Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi gặp những cụm động từ với "look" trong tiếng Anh không? "Look for", "look after", "look up to"... ôi thôi, nhiều vô kể! Đừng lo, bạn không hề đơn độc đâu. Mình cũng từng vật lộn với chúng lắm. Hôm nay, mình sẽ chia sẻ tất tần tật về những phrasal verbs "hot hit" này, đảm bảo sau bài viết, bạn sẽ tự tin "xử đẹp" chúng, dù là trong giao tiếp hay thi cử đấy!
Tại Sao Phrasal Verbs Với 'Look' Lại Quan Trọng Đến Vậy?
Phrasal verbs là một phần không thể thiếu của tiếng Anh giao tiếp. Chúng giúp câu nói trở nên tự nhiên, mượt mà và giàu biểu cảm hơn. Đặc biệt, những phrasal verbs với "look" xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong đời sống hàng ngày, từ công việc, học tập đến các cuộc trò chuyện thông thường. Nếu bạn muốn nghe giống người bản xứ hơn, hoặc đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, Cambridge, thì việc nắm vững chúng là điều bắt buộc.
Theo Khung Chuẩn Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR), việc sử dụng phrasal verbs một cách linh hoạt là dấu hiệu của người học ở trình độ B2 trở lên. Chẳng hạn, trong bài thi IELTS Speaking, giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng bạn dùng đa dạng từ vựng, bao gồm cả phrasal verbs, để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên.
Những Phrasal Verbs Với 'Look' Phổ Biến Nhất
Chúng ta sẽ đi sâu vào những cụm "look" thông dụng nhất, kèm theo ví dụ thực tế và cách dùng "chuẩn không cần chỉnh".
1. Look For: Tìm Kiếm
Đây có lẽ là phrasal verb quen thuộc nhất. Nó có nghĩa là cố gắng tìm thấy ai đó hoặc thứ gì đó mà bạn không thấy hoặc bị mất.
- Định nghĩa: To try to find something or someone.
- Ví dụ: "I'm looking for my keys. Have you seen them?" (Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Bạn có thấy chúng không?)
- Ví dụ khác: "The police are looking for a suspect in connection with the robbery." (Cảnh sát đang tìm kiếm một nghi phạm liên quan đến vụ cướp.)
Mẹo nhỏ: Khi bạn tìm kiếm thông tin, bạn cũng dùng "look for". Ví dụ: "I need to look for a new job."
2. Look After: Chăm Sóc, Trông Coi
Phrasal verb này mang ý nghĩa là chịu trách nhiệm về sức khỏe hoặc sự an toàn của ai đó, hoặc chăm sóc một thứ gì đó.
- Định nghĩa: To take care of someone or something by doing what is necessary.
- Ví dụ: "Could you look after my cat while I'm on vacation?" (Bạn có thể trông giúp con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ mát không?)
- Ví dụ khác: "Nurses are trained to look after patients." (Y tá được đào tạo để chăm sóc bệnh nhân.)
Kinh nghiệm thực tế: Mình nhớ hồi còn đi học, mình hay trông em trai giúp mẹ. Lúc đó, mình đã vô thức dùng "look after" rồi. "Can you look after your brother for an hour?" - câu mẹ mình hay nói lắm!
3. Look Up: Tra Cứu (Thông Tin), Cải Thiện
Phrasal verb này có hai nghĩa chính:
- Nghĩa 1: Tra cứu thông tin (trong từ điển, bách khoa toàn thư, internet).
- Định nghĩa: To find information in a book, on a computer, etc.
- Ví dụ: "If you don't know the meaning of a word, look it up in a dictionary." (Nếu bạn không biết nghĩa của một từ, hãy tra nó trong từ điển.)
- Ví dụ khác: "I'll look up the train schedule online." (Tôi sẽ tra lịch tàu trực tuyến.)
- Nghĩa 2: Cải thiện, trở nên tốt hơn (thường dùng cho tình hình, kết quả).
- Định nghĩa: To become better or improve.
