trường lực).  Hãy liên kết chúng với hình ảnh hoặc hành động cụ thể.  Tưởng tượng bạn đang dùng hết sức để đẩy một tảng đá – đó là "applied force."

Những thuật ngữ cốt lõi về Chuyển động (Motion)

Chuyển động mô tả sự thay đổi vị trí của một vật  theo thời gian.  Trong vật lý,  chúng ta thường quan tâm đến các khía cạnh như tốc độ,  vận tốc,  gia tốc và quãng đường đi được.

Các khái niệm chính về chuyển động:

  • Motion (Chuyển động):  Sự thay đổi vị trí của một  vật.
  • Speed (Tốc độ): Tốc độ di chuyển của một vật,  không quan tâm đến hướng.  (Ví dụ:  60 km/h).
  • Velocity (Vận tốc): Tốc độ của một vật *cùng với*  hướng của nó.  (Ví dụ:  60 km/h về phía Bắc).  Đây là một khái niệm quan trọng phân biệt với  "speed".
  • Acceleration (Gia tốc): Tốc độ thay đổi vận tốc.  Nó có thể là tăng tốc,  giảm tốc (deceleration),  hoặc thay đổi  hướng.
  • Displacement (Độ dời): Sự thay đổi vị trí của một vật từ điểm đầu đến điểm cuối,  chỉ quan tâm đến khoảng cách và hướng,  không quan tâm đường đi.
  • Distance (Quãng đường): Tổng chiều dài của đường đi mà một vật đã  di chuyển.
  • Inertia (Quán tính): Xu hướng của một vật tiếp tục  trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác động.
  • Momentum (Động lượng): Tích của khối lượng và vận tốc của một vật.

Phân biệt Speed và Velocity:

Đây là một điểm dễ nhầm  lẫn.  Hãy nghĩ về một chiếc  ô tô chạy vòng quanh một đường đua hình tròn.  Tốc độ của nó  có thể không đổi,  nhưng vận tốc của nó liên tục thay đổi vì hướng di chuyển luôn thay đổi.  Theo  định nghĩa của IELTS,  "velocity" là một đại lượng vector,  còn "speed" là đại lượng vô hướng.

Các định luật chuyển động của Newton:

  • Newton's First Law (Định luật 1): Một vật sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác dụng lên nó (quán tính).
  • Newton's Second Law (Định luật 2): Gia tốc của một  vật tỉ lệ thuận với lực tác dụng lên nó và tỉ lệ nghịch với khối lượng của nó (F=ma).
  • Newton's Third Law (Định luật 3): Với mọi hành động,  luôn có một phản ứng ngược lại và bằng về độ lớn.

Case Study:  Học viên B1 đạt B2  nhờ tập trung vào từ vựng khoa học

Tôi có một học viên tên là An,  đang chuẩn bị cho IELTS.  An có nền tảng tiếng Anh khá  tốt nhưng gặp khó khăn với các bài đọc học thuật,  đặc biệt là các bài liên quan đến khoa học tự nhiên.  Chúng tôi đã dành 2 tháng để tập trung  vào từ vựng học thuật,  bao gồm cả các  thuật ngữ vật lý cơ bản như "force," "motion," "energy," "mass," "velocity." An đã  thực hành bằng cách đọc các bài báo khoa học ngắn trên BBC Science Focus và ghi lại các từ mới.  Kết quả là,  trong bài thi IELTS lần tiếp theo,  An đã tăng band điểm ở phần  Đọc từ 6.0 lên 7.0,  chủ yếu  nhờ khả năng hiểu các đoạn  văn phức tạp tốt hơn hẳn.  An chia sẻ:  "Trước đây,  tôi  chỉ lướt qua các từ khó.  Giờ đây,  tôi hiểu được mối  liên hệ giữa các khái niệm,  và điều đó làm bài đọc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."

