Grammar11 min

Đại từ Quan hệ: Who, Whom, Whose, Which, That - Giải mã Chinh phục Ngữ pháp

Cô Linh18 tháng 4, 2026
Đại từ Quan hệ: Who, Whom, Whose, Which, That - Giải mã Chinh phục Ngữ pháp

Bạn có bao giờ thấy mình "xoắn não" với mấy cái đại từ quan hệ who,  whom,  whose,  which,  that  chưa?  Đừng lo,  bạn  không đơn độc đâu!  Tôi nhớ  hồi mới học tiếng Anh,  cứ gặp mấy từ này là "auto" né tránh,  sợ sai.  Nhưng càng học,  càng tiếp xúc,  tôi càng nhận ra chúng quan trọng thế nào trong việc làm câu văn mượt mà và rõ nghĩa hơn.  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng "mổ xẻ" từng em một,  đảm bảo sau bài này,  bạn sẽ tự tin "cân" hết!

Tại sao Đại  từ Quan hệ Lại Quan Trọng Đến Vậy?

Hãy tưởng tượng bạn đang kể một câu chuyện.  Nếu cứ "nối" các câu lại bằng "và" hoặc lặp đi lặp lại một danh từ,  câu chuyện sẽ trở nên rời rạc,  thiếu tự nhiên đúng không?  Đại từ quan hệ chính là "chất  keo" diệu kỳ giúp nối các mệnh đề phụ với mệnh đề chính,  tạo ra sự liên kết chặt chẽ và cung cấp thêm thông tin một  cách tinh tế.  Chúng giúp câu văn của bạn trở nên văn minh,  giống như dân  bản xứ hay dùng ấy.

Theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR),  việc sử dụng thành thạo các đại từ quan hệ là một dấu hiệu rõ ràng của trình độ từ B1 trở lên.  Chúng giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn,  điều này cực kỳ hữu ích cho các kỳ thi như IELTS (band 6.0+) hay TOEIC (trên 750 điểm).

"Who" và "Whom":  Ai Là Ai?

Đây là cặp đôi  "kinh điển" nhất,  và cũng  là cặp đôi gây nhầm lẫn nhiều nhất.  Cả hai đều dùng để chỉ  người.

1.  "Who" - Chủ ngữ "quyền lực"

Hãy nghĩ về who như một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít  hoặc số nhiều (he,  she,  they) khi nó đứng đầu một mệnh đề quan hệ.  Nó đóng vai trò là chủ ngữ của động từ trong mệnh đề đó.

Quy tắc vàng: Nếu bạn có thể thay thế đại từ quan hệ bằng "he",  "she",  hoặc "they" trong mệnh đề đó,  thì hãy dùng who.

Ví dụ thực  tế:

  • The woman who is standing over there is my  aunt. (Người phụ nữ đang đứng ở đằng kia là dì của tôi.)  -> "She is standing over there."
  • I met the students who won the competition. (Tôi đã gặp những học sinh những người  đã thắng cuộc thi.) -> "They won the competition."

Trường  hợp dễ nhầm lẫn: Đôi khi,  who có thể đứng sau giới từ,  nhưng nó vẫn đóng vai trò chủ ngữ.  Ví dụ:  The manager,  who the team respects,  gave a great  speech. (Người quản lý,    đội ngũ tôn trọng,  đã có một bài phát biểu tuyệt vời.) - Ở đây,  who là  chủ ngữ của "respects".

2.  "Whom" - Tân ngữ "lịch  lãm"

Whom dùng khi người được nhắc đến là tân  ngữ (object) của động từ  hoặc là đối tượng của một giới từ trong mệnh đề quan hệ.  Nó tương đương với "him",  "her",  "them".

Quy tắc vàng: Nếu bạn có thể thay thế đại từ quan hệ bằng "him",  "her",  hoặc "them",  thì hãy dùng whom.

Ví dụ thực tế:

  • The man whom I met yesterday is a famous writer. (Người đàn ông tôi đã gặp hôm qua là một nhà văn nổi  tiếng.) -> "I met him yesterday."
  • This is the artist about whom we  learned in class. (Đây là nghệ sĩ chúng  ta đã học về anh ấy/cô ấy trong lớp.) -> "We learned  about him/her in class."

Thực tế sử dụng: Trong giao tiếp hàng ngày,  đặc biệt là tiếng Anh Mỹ,  whom ngày càng ít được sử dụng và thường bị thay thế bởi who hoặc cấu trúc khác.  Tuy nhiên,  trong văn viết trang trọng hoặc các bài  thi chuẩn hóa như IELTS Writing Task 2,  việc sử dụng whom đúng  cách vẫn thể hiện sự hiểu biết ngữ pháp sâu  sắc.

