Grammar9 min

Nhấn mạnh đoạn văn: Cách làm nổi bật ý chính

Mr. Long IELTS18 tháng 1, 2026
Nhấn mạnh đoạn văn: Cách làm nổi bật ý chính

Bạn đã bao giờ đọc một đoạn văn mà ý chính cứ lướt qua bạn như một cơn gió thoảng?  Hoặc tệ hơn,  bạn đã viết một đoạn  văn mà bạn cảm thấy mình đã  bỏ lỡ điều gì  đó quan trọng?  Đừng lo lắng,  điều đó xảy ra với tất cả chúng ta,  đặc biệt là  khi học một ngôn ngữ mới như tiếng Anh.  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng nhau khám phá nghệ thuật nhấn mạnh đoạn văn – một kỹ năng cực kỳ hữu ích để làm cho bài  viết của bạn  trở nên rõ ràng,  hấp dẫn và dễ nhớ hơn.  Hãy tưởng tượng bạn đang trò chuyện với một người bạn thân về một cuốn sách hay,  bạn sẽ muốn  kể cho họ nghe những chi tiết đắt giá nhất phải không?  Đó chính là tinh thần của việc nhấn mạnh.

Tại sao nhấn mạnh lại quan trọng đến vậy?

Trong giao tiếp,  dù là nói hay viết,  mục tiêu  cuối  cùng là truyền đạt thông  điệp một cách hiệu quả.  Khi chúng ta nói,  chúng ta có thể dùng ngữ điệu,  âm lượng,  hoặc tạm dừng để nhấn mạnh.  Nhưng với văn bản,  mọi thứ lại tinh tế hơn một chút.  Nhấn mạnh trong văn bản giúp người đọc:

  • Nắm  bắt nhanh ý chính: Giúp họ không  bị  lạc giữa biển thông tin.
  • Ghi nhớ thông tin tốt hơn:  Những điểm được nhấn mạnh thường dễ đọng lại trong tâm trí.
  • Đánh giá được tầm quan trọng của thông tin: Người đọc biết  đâu là "điểm mấu chốt" và đâu là  thông tin bổ trợ.
  • Tăng tính hấp dẫn cho bài viết: Bài viết có  sự nhấn nhá sẽ thú vị hơn nhiều so với một luồng thông tin đều đều.

Tôi nhớ hồi mới học tiếng Anh,  có  lần tôi phải viết một bài luận về tác động của mạng xã hội.  Tôi đã viết rất nhiều,  nhưng khi đọc lại,  tôi cảm  thấy nó cứ lan man sao sao ấy.  Giáo viên của tôi đã góp ý:  "Em cần cho người đọc thấy đâu là những điểm *thực sự* quan trọng mà em muốn họ nhớ."  Đó là một bài học đắt giá!  Từ đó,  tôi bắt đầu chú trọng hơn vào việc làm nổi bật các ý chính.

Các  kỹ thuật nhấn mạnh hiệu quả trong tiếng Anh

Có rất nhiều cách để "tô điểm" cho những ý tưởng quan trọng của bạn trong bài viết.  Dưới đây là một số kỹ thuật mà tôi thường áp dụng và thấy rất hiệu quả:

1.  Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ và chỉ báo

Một số từ và cụm từ có "sức nặng" riêng,  chúng tự động thu hút sự chú ý của người đọc.  Hãy  thử nghĩ xem,  khi bạn nghe ai đó nói "Absolutely crucial",  "The most significant aspect",  hay "Fundamentally important",  bạn có  cảm  thấy thông tin đó quan trọng không?  Tất nhiên là có!

Ví dụ thực tế:

  • Thay vì nói: "This is a good idea."
  • Hãy nói: "This is a groundbreaking idea." hoặc "This idea is paramount to our success."

Lưu ý: Đừng lạm dụng những từ này.  Sử dụng chúng một cách chiến  lược cho  những điểm thực sự quan trọng  sẽ khiến chúng có tác động mạnh mẽ hơn.

