Grammar12 min

Đại từ chỉ định: This, That, These, Those - Nắm Vững Cách Dùng!

Cô Linh26 tháng 12, 2025
Đại từ chỉ định: This, That, These, Those - Nắm Vững Cách Dùng!

Bạn có bao giờ bị bối rối  khi dùng "this" và "that",  hay "these" và "those"  chưa?  Đừng lo lắng!  Đây là những đại từ chỉ định cực kỳ hữu ích trong tiếng Anh,  giúp bạn chỉ rõ một  vật,  một người hay một ý tưởng.  Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách dùng chúng một cách tự nhiên và chính xác  nhất,  đảm bảo bạn sẽ dùng chúng thành thạo sau bài viết này.

Tại Sao "This",  "That",  "These",  "Those" Lại Quan Trọng?

Trong giao tiếp hàng ngày,  việc sử dụng các đại từ chỉ định này không chỉ giúp câu văn của bạn mạch lạc hơn mà còn thể hiện sự rõ ràng trong ý tưởng.  Tưởng tượng bạn đang chỉ vào một món đồ và nói "This is mine" (Đây là của tôi) thay vì phải  mô tả chi tiết món đồ đó.  Rất tiện lợi,  đúng không nào?

Theo Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu về Ngôn ngữ (CEFR),  việc nắm vững các đại từ chỉ định như "this",  "that",  "these",  "those" thuộc cấp độ A2 trở lên.  Chúng là những viên gạch đầu tiên để  xây dựng nên khả năng diễn đạt tự nhiên và chính xác,  đặc biệt quan trọng cho các kỳ thi như IELTS hay TOEIC,  nơi sự rõ ràng và mạch lạc được đánh giá cao.

Tôi nhớ có lần học viên của tôi,  bạn Mai,  một người rất chăm chỉ nhưng lại hay nhầm lẫn giữa "this" và "that".  Bạn ấy  thường nói "I like that  book" khi đang cầm trên tay cuốn sách đó.  Điều này làm người nghe hơi khó hiểu.  Sau khi chúng tôi cùng nhau thực hành bài tập và xem xét các ví dụ,  Mai đã tiến bộ rõ rệt.  Giờ đây,  bạn ấy có thể nói "I like this  book" khi đang cầm nó,  và "That book over there looks interesting" khi chỉ vào một cuốn khác cách xa mình.  Sự thay đổi này không chỉ giúp Mai giao tiếp tự tin hơn mà còn cải thiện điểm số trong các  bài kiểm tra ngữ pháp.

"This" và "That":  Chỉ  Một Mà Hai (Nhưng Khác Nhau Một Trời Một Vực!)

Hai anh bạn này là cặp đôi "hot" nhất trong thế giới đại từ chỉ định.  Điểm khác  biệt cốt lõi nằm ở khoảng cách.

"This" - Gần Gũi,  Thân Thương

Chúng ta dùng this  để chỉ một người,  một vật,  hoặc một ý tưởng ở gần người  nói (về không gian hoặc thời gian).

       
  • Ví dụ về không gian: "Can you pass me this pen?"  (Bạn có thể đưa cho tôi  cái bút này không?) - Cái bút đang ở trong tầm tay của bạn.
  • Ví dụ về thời gian: "I'm so busy this week." (Tuần này tôi bận lắm.) - Tuần này đang diễn ra hoặc rất gần với hiện tại.
  • Ví dụ về ý tưởng: "I don't like this situation." (Tôi  không thích tình huống này.) - Tình huống đang xảy ra.

Lời khuyên  từ kinh nghiệm giảng dạy: Nhiều học viên ban đầu hay  dùng "this" cho mọi thứ.  Hãy tập thói quen tự hỏi:  "Nó có thực sự ở ngay cạnh tôi không?" Nếu câu trả lời là "có",  thì "this" là lựa chọn đúng.

"That" - Xa Xôi,  Tưởng Tượng

Ngược lại,  that được dùng  để chỉ một người,  một vật,  hoặc một ý tưởng ở xa người nói.