Ứng dụng thực tế và các  lỗi thường gặp

Hiểu các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn làm tốt bài thi mà còn trong cuộc sống hàng ngày.  Khi bạn nghe tin tức  về tai nạn giao thông,  việc hiểu "deceleration" (giảm tốc) có thể giúp bạn hình dung rõ hơn về tình huống.

Mối liên hệ giữa các  khái niệm:

Hãy xem xét một quả bóng bị đá đi.  Lực đá ban đầu là "applied force." Khi bóng bay,  nó chịu tác động của "gravity" (kéo xuống) và "air resistance" (lực cản không khí,  một dạng  "friction").  Vận  tốc của nó thay đổi do các lực này,  tức là nó có "acceleration." Quãng đường nó đi được ("distance") và  sự thay đổi vị trí cuối cùng ("displacement") là những gì chúng  ta theo  dõi.

Các lỗi thường gặp và cách tránh:

  • Nhầm lẫn Speed và Velocity: Luôn nhớ "velocity"  bao gồm cả hướng.  Khi làm bài tập,  nếu đề bài hỏi về "velocity," hãy chắc chắn bạn đã xem xét hướng di chuyển.
  • Bỏ qua lực ma sát: Trong nhiều bài toán vật lý đơn giản,  người ta thường bỏ qua ma sát để dễ tính toán.  Tuy nhiên,  trong thực tế,  ma sát luôn  tồn tại và ảnh hưởng đến chuyển động.  Khi đọc hoặc nghe,  hãy chú ý xem liệu yếu tố ma sát có được  đề cập hay không.
  • Hiểu sai Định luật 3 Newton: Nhiều người nghĩ rằng nếu có hành động và phản ứng,  chúng sẽ triệt tiêu nhau.  Thực tế,  hai lực này tác dụng lên hai vật  thể khác nhau,  nên chúng không triệt tiêu nhau mà chỉ cân  bằng về độ lớn và ngược chiều.

Bài tập thực hành:

Hãy thử phân tích các tình huống sau bằng các thuật ngữ  vật lý đã học:

  1. Bạn đang đi xe đạp và phanh gấp.  Mô tả các lực và sự thay đổi về chuyển động diễn ra.
  2. Một chiếc máy bay cất cánh.  Xác định các lực chính tác động lên máy bay và vai trò của chúng.
  3. Bạn  thả rơi một quả táo.  Lực nào kéo nó xuống?  Nếu không có  không khí,  nó sẽ rơi thế nào?

Khi bạn thực hành phân tích,  hãy cố  gắng tự đặt câu hỏi:  "Lực  nào đang tác dụng ở đây?",  "Chuyển động đang thay đổi ra sao?".  Điều này giúp củng cố kiến thức và phản xạ sử dụng từ vựng.  Đừng ngại tra từ điển (như Oxford  Learner's Dictionaries hay Cambridge Dictionary)  để hiểu sâu hơn về ngữ  cảnh sử dụng.  Bạn có thể tìm thêm các bài tập về  "forces and motion" trên các trang  web uy  tín như British Council LearnEnglish hoặc các  nguồn tài liệu luyện thi IELTS/TOEIC.

Việc học từ vựng  vật lý không chỉ là ghi nhớ định nghĩa,  mà là hiểu mối liên hệ giữa chúng và áp dụng vào thực tế.  Hãy kiên trì luyện tập,  và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng tiếng Anh học  thuật của mình!

Links:

Bài viết liên quan

Từ Vựng Nhà Bếp: Thiết Bị & Dụng Cụ Cho Người Học Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Nhà Bếp: Thiết Bị & Dụng Cụ Cho Người Học Tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh về thiết bị và dụng cụ nhà bếp.  Từ  tủ lạnh,  bếp nấu đến  dao,  thớt,  nồi chảo.  Bài viết cung cấp ví dụ,  bài tập thực hành,  giúp bạn tự tin giao tiếp.