- Ví dụ: "The economy is starting to look up." (Nền kinh tế đang bắt đầu có dấu hiệu cải thiện.)
- Ví dụ khác: "Things are looking up for the team after their recent win." (Tình hình đang khả quan hơn cho đội bóng sau chiến thắng gần đây.)
Lưu ý: Khi tra cứu thông tin, chúng ta thường dùng "look [something] up" hoặc "look up [something]". Ví dụ: "look the word up" hoặc "look up the word".
4. Look Down On: Coi Thường, Khinh Khỉnh
Đây là một phrasal verb mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc nghĩ rằng ai đó/thứ gì đó kém hơn mình.
- Định nghĩa: To think that you are better than someone else or that something is not good enough.
- Ví dụ: "He tends to look down on people who haven't been to university." (Anh ta có xu hướng coi thường những người chưa từng học đại học.)
- Ví dụ khác: "She was criticized for looking down on her colleagues." (Cô ấy bị chỉ trích vì coi thường đồng nghiệp.)
Tránh nhầm lẫn: Đừng nhầm với "look up to" nhé!
5. Look Up To: Ngưỡng Mộ, Tôn Trọng
Ngược lại hoàn toàn với "look down on", "look up to" thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó.
- Định nghĩa: To admire someone and want to be like them.
- Ví dụ: "Young athletes often look up to famous sports stars." (Các vận động viên trẻ thường ngưỡng mộ các ngôi sao thể thao nổi tiếng.)
- Ví dụ khác: "My sister has always been my role model; I really look up to her." (Chị gái tôi luôn là hình mẫu của tôi; tôi thực sự ngưỡng mộ chị ấy.)
Case Study: Minh, một học viên của mình, từng gặp khó khăn trong việc diễn đạt sự ngưỡng mộ của mình dành cho giáo sư hướng dẫn. Thay vì nói "I admire my professor", cậu ấy đã học cách dùng "I really look up to Professor Lee for his dedication to research." Kết quả là bài thuyết trình của Minh trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn hẳn, nhận được nhiều lời khen từ bạn bè quốc tế.
6. Look Into: Điều Tra, Nghiên Cứu
Khi bạn cần xem xét một vấn đề một cách cẩn thận để tìm hiểu sự thật hoặc tìm giải pháp.
- Định nghĩa: To examine a situation or problem carefully to find out the facts or decide what to do.
- Ví dụ: "The police are looking into the cause of the accident." (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
- Ví dụ khác: "We need to look into why customer satisfaction has decreased." (Chúng ta cần xem xét lý do tại sao sự hài lòng của khách hàng lại giảm sút.)
Lời khuyên từ giáo viên: Trong môi trường công sở, cụm này cực kỳ hữu ích. Khi có vấn đề phát sinh, thay vì nói "We need to investigate this", bạn có thể nói "Let's look into this issue." Nghe chuyên nghiệp hơn hẳn!
7. Look Out: Coi Chừng, Cẩn Thận
Đây là một lời cảnh báo, yêu cầu ai đó chú ý đến nguy hiểm hoặc điều gì đó bất ngờ.
- Định nghĩa: To be careful; to watch for danger.
- Ví dụ: "Look out! There's a car coming!" (Coi chừng! Có xe đang tới kìa!)
- Ví dụ khác: "Look out for pickpockets in crowded areas." (Hãy cẩn thận với những kẻ móc túi ở những khu vực đông người.)
Tình huống thực tế: Mình có một người bạn người Nhật, cậu ấy thường dùng "Kite!" (coi chừng!) trong tiếng Nhật. Khi học tiếng Anh, bạn ấy rất thích "Look out!" vì nó có ý nghĩa tương đồng và rất dễ nhớ.
8. Look Over: Xem Lại, Kiểm Tra Nhanh
Hành động xem qua cái gì đó một cách nhanh chóng để kiểm tra lỗi hoặc đảm bảo mọi thứ đều ổn.
- Định nghĩa: To examine something quickly to check for mistakes or to get a general idea.