  • Ví dụ về không gian: "Look at that bird!" (Nhìn con chim đằng kia kìa!) - Con  chim ở xa bạn.
  • Ví dụ về thời gian: "I met him that day." (Tôi đã gặp anh ấy vào ngày hôm  đó.) - Một ngày trong quá khứ,  không phải hôm nay.
  • Ví dụ về ý tưởng: "I agree with that idea." (Tôi đồng ý với ý tưởng đó.) - Một ý tưởng đã được đề cập trước đó hoặc không liên quan trực tiếp đến tình huống hiện tại của bạn.

Trường hợp đặc biệt: Đôi khi,  "that" còn được dùng để nói về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ,  hoặc để  bày tỏ cảm xúc (thường là tiêu cực) về một điều  gì đó.

  • "I can't believe he said that!" (Tôi không thể tin anh ta lại nói điều đó!)

Bài Tập Thực Hành 1:

Điền "this" hoặc "that" vào chỗ trống:

  1. "What is ______ noise?" (Tiếng động gì vậy?)
  2. "I love  ______ song playing on the radio." (Tôi thích bài hát đang bật trên radio.)
  3. "Could you hand me ______ book on the  top shelf?" (Bạn có thể  đưa cho tôi cuốn sách trên kệ cao kia không?)
  4. "______ is my favorite season of the year." (Đây là mùa yêu thích của tôi trong năm.)

Đáp án:  1.  that,  2.  this,  3.  that,  4.  this

"These" và "Those":  Số Nhiều,  Nhưng Vẫn Cần Khoảng Cách

Khi chúng ta nói về nhiều hơn một người hoặc vật,  chúng ta chuyển sang "these" và "those".  Nguyên tắc khoảng cách vẫn được áp dụng.

"These" - Gần,  Nhiều

Dùng these để chỉ nhiều người,  nhiều vật,  hoặc nhiều ý tưởng ở gần người nói.

  • Ví dụ về không gian: "Please put these books back on the shelf." (Xin hãy đặt những  cuốn sách này trở lại kệ.) - Những cuốn sách đang ở gần bạn.
  • Ví dụ về thời gian: "We have a lot of work to do these days." (Chúng ta có nhiều việc phải làm trong những ngày này.) -  Những ngày gần đây.
  • Ví dụ về ý tưởng: "I'm worried about these changes." (Tôi lo lắng về những thay đổi này.) - Những thay đổi đang diễn ra hoặc sắp diễn ra.

Kinh nghiệm thực tế: Khi bạn thấy nhiều đồ vật xung quanh mình,  hãy nghĩ ngay đến "these".  Ví dụ,  nếu bạn đang ở trong một căn phòng đầy đồ đạc và muốn nói về chúng,  bạn sẽ dùng "these".

"Those" - Xa,  Nhiều

Dùng those để chỉ nhiều người,  nhiều vật,  hoặc nhiều  ý tưởng ở xa người nói.

  • Ví dụ về không gian: "Look at those clouds!" (Nhìn những đám mây đằng kia kìa!) - Những đám mây ở xa trên bầu trời.
  • Ví dụ về thời gian: "I remember those summers when we  were kids." (Tôi nhớ những mùa hè đó khi chúng ta còn là trẻ con.) - Những mùa hè trong quá khứ,  xa xôi.
  • Ví dụ về ý tưởng: "What do you think about those suggestions?" (Bạn nghĩ gì về những gợi ý đó?) - Những gợi ý đã được đưa ra trước đó.

Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm lẫn!  "This" và "these" đi với danh từ số ít và số nhiều  tương ứng,  đều chỉ  sự vật ở gần.  "That" và "those" cũng vậy,  nhưng chỉ sự vật ở xa.  Dễ nhớ mà,  đúng không?

Bài Tập Thực Hành 2:

Điền "these" hoặc "those" vào chỗ trống:

  1. "______ apples look delicious." (Những quả táo đằng kia trông ngon  quá.)
  2. "Can you help me carry ______ boxes?" (Bạn có thể giúp  tôi mang những cái hộp này không?)
  3. "I miss ______  days when life was simpler." (Tôi nhớ những ngày đó khi cuộc sống đơn  giản  hơn.)
  4. "______ are my favorite flowers." (Đây là  những bông hoa yêu thích của tôi.)