2.  Câu chủ đề (Topic Sentences) và câu kết luận (Concluding Sentences)

Đây là hai "người hùng thầm lặng" của mỗi đoạn văn.  Câu chủ đề thường nằm ở đầu đoạn,  giới thiệu ý chính của đoạn đó.  Câu kết luận (nếu có) sẽ tóm  tắt hoặc củng cố lại ý chính đó.

Ví dụ:

Câu chủ đề: "The most significant challenge facing renewable energy today is intermittency."

Sau câu này,  bạn có thể đi vào chi tiết về việc mặt  trời không phải lúc nào cũng chiếu sáng và gió không phải lúc nào cũng thổi.  Cuối đoạn,  bạn  có  thể kết lại bằng câu:  "Therefore,  overcoming the intermittency issue is absolutely critical for widespread adoption of renewables."

Kinh nghiệm cá nhân: Khi tôi bắt đầu viết  luận cho các kỳ thi như IELTS,  việc nắm vững cách viết câu chủ đề rõ ràng đã giúp tôi được  band điểm cao hơn hẳn về  mặt "Coherence and Cohesion" (Tính mạch lạc và gắn kết).  Giám khảo có thể dễ dàng theo dõi luồng suy nghĩ của bạn.

3.  Sử dụng cấu trúc câu và dấu câu để tạo điểm nhấn

Đôi khi,  cách bạn sắp xếp từ ngữ và sử dụng dấu câu cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

  • Câu ngắn,  súc tích: Một câu ngắn sau một vài câu dài hơn có thể tạo ra hiệu ứng "đập  vào mắt".
  • Dấu chấm than (!): Sử dụng cẩn thận,  chỉ khi bạn muốn thể hiện sự ngạc nhiên,  phấn khích hoặc nhấn mạnh một điểm thực sự quan trọng.
  • Dấu hai chấm (:): Có thể dùng để giới thiệu  một danh sách hoặc một  lời giải thích quan trọng.
  • Dấu chấm lửng (...): Dùng để tạo sự tò mò hoặc gợi ý  một điều  gì đó quan trọng sắp được tiết lộ.

Ví dụ:

Imagine you're explaining a complex process.  You could write:

"After carefully analyzing all  the data,  considering various market trends,  and consulting with experts,  we finally arrived at  a decision.  A decision that will shape our future.  A decision that is… bold."

Thấy không?  Cái "bold" cuối cùng được nhấn mạnh nhờ vào câu ngắn và dấu chấm lửng.

4.  In đậm,  in nghiêng,  hoặc gạch chân  (khi phù hợp)

Đây là những công cụ trực quan mạnh mẽ  nhất.  Tuy nhiên,  chúng chỉ  nên được sử dụng cho những từ  hoặc cụm từ *thực sự* quan trọng,  giống như kim cương vậy,  bạn không thể rải nó khắp nơi.

Khi nào nên dùng:

  • In đậm: Thường dùng cho các thuật ngữ quan trọng,  tiêu  đề phụ,  hoặc các điểm mấu chốt cần được chú ý  ngay lập tức.
  • In nghiêng: Thường dùng để nhấn mạnh một từ trong một câu,  để chỉ ra  một khái  niệm mới,  hoặc để trích dẫn tiêu đề sách/bài báo.
  • Gạch chân: Ít phổ  biến hơn trong văn viết học thuật,  nhưng có thể dùng trong các ghi chú hoặc văn bản hướng dẫn để làm nổi bật.

Case Study: Sarah,  một học viên  tiếng Anh B1,  đang gặp khó  khăn trong việc làm bài tập đọc hiểu.  Cô ấy thường đọc lướt và bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.  Sau khi được hướng dẫn sử dụng kỹ thuật in đậm các từ khóa và cụm từ chính trong mỗi đoạn văn khi đọc,  Sarah nhận thấy khả năng nắm bắt ý chính  của mình cải thiện rõ rệt.  Trong  vòng 2  tuần,  điểm đọc hiểu của cô ấy tăng từ 6.5 lên 7.5 trên thang điểm của một bài kiểm tra thử.