Invalid Date
Ngữ pháp kết hợp tính từ: Bí quyết diễn tả sự vật
Vocabulary5 min

Ngữ pháp kết hợp tính từ: Bí quyết diễn tả sự vật

Khám phá sức mạnh của kết hợp tính từ (adjective collocations) trong tiếng Anh.  Học  cách dùng từ tự nhiên,  sinh động và nâng cao điểm số với các ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả.

Invalid Date
Nâng Cấp Từ Vựng Tiếng Anh Trung Cấp: Bước Nhảy Vọt Cho Bạn
Vocabulary5 min

Nâng Cấp Từ Vựng Tiếng Anh Trung Cấp: Bước Nhảy Vọt Cho Bạn

Nâng cấp từ vựng  tiếng Anh trung cấp (B1-B2) với bí quyết học Collocations,  Phrasal Verbs,  Idioms.  Học theo chủ đề,  ngữ cảnh và thực hành hiệu quả.

Invalid Date
Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh: Làm chủ từ phức tạp
Vocabulary5 min

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh: Làm chủ từ phức tạp

Khám phá bí  quyết học từ vựng tiếng Anh  nâng cao,  làm chủ từ phức tạp.  Bài viết cung cấp phương pháp hiệu quả,  ví dụ thực tế,  bài tập áp dụng,  và cách tránh lỗi sai thường  gặp.  Nâng tầm giao tiếp tiếng Anh của bạn!

Invalid Date
Thành Ngữ Kinh Doanh: Bí Quyết Giao Tiếp Chuyên Nghiệp
Vocabulary5 min

Thành Ngữ Kinh Doanh: Bí Quyết Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Nắm vững thành ngữ kinh doanh là chìa  khóa giao tiếp chuyên nghiệp.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  bài tập áp dụng và lời khuyên từ chuyên gia.

Invalid Date
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Ẩm Thực: Ăn Ngon, Nói Hay
Vocabulary5 min

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Ẩm Thực: Ăn Ngon, Nói Hay

Khám phá thế giới thành ngữ ẩm thực tiếng Anh:  "piece of  cake",  "spill the beans",  "go bananas"...  Học cách dùng,  nguồn gốc  và ví dụ thực tế để giao tiếp  tự nhiên như người bản xứ.

Invalid Date
Từ Vựng Văn Phòng: Thiết Bị & Không Gian Làm Việc
Vocabulary5 min

Từ Vựng Văn Phòng: Thiết Bị & Không Gian Làm Việc

Nắm vững từ vựng văn phòng:  thiết bị (máy tính,  máy in,  dập ghim) & không gian làm việc (văn phòng mở,  phòng họp).  Bài  viết cung cấp ví dụ,  bài tập thực hành & mẹo khắc phục lỗi sai.

Invalid Date
Từ Vựng Phòng Khách: Nội Thất & Trang Trí
Vocabulary5 min

Từ Vựng Phòng Khách: Nội Thất & Trang Trí

Học từ vựng phòng khách:  Nội  thất  (sofa,  bàn trà,  ghế bành) & trang trí (thảm,  rèm,  tranh).  Ví dụ thực tế,  mẹo áp dụng,  bài tập.  Cải  thiện kỹ năng mô tả không gian sống bằng tiếng Anh.

Invalid Date
Thuật Ngữ Công Nghệ Sinh Học: Di Truyền & Y Tế
Vocabulary5 min

Thuật Ngữ Công Nghệ Sinh Học: Di Truyền & Y Tế

Nắm vững thuật  ngữ công nghệ sinh học,  di truyền và y tế trong tiếng Anh.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  case study và mẹo học hiệu quả cho người học.

Invalid Date
Từ Vựng Mô Tả Ngoại Hình: Nâng Cấp Giao Tiếp Tiếng Anh
Vocabulary5 min

Từ Vựng Mô Tả Ngoại Hình: Nâng Cấp Giao Tiếp Tiếng Anh

Nâng  cấp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn với từ vựng  mô tả ngoại hình chi tiết.  Bài viết cung cấp từ vựng,  ví dụ thực tế,  case study,  lỗi thường gặp và bài tập thực hành.

Invalid Date