Đáp án:  1.  those,  2.  these,  3.  those,  4.  these

Sử  Dụng "This",  "That",  "These",  "Those" Trong Câu Hỏi

Việc đặt câu hỏi với các đại từ này cũng tuân theo quy tắc khoảng cách.

Câu hỏi với "This" và  "That"

  • This: "Is this  your coat?" (Đây có phải áo  khoác của bạn không?) - Áo khoác ở gần bạn.
  • That: "What is that building over there?" (Tòa nhà đằng kia là gì vậy?) - Tòa nhà ở xa.

Câu hỏi với "These" và "Those"

  • These: "Are these your shoes?" (Đây có phải giày của bạn không?) - Đôi giày ở gần bạn.
  • Those: "Who are those people  standing by the gate?" (Những người đứng ở cổng kia là ai vậy?) - Những người ở xa.

Lời khuyên từ chuyên gia: Khi bạn  tự tin về khoảng cách,  việc đặt câu hỏi sẽ trở nên rất tự nhiên.  Hãy luyện tập đặt câu hỏi cho những đồ vật xung quanh  bạn,  cả gần cả  xa,  để quen với cảm giác này.

Những Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục

Một  trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn khoảng cách.  Ví dụ,  học viên của tôi,  anh Minh,  khi còn ở trình độ Pre-Intermediate,  thường xuyên  nói "I want that pen" ngay cả khi cây bút đang nằm trên bàn trước mặt anh ấy.  Điều này  khiến người bản xứ đôi khi cảm thấy hơi kỳ lạ.

Cách khắc phục:

  • Hình dung khoảng cách: Mỗi khi bạn định dùng "this/these" hoặc "that/those",  hãy dừng lại một giây và hình dung xem đối tượng bạn đang nói đến ở gần hay xa  bạn.
  • Luyện tập với đồ vật xung quanh: Cứ nói đi nói lại trong  đầu hoặc thành tiếng:  "This  is my phone.  That is the door.  These are my keys.  Those are the windows."
  • Xem phim và chú ý: Khi xem phim hoặc nghe người bản xứ nói,  hãy cố gắng lắng nghe cách họ dùng các đại từ này và đối chiếu với ngữ cảnh.

Một lỗi khác là dùng sai số nhiều/ít.  Ví dụ,  nói "this books" thay vì "these  books".

Cách khắc phục: Ghi nhớ quy tắc đơn giản:  "This" đi với số ít,  "these" đi với  số nhiều.  "That" đi với số ít,  "those"  đi với số nhiều.

Case Study:  Sự Tiến Bộ Vượt Bậc Của  Nhóm Học Viên "Grammar Masters"

Tại một trung tâm ngoại ngữ nơi tôi từng cộng tác,  chúng tôi đã thực hiện một dự án nhỏ với nhóm học viên ở trình độ B1,  đặt tên là "Grammar Masters".  Mục tiêu là cải thiện sự tự tin và chính xác khi sử dụng các đại từ chỉ định.  Chúng tôi đã triển  khai một chuỗi bài tập  kéo dài  4 tuần.

  • Tuần  1-2: Tập trung vào phân biệt "this/that" và "these/those" dựa trên khoảng cách.  Học viên làm bài tập điền  từ,  sắp xếp câu và nhận diện lỗi sai.  Chúng tôi sử dụng các hình ảnh minh họa rõ ràng về khoảng cách.
  • Tuần 3: Đưa các đại từ này vào ngữ cảnh giao tiếp.  Học viên đóng vai,  mô tả đồ vật,  đặt câu hỏi về đồ vật xung quanh.  Chúng tôi có các buổi thực hành "show and tell" (trình bày  và kể) nơi học viên phải sử dụng "this/that/these/those" để giới thiệu đồ vật của mình hoặc của bạn bè.
  • Tuần 4: Kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp khác và tập trung vào các tình huống phức tạp hơn,  như chỉ vào một bức ảnh hoặc một ý tưởng trừu tượng.