Lời khuyên từ giáo viên: "Trong các bài thi như Cambridge (KET,  PET,  FCE) hoặc TOEIC,  việc xác định và nhấn mạnh các từ khóa trong câu hỏi  và đoạn văn là chìa khóa để trả lời đúng.  Hãy xem đó như là bạn đang 'gọi tên' những thông tin quan trọng nhất."

5.  Sử dụng các cụm từ chỉ sự tương phản và bổ  sung

Những từ nối  như "however",  "but",  "on the other hand",  "in contrast"  giúp làm nổi bật  sự khác biệt giữa hai ý tưởng.  Ngược lại,  các từ như "furthermore",  "moreover",  "in addition" giúp nhấn mạnh rằng một ý tưởng mới đang bổ sung  thêm thông tin quan trọng.

Ví dụ:

"Many people believe that online learning is  less effective.  However,  studies have shown that with the right structure and engagement,  online courses can be equally,  if not more,  beneficial."

Ở đây,  "however" báo hiệu một quan điểm trái ngược,  và  "equally",  "more" nhấn mạnh mức độ  hiệu quả cao hơn.

Những lỗi thường gặp và cách tránh

Nhấn mạnh là một con dao hai lưỡi.  Lạm dụng nó có thể khiến bài  viết của bạn  trở nên rối rắm và thiếu chuyên nghiệp.

  • In  đậm mọi thứ: Nếu mọi thứ đều được nhấn mạnh,  thì không có gì thực sự nổi bật cả.  Hãy coi việc in đậm như một gia vị đặc biệt,  chỉ dùng khi thật cần thiết.
  • Dùng sai từ ngữ mạnh: Sử dụng các từ như "critical",  "essential",  "vital" cho những thông tin không quá quan trọng sẽ làm giảm giá trị của chúng khi bạn  thực sự cần dùng.
  • Câu chủ đề yếu hoặc không có: Nếu người đọc không nắm được ý chính của đoạn  văn ngay từ đầu,  họ có thể sẽ bỏ qua những điểm  quan trọng sau đó.
  • Thiếu nhất  quán: Sử dụng các phương pháp  nhấn mạnh khác nhau trong cùng một bài mà không có lý do rõ ràng có thể gây khó hiểu.

Bài tập thực hành:

Hãy thử lấy một đoạn văn tiếng Anh bạn đã viết gần đây (hoặc một đoạn văn bạn  tìm thấy trên mạng).  Đọc nó và tự hỏi:

  1. Ý chính của đoạn văn này là  gì?
  2. Những từ hoặc cụm từ nào  thể hiện rõ nhất ý chính đó?
  3.    
  4. Liệu tôi có thể sử dụng  một câu chủ đề mạnh mẽ hơn không?
  5. Có chỗ nào tôi có thể dùng câu ngắn để tạo điểm nhấn không?
  6. Có những từ nào tôi nên in đậm hoặc in nghiêng để làm nổi bật chúng?

Thực hành thường xuyên là cách tốt nhất để làm chủ kỹ năng này.  Hãy thử áp dụng một hoặc hai kỹ thuật mới vào bài viết tiếp theo của bạn và xem  sự khác  biệt nhé!

Nhớ nhé,  mục  tiêu của nhấn mạnh là làm cho thông điệp của bạn sáng rõ hơn,  không phải làm nó trở nên ồn ào.  Chúc bạn thành công!

Links:

Bài viết liên quan

Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Tính Từ Số Lượng: Nắm Vững Các Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh

Khám phá chi tiết về tính từ  số lượng trong tiếng Anh:  phân loại,  cách dùng với danh từ đếm được/không đếm được,  lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.

Invalid Date