- Ví dụ: "Could you look over my essay before I submit it?" (Bạn có thể xem qua bài luận của tôi trước khi tôi nộp được không?)
- Ví dụ khác: "The manager will look over the report later today." (Người quản lý sẽ xem qua báo cáo vào cuối ngày hôm nay.)
Phân biệt: Khác với "check", "look over" thường mang tính cá nhân hơn, như nhờ bạn bè xem giúp, hoặc tự mình xem lại nhanh.
Bài Tập Thực Hành Nâng Cao
Bây giờ, hãy cùng kiểm tra xem bạn đã nắm vững kiến thức chưa nhé!
Bài 1: Điền Phrasal Verb Thích Hợp
Điền một trong các phrasal verbs sau vào chỗ trống: look for, look after, look up, look down on, look up to, look into, look out, look over.
- Please ______ my dog tonight, I have a late meeting.
- I need to ______ the meaning of this difficult word.
- She always ______ people who are less fortunate. (Hint: negative meaning)
- ______! That cyclist is going too fast!
- Can you ______ my presentation slides? I want to make sure there are no typos.
- The company is ______ a solution to the recent security breach.
- He ______ his older brother as a hero.
- We've been ______ a new apartment for weeks.
Bài 2: Đặt Câu Với Phrasal Verbs
Chọn 3 phrasal verbs từ danh sách trên và đặt câu với mỗi phrasal verb đó. Hãy cố gắng đặt câu theo tình huống thực tế của bạn.
Ví dụ:
- Look after: "My mom asked me to look after her plants while she's away."
- Look up to: "I look up to my grandmother for her resilience."
- Look into: "The teacher promised to look into the issue of bullying in the classroom."
(Đáp án xem ở cuối bài viết, hoặc tự kiểm tra trước nhé!)
Những Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verbs Với 'Look'
Như mình đã đề cập, phrasal verbs có thể hơi "khó nhằn" một chút. Dưới đây là một vài lỗi phổ biến mà người học hay mắc phải:
- Nhầm lẫn nghĩa: Ví dụ, nhầm "look for" (tìm kiếm) với "look after" (chăm sóc).
- Sai trật tự từ: Với một số phrasal verbs, thứ tự của tân ngữ rất quan trọng. Như đã nói ở trên, với "look up", bạn có thể nói "look the word up" nhưng không thể nói "look my dog after". Tân ngữ đại từ nhân xưng (it, them, him, her...) phải đứng giữa: "look it up", "look after him".
- Dùng sai giới từ: Mỗi phrasal verb đi với một giới từ nhất định. Thay "look on" bằng "look into" khi muốn nói điều tra.
- Quá cứng nhắc: Cố gắng dịch từng từ trong phrasal verb. "Look into" không có nghĩa là "nhìn vào bên trong" theo nghĩa đen, mà là "điều tra".
Lời khuyên: Cách tốt nhất để khắc phục là học thuộc lòng từng cụm, hiểu rõ nghĩa và cách dùng của nó trong ngữ cảnh cụ thể. Đừng ngại tra từ điển (như Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries) để xem các ví dụ. Đó là cách mình đã làm và nó hiệu quả lắm!
Tổng Kết và Lời Khuyên Cuối Cùng
Học phrasal verbs với "look" không chỉ là ghi nhớ nghĩa, mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Hãy thử áp dụng chúng vào bài viết, email, hoặc thậm chí là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn.
Trước đây: Bạn có thể chỉ biết nói "I want to find a new job".
Bây giờ: Bạn có thể nói "I'm looking for a new job" hoặc "I'm looking into new career opportunities." Nghe khác biệt hẳn đúng không?
Đừng nản lòng nếu bạn chưa thể sử dụng thành thạo ngay lập tức. Hãy kiên trì, luyện tập thường xuyên, và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt. Chúc bạn học tốt và sớm làm chủ được kho tàng phrasal verbs phong phú này nhé!
--- Đáp án Bài 1: 1. look after 2. look up 3. look down on 4. Look out 5. look over 6. looking into 7. look up to 8. looking for ---