Bài tập nhỏ:  Chọn "Who"  hay "Whom"?

Hãy thử điền vào chỗ trống:

  1. The doctor ______ treated me was very kind.
  2.      
  3. To ______ should I send this letter?
  4. She  is the singer ______ I admire the most.

(Đáp án:  1.  who,  2.  whom,  3.  whom)

"Whose":  Sở hữu Cách  Đầy Tinh Tế

Whose là dạng sở hữu của whowhich.  Nó  dùng để chỉ sự sở hữu,  giống như 's hoặc "of..." trong tiếng Việt.  Chúng ta dùng whose  cho cả người và vật.

Quy tắc vàng: Nếu bạn có thể diễn  đạt ý "của ai/của cái gì đó" thì dùng whose.

Ví dụ thực tế:

  • I saw a girl whose dog was barking  loudly. (Tôi thấy  một cô gái con chó của cô ấy đang sủa ầm ĩ.) -> "The dog's owner was the girl."
  • This is a book whose cover is very beautiful. (Đây là một cuốn sách bìa của nó rất đẹp.) -> "The cover of  the book is beautiful."

Case Study:  Maria,  một học viên từ Philippines,  ban đầu gặp  khó khăn trong việc phân biệt sở hữu.  Cô ấy thường dùng cấu trúc "the  X of Y".  Sau khi luyện tập với  whose qua các bài tập viết mô tả tranh ảnh (ví dụ:  mô tả  người và vật nuôi của  họ),  cô ấy đã tự tin hơn.  Trong bài thi IELTS Writing,  cô ấy đã dùng whose để mô tả sự phân bố dân số theo nhóm tuổi,  giúp bài viết mượt mà hơn và nhận được phản hồi  tích cực từ giám khảo về sự đa dạng trong cấu trúc  câu.

Lưu ý: Tránh dùng whose với vật trong văn phong không trang trọng.  Thay vào đó,  có  thể dùng cấu  trúc  "which + danh từ + of".  Ví dụ:  The building,  the roof of which was damaged,  is being renovated.

"Which" và  "That":  Chọn Ai Cho Đồ Vật và Ý  Tưởng?

Đây là hai đại từ quan hệ phổ biến nhất,  dùng cho cả người (trong một số trường  hợp) và vật.  Sự khác biệt chính nằm ở cách chúng ta dùng mệnh đề quan hệ  xác  định (defining) và không xác định (non-defining).

1.  "Which" - Linh hoạt  cho Mọi  Thứ

Which có thể dùng cho cả mệnh đề  quan hệ  xác định và không xác định,  cho cả vật và đôi khi là người (ít phổ biến).

a) Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses):

       
  • Luôn đứng  sau dấu phẩy.
  • Cung cấp thông  tin  bổ sung,  không thiết yếu để xác định danh từ đứng trước.
  • Không  thể thay thế bằng that.

Ví dụ:

  • My car,  which is blue,  broke down yesterday. (Chiếc xe của tôi,   nó màu xanh,  đã hỏng hôm qua.) -> Thông tin "màu xanh" là bổ sung,  xe của tôi vẫn được  xác định.
  • The meeting,  which lasted for three hours,  was  very productive. (Cuộc họp,   nó kéo dài ba tiếng,  rất hiệu quả.)

b) Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses):

  • Không đứng sau dấu phẩy.
  • Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ đứng trước.
  • Có thể thay thế bằng that.

Ví dụ:

  • The book which I bought last week is very interesting. (Cuốn  sách tôi mua tuần  trước rất thú vị.) -> Thông tin "tôi mua tuần trước" giúp xác định cuốn sách nào.
  •    
  • We are looking for a house which has a large garden. (Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà có khu vườn rộng.)

2.  "That" - "Chuyên gia" Mệnh đề Xác định

That thường chỉ dùng cho mệnh đề quan  hệ xác  định (defining relative clauses).

   
  • Không đứng sau dấu phẩy.
  • Có thể  dùng cho cả người và vật.
  • Là lựa chọn phổ biến nhất trong mệnh đề xác định,  đặc biệt trong văn nói.

Ví dụ:

  • The man that you saw earlier is my boss. (Người đàn ông bạn thấy lúc nãy là sếp của tôi.)
  • This is the pizza that I ordered. (Đây là cái pizza tôi đã gọi.)

Trường hợp đặc biệt: That KHÔNG được dùng sau giới từ.  Ví dụ,  bạn không nói "The chair that I sat on".  Thay vào đó dùng "The chair which I sat on" hoặc "The chair on which I sat".