Kết quả đo lường:

  • Trước dự án,  tỷ lệ sử dụng sai đại từ chỉ định trong các bài  nói của học viên là khoảng 40%.
  • Sau 4 tuần,  tỷ lệ này giảm xuống còn dưới 10%.
  • Điểm số trong các bài kiểm tra ngữ  pháp liên quan đến đại từ chỉ định tăng trung bình 1.5 điểm (thang điểm 10).
  • Quan trọng nhất,  học viên báo cáo cảm thấy tự tin hơn hẳn  khi nói tiếng Anh,  đặc  biệt là trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.  Một học viên chia sẻ:  "Trước đây,  tôi luôn cảm thấy mình đang 'đoán' xem nên dùng từ nào.  Bây giờ,  tôi cảm thấy nó rất tự nhiên."

Thành công này cho thấy,  với sự hướng dẫn đúng đắn và thực  hành có mục tiêu,  việc làm chủ các đại từ chỉ  định là hoàn toàn khả thi.

Mở Rộng:  Khi Nào Dùng "This" và "That" Để Nói Về Thời Gian?

Như đã đề cập,  "this" và "that" không chỉ dùng cho không gian  mà còn cho thời gian.  Đây là một điểm tinh tế mà bạn nên nắm:

  • "This" (gần): Thường dùng để nói về khoảng thời gian hiện tại,  gần với lúc nói.  
    • "I'm really enjoying this summer." (Tôi đang thực sự tận hưởng mùa hè  này.)
    •    
    • "It's been a challenging this year,  but we've learned a lot." (Đây là một năm đầy thử  thách,  nhưng  chúng ta đã học được rất nhiều.)
  • "That" (xa): Thường dùng để nói về một  khoảng thời gian trong quá khứ hoặc tương lai xa,  hoặc một  khoảng thời gian đã  kết thúc.  
    • "I remember that Christmas when it snowed so much." (Tôi nhớ Giáng sinh đó khi tuyết  rơi rất nhiều.)
    • "I hope that day will come soon." (Tôi hy vọng ngày đó sẽ đến sớm.)
    •    

Lời khuyên cá nhân: Hãy để ý cách người bản xứ dùng "this" và "that" khi nói về các  dịp lễ,  các mùa,  hoặc các giai đoạn trong cuộc đời.  Bạn sẽ  thấy quy luật này rất logic.

Bài Tập Tổng  Hợp Cuối Cùng

Đây là  cơ hội để bạn củng cố tất cả những gì đã học.  Hãy cố gắng làm mà không nhìn lại đáp án nhé!

  1. "Could you please explain ______ concept to me?" (Bạn có thể giải thích khái niệm này cho tôi được không?)
  2. "I saw a wonderful  movie  last night.  ______ was amazing!" (Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời tối qua.  Nó thật tuyệt vời!)
  3. "______ are the best cookies I've ever tasted." (Đây là những chiếc bánh quy ngon nhất tôi từng nếm.)
  4. "Who is ______ man standing over there?" (Người đàn ông đứng đằng kia là ai?)
  5. "We need  to finish ______ project by Friday." (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
  6. "______ were the days!" (Những ngày đó thật tuyệt vời!)
  7. "I don't like ______ kind  of weather." (Tôi không thích kiểu thời tiết này.)
  8. "______ birds singing outside are so beautiful." (Những chú chim hót bên ngoài kia thật đẹp.)

Đáp án:  1.  this,  2.  it (or that,  tùy ngữ cảnh mở rộng),  3.  these,  4.  that,  5.  this,  6.  those,  7.  this,  8.  those

Bạn thấy sao?  Việc phân  biệt "this",  "that",  "these",  "those" không hề  khó nếu bạn hiểu rõ nguyên tắc và luyện tập đều đặn.  Hãy biến chúng thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn!

Links:

Bài viết liên quan

Lỗi Tham Chiếu Đại Từ: Làm Chủ Tiền Ngữ Rõ Ràng
Grammar5 min

Lỗi Tham Chiếu Đại Từ: Làm Chủ Tiền Ngữ Rõ Ràng

Lỗi tham chiếu đại từ khiến câu văn khó hiểu.  Bài viết này giải thích nguyên nhân,  đưa ra ví dụ thực tế và bài tập giúp  bạn viết rõ ràng,  mạch lạc hơn.