So  sánh "Which" và "That"  trong Mệnh đề Xác định

Hãy xem xét ví dụ này:

  • The software,  which was  updated last month,  has some bugs. (Phần mềm,   nó được cập nhật tháng trước,  có vài lỗi.) -> Thông tin "cập nhật tháng trước" là bổ sung.
  • The software that was updated last month has some bugs.  (Phần mềm được cập nhật tháng trước có vài lỗi.) -> Thông tin "cập nhật tháng trước" giúp xác định phần mềm nào.
  • The software which has many features is expensive. (Phần mềm có nhiều tính năng thì đắt.) -> Thông tin "có nhiều tính năng" giúp xác định phần mềm nào.

Như bạn thấy,  khi mệnh đề quan hệ là xác định,  cả whichthat đều có thể dùng,  nhưng that thường phổ biến hơn trong văn nói.

Bài tập thực hành:  "Which" hay "That"?

Điền vào chỗ trống,  sử dụng which hoặc that.  Nếu cả hai đều được,  bạn có  thể chọn một.

  1. I lost the keys ______ open my apartment.
  2. My brother,  ______ lives  in London,  is coming to visit.
  3. The movie ______ we watched  last night was fantastic.
  4. She bought a new dress,  ______  is very elegant.

(Đáp án:  1.  that/which,  2.  who (hoặc bỏ trống nếu là mệnh đề xác định,  nhưng ở đây có dấu phẩy nên dùng who),  3.  that/which,  4.  which)

Lời khuyên từ kinh nghiệm giảng dạy: Nhiều học viên của tôi gặp khó khăn  với mệnh  đề không xác định.  Bí quyết là hãy nhìn vào dấu phẩy!  Nếu có dấu phẩy ngăn cách mệnh đề quan hệ,  thì đó gần như chắc chắn là mệnh đề không xác định,  và bạn chỉ có thể dùng which (cho vật/đôi khi người) hoặc who (cho người).  Đừng bao giờ dùng that trong trường hợp này nhé!

Khi Nào Có Thể Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ?

Đây là một "mẹo" giúp câu văn của bạn gọn gàng hơn,  giống như người bản xứ hay làm.  Bạn có thể lược bỏ đại từ  quan hệ (who,  whom,  which,  that) khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Quy tắc: Nếu đại từ quan hệ không phải  là chủ ngữ của động từ trong mệnh đề đó,  và nó đứng ngay trước một danh từ hoặc đại từ khác,  bạn có thể bỏ nó đi.

Ví dụ:

  • The book (that/which) I bought is interesting. -> The book I bought is interesting. (Cuốn sách tôi mua rất thú vị.) -> "that/which" là tân ngữ của "bought".
  • The man (who/whom/that) I saw was tall. ->  The man I saw was tall. (Người đàn ông tôi  thấy thì cao.) -> "who/whom/that" là tân ngữ của "saw".

Lưu ý quan trọng: Bạn không thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó là chủ ngữ.  Ví dụ:  The woman who lives next door is a doctor.  -> Bạn  không thể nói:  *The woman lives next door is a doctor.*

Before & After:

  • Before: I read the article  that you recommended to me.  It was very informative.
  • After: I read the article  you recommended to me,  which was very informative. (Hoặc:  I read the article you recommended to me.  It was very informative. - nếu muốn hai câu riêng biệt)

Việc lược bỏ này giúp câu văn ngắn gọn và trôi chảy hơn,  đặc biệt khi bạn cần viết nhanh trong các bài thi hoặc giao tiếp.

Tổng Kết và Lời Khuyên Cuối Cùng

Nắm vững đại từ quan hệ  là một bước tiến lớn trong việc làm chủ  ngữ pháp tiếng Anh.  Hãy nhớ:

  • Who:  Chủ ngữ chỉ người.
  • Whom:  Tân ngữ chỉ  người (trang trọng).
  •      
  • Whose:  Sở hữu (người/vật).
  • Which:  Mệnh đề xác định/không xác định cho vật.
  • That:  Chủ yếu  cho mệnh đề xác định (người/vật).

Lời khuyên thực tế:

  1. Đọc nhiều: Tiếp  xúc với tiếng Anh qua sách báo,  phim ảnh.  Khi bạn thấy các  đại từ quan hệ này,  hãy dừng lại và phân tích  xem tại sao người ta dùng  nó.
  2. Luyện tập viết: Hãy thử viết lại các câu đơn thành câu phức tạp hơn bằng cách sử dụng đại từ quan  hệ.  Mô tả người,  đồ vật,  sự kiện xung quanh bạn.
  3. Chú ý dấu phẩy: Đây là "manh mối" quan trọng nhất để  phân biệt mệnh  đề  xác định và không xác định.
  4. Đừng sợ sai: Ai học cũng sai.  Quan trọng là bạn rút kinh nghiệm và sửa chữa.

Hãy bắt đầu áp dụng ngay hôm nay nhé!  Bạn sẽ thấy sự khác biệt đáng kinh ngạc trong cách diễn đạt  của mình.

Links:

Bài viết liên quan

Cohesion: Bí Quyết Kết Nối Câu Văn Mượt Mà
Grammar5 min

Cohesion: Bí Quyết Kết Nối Câu Văn Mượt Mà

Khám phá bí quyết tạo sự mạch lạc (cohesion) cho bài viết tiếng Anh của bạn.  Học cách dùng đại từ,  từ nối,  và  từ vựng liên quan để  kết nối câu văn mượt  mà,  chuyên nghiệp.

Invalid Date
Câu Hỏi Đuôi: Cách Sử Dụng Chuẩn Xác & Hiệu Quả
Grammar5 min

Câu Hỏi Đuôi: Cách Sử Dụng Chuẩn Xác & Hiệu Quả

Bí quyết sử dụng câu hỏi đuôi (tag questions) trong tiếng Anh:  Nắm vững nguyên tắc,  xử lý các trường  hợp đặc biệt & luyện tập hiệu quả.  Nâng cao kỹ năng giao tiếp tự tin!

Invalid Date
Câu Điều Kiện Loại 2: Khám Phá Thế Giới Giả Định
Grammar5 min

Câu Điều Kiện Loại 2: Khám Phá Thế Giới Giả Định

Khám phá  câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh!  Học cách diễn đạt ước mơ,  giả định và đưa ra  lời khuyên với cấu trúc If + Quá khứ đơn,  would + V.  Bài viết có ví dụ,  case study,  bài tập thực hành.

Invalid Date
Trọn Bộ Phrasal Verbs Với 'Look': Bí Quyết Nâng Tầm Tiếng Anh
Grammar5 min

Trọn Bộ Phrasal Verbs Với 'Look': Bí Quyết Nâng Tầm Tiếng Anh

Khám phá trọn bộ phrasal verbs với 'look'  (look for,  look after,  look up,  v.v.) kèm ví dụ,  bài tập thực hành và  mẹo tránh lỗi sai.  Nâng tầm tiếng Anh giao tiếp của bạn ngay hôm nay!

Invalid Date
Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh

Khám phá chi tiết về tính từ  số lượng trong tiếng Anh:  phân loại,  cách dùng với danh từ đếm được/không đếm được,  lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.

Invalid Date
Câu Chủ Đề: Nắm Vững Lập Luận Chính Của Bạn
Grammar5 min

Câu Chủ Đề: Nắm Vững Lập Luận Chính Của Bạn

Học cách viết câu chủ đề (thesis  statement) mạnh  mẽ cho bài luận tiếng Anh.  Bài viết cung cấp định nghĩa,  đặc điểm,  ví dụ thực tế,  sai lầm phổ biến và bài  tập thực  hành.  Nâng cao kỹ năng  viết và  lập luận của bạn.

Invalid Date
Câu Điều Kiện: Loại 1, 2, 3 - Giải Thích Chi Tiết
Grammar5 min

Câu Điều Kiện: Loại 1, 2, 3 - Giải Thích Chi Tiết

Giải thích chi tiết câu điều kiện  loại 1,  2,  3 trong tiếng Anh.  Cung cấp cấu trúc,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo để học viên tự tin sử  dụng.

Invalid Date
Gốc Từ Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Rộng Vốn Từ Vựng
Grammar5 min

Gốc Từ Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Rộng Vốn Từ Vựng

Khám phá sức mạnh của gốc từ tiếng Anh!  Học cách "giải mã" hàng ngàn từ vựng,  cải thiện khả năng ghi nhớ và tự tin hơn trong giao tiếp.  Bài viết cung cấp gốc từ phổ biến,  bài tập thực hành  và câu chuyện thành công.

Invalid Date
Danh từ tập thể: Chinh phục các từ vựng nhóm trong tiếng Anh
Grammar5 min

Danh từ tập thể: Chinh phục các từ vựng nhóm trong tiếng Anh

Khám phá thế giới danh từ tập thể trong tiếng Anh!  Bài  viết cung cấp định nghĩa,  ví dụ thực tế,  mẹo học và bài tập giúp bạn chinh phục các từ vựng nhóm,  nâng cao điểm IELTS/TOEIC.

Invalid Date
Trạng Từ Chỉ Mức Độ: Diễn Đạt 'Bao Nhiêu' Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Trạng Từ Chỉ Mức Độ: Diễn Đạt 'Bao Nhiêu' Trong Tiếng Anh

Học cách sử  dụng trạng  từ chỉ mức độ (adverbs of degree) trong tiếng Anh để diễn đạt 'bao  nhiêu' và làm câu văn sinh động hơn.  Bài viết cung cấp ví dụ,  bài tập  thực hành và mẹo tránh lỗi sai phổ biến.

Invalid Date