Invalid Date
Chinh Phục "This", "That": Trợ Thủ Đắc Lực Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Chinh Phục "This", "That": Trợ Thủ Đắc Lực Trong Tiếng Anh

Học cách phân biệt và sử dụng "this" và "that" trong tiếng Anh.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo khắc phục lỗi sai thường gặp,  giúp bạn tự tin giao tiếp.

Invalid Date
Chữ Cái Câm: Từ Bạn Có Thể Phát Âm Sai
Grammar5 min

Chữ Cái Câm: Từ Bạn Có Thể Phát Âm Sai

Khám phá thế giới chữ cái câm trong tiếng Anh!  Bài viết này giải thích lý do và  cung cấp các ví dụ,  mẹo luyện tập thực tế về các chữ cái câm phổ biến (b,  c,  d,  e,  gh,  h,  k,  l,  n,  p,  s,  t,  w) giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn.

Invalid Date
Cụm Động Từ Nguyên Mẫu (To + Verb): Bí Quyết Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Anh
Grammar5 min

Cụm Động Từ Nguyên Mẫu (To + Verb): Bí Quyết Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Anh

Khám  phá chi tiết về cụm động từ nguyên  mẫu  (to + verb) trong tiếng Anh.  Hiểu rõ vai trò,  cách dùng,  các lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.  Chinh phục ngữ pháp cùng chuyên gia!

Invalid Date
Cụm Giới Từ: Bí Quyết Nắm Vững Cấu Trúc "Giới Từ + Danh Từ"
Grammar5 min

Cụm Giới Từ: Bí Quyết Nắm Vững Cấu Trúc "Giới Từ + Danh Từ"

Khám phá bí quyết sử dụng cụm giới từ "Giới từ + Danh từ" trong tiếng Anh.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  case  study,  và bài tập  thực hành giúp bạn tự tin giao tiếp.

Invalid Date
Trạng từ chỉ thời gian: Khi nào mọi thứ diễn ra
Grammar5 min

Trạng từ chỉ thời gian: Khi nào mọi thứ diễn ra

Khám phá trạng  từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)  trong tiếng Anh!  Học cách dùng chính xác khi nào mọi thứ diễn ra,  vị trí trong câu và các lỗi thường gặp.  Bài viết có ví dụ,  case study và bài tập thực hành.

Invalid Date
Câu Văn Hỗ Trợ: Chi Tiết & Ví Dụ Thực Tế
Grammar5 min

Câu Văn Hỗ Trợ: Chi Tiết & Ví Dụ Thực Tế

Nắm vững kỹ năng viết câu văn hỗ trợ (supporting sentences) để bài viết của bạn thêm chi tiết,  logic và thuyết phục.  Học  cách dùng ví dụ,  bằng chứng,  giải thích qua các case study thực tế và bài tập thực hành.

Invalid Date
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Câu Chủ Động và Bị Động Chuẩn Không Cần Chỉnh
Grammar5 min

Ngữ Pháp Tiếng Anh: Câu Chủ Động và Bị Động Chuẩn Không Cần Chỉnh

Tìm hiểu sự khác biệt giữa câu chủ động và bị động trong tiếng Anh.  Nắm vững cấu trúc,  cách dùng và bài tập  thực hành để tự tin chinh phục ngữ pháp,  viết và nói tiếng  Anh chuẩn hơn.

Invalid Date
Dấu Gạch Nối: Khi Nào Dùng Để Ghép Từ & Tính Từ?
Grammar5 min

Dấu Gạch Nối: Khi Nào Dùng Để Ghép Từ & Tính Từ?

Giải mã bí ẩn dấu gạch nối trong tiếng Anh!  Học cách dùng hyphen cho từ ghép  & cụm tính từ,  tránh lỗi sai thường gặp,  và nâng cao kỹ năng viết với các ví dụ thực tế.

Invalid Date
Câu Hỏi Đuôi: Cách Sử Dụng Chuẩn Xác & Hiệu Quả
Grammar5 min

Câu Hỏi Đuôi: Cách Sử Dụng Chuẩn Xác & Hiệu Quả

Bí quyết sử dụng câu hỏi đuôi (tag questions) trong tiếng Anh:  Nắm vững nguyên tắc,  xử lý các trường  hợp đặc biệt & luyện tập hiệu quả.  Nâng cao kỹ năng giao tiếp tự tin!

Invalid Date