Phân Biệt Các Cụm Động Từ Với "Look" – Cẩm Nang Toàn Diện

Cô Thảo English29 tháng 1, 2026
Phân Biệt Các Cụm Động Từ Với "Look" – Cẩm Nang Toàn Diện

Bạn đã bao giờ  cảm thấy bối rối khi gặp những cụm động từ với "look" trong tiếng Anh chưa?  "Look up," "look for," "look after"...  mỗi từ lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt!  Đừng lo lắng,  bạn không hề đơn độc.  Là một người đã dành nhiều năm giảng dạy và học tiếng Anh,  tôi hiểu rõ những "cái bẫy" này có thể khiến người học nản lòng như thế nào.  Hôm nay,  chúng ta sẽ  cùng nhau "mổ xẻ" các cụm động từ phổ biến nhất với "look" một cách chi tiết,  dễ hiểu nhất,  kèm theo ví dụ thực tế và bài tập để bạn có thể  áp dụng ngay lập tức.

Tại Sao Cụm Động Từ Lại Quan Trọng Đến Vậy?

Trước khi đi sâu vào "look," hãy dành một chút thời gian để hiểu tại sao các cụm động từ (phrasal verbs) lại quan trọng đến thế trong tiếng Anh.  Theo Cambridge Dictionary,  cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu  từ (preposition hoặc adverb).  Chúng chiếm một phần đáng kể trong giao tiếp hàng ngày và văn viết của người bản xứ.  Việc nắm vững chúng không  chỉ giúp  bạn  hiểu tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS (thường yêu cầu hiểu biết về các cụm từ thông dụng) hay TOEIC.

Nghiên cứu của British Council cho thấy,  người học thường gặp khó khăn với cụm động từ do tính đa nghĩa  và sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.  Tuy nhiên,  đừng để điều đó làm bạn chùn bước!  Cứ coi chúng như những "gia  vị" làm cho ngôn ngữ thêm phần phong phú.

Phân Tích  Chi Tiết Các Cụm Động  Từ  Với "Look"

Chúng ta sẽ lần lượt khám  phá những cụm động từ "hot"  nhất với "look" nhé.  Tôi sẽ cố gắng  đưa ra những  ví dụ sinh động nhất,  đôi khi là những tình huống "dở khóc dở cười" mà tôi từng  chứng kiến học viên của mình gặp phải.

1.  Look For:  Tìm Kiếm

Đây có lẽ là cụm động từ quen thuộc nhất.  "Look for" có nghĩa là cố gắng tìm một thứ gì đó mà bạn đã bị mất hoặc bạn đang cần.

Ví dụ thực  tế:

  • "I've been looking for my keys all morning.  Have you seen them?" (Tôi đã tìm chìa khóa cả buổi sáng nay.  Bạn có thấy chúng không?)
  • Sarah,  một  học viên của tôi,  từng kể về việc cô ấy look for một chiếc áo sơ mi đặc biệt để mặc cho buổi phỏng vấn xin việc.  Cô  ấy đã tìm khắp các cửa hàng và cuối cùng cũng tìm thấy nó ở một tiệm nhỏ ven đường.  "Cảm giác tìm được món đồ mình cần sau bao  nỗ lực thật tuyệt vời!" - Sarah chia sẻ.

Sai lầm thường gặp: Nhầm lẫn với "look at" (nhìn vào).  "Look  for" là hành động chủ động tìm kiếm,  còn "look at"  chỉ đơn thuần  là hướng mắt về phía nào đó.

Bài tập nhanh: Hoàn thành câu sau:  "My  dog is missing.  I need to ______  him immediately!" (Gợi ý:  Tìm kiếm)

2.  Look After:  Chăm Sóc,  Trông Coi

"Look after" mang ý nghĩa trông nom,  chăm sóc ai đó hoặc cái gì  đó,  đặc biệt là khi họ yếu ớt hoặc cần sự giúp đỡ.

Ví dụ thực tế:

  • "Can you  look after my  cat while I'm on  vacation?" (Bạn có thể trông con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ mát được không?)
  • Trong một lần tôi đi công tác,  tôi đã nhờ hàng xóm look after cây cảnh của mình.  Khi  về,  tôi thấy chúng vẫn xanh tốt,  tôi thật sự biết ơn sự giúp đỡ đó.
  • Một học viên khác của tôi,  John,  đã có kinh nghiệm look after em trai nhỏ của mình khi bố mẹ vắng nhà.  Anh ấy nói,  "Đó là một trách nhiệm lớn,  nhưng  cũng  rất vui khi thấy em mình cười."

Lưu ý: Cụm này  thường dùng trong ngữ cảnh gia đình,  bạn bè hoặc khi bạn có trách nhiệm với ai đó/thứ gì đó.

Bài tập  nhanh:  Bạn sẽ nói gì nếu muốn nhờ ai đó trông  em bé giúp bạn?  "Could you please ______ my baby for an hour?"

3.  Look Up:  Tra Cứu (Thông Tin) / Cải Thiện

Cụm này có hai nghĩa chính:

  • Tra cứu thông tin: Tìm kiếm thông tin trong sách,  từ  điển,  hoặc trên mạng.
  • Cải thiện: Tình hình trở nên tốt đẹp hơn.

Ví dụ thực tế:

  • "If you  don't  know the meaning of a word,  look it  up in the dictionary." (Nếu bạn không biết nghĩa của từ,  hãy  tra nó trong từ điển.)
  • "The economy has been bad for years,  but things are finally starting to look up." (Nền kinh tế đã tồi tệ trong nhiều năm,  nhưng cuối cùng mọi thứ đang bắt đầu có dấu hiệu cải thiện.)
  • Một lần,  tôi đang xem một bộ  phim và gặp một từ vựng lạ.  Tôi đã ngay lập tức look it up trên điện thoại và hiểu ngay tình  tiết tiếp theo.  Thật tiện lợi!

Case Study: Maria,  một học viên đang ôn thi IELTS,  đã  cải thiện đáng kể vốn từ vựng của mình  bằng cách dành 15 phút mỗi ngày để look  up những từ mới gặp trong bài đọc và ghi chú lại.  Sau 2 tháng,  cô ấy có thể nhận ra và sử dụng thành thạo hơn 200 từ mới,  giúp điểm từ vựng của cô ấy tăng lên 1.5 band.

Bài tập nhanh:  Khi bạn không hiểu một thuật ngữ trong bài báo,  bạn sẽ làm gì?  Bạn sẽ ______ nó.

4.  Look Into:  Điều Tra,  Nghiên Cứu

Cụm này có nghĩa là xem xét một vấn đề một cách cẩn thận để tìm hiểu sự  thật hoặc tìm ra giải pháp.

Ví dụ thực tế:

  • "The police are looking into the  cause of the accident." (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • "We received a complaint from a customer,  and  we're looking into it." (Chúng tôi đã nhận được lời phàn nàn từ một khách hàng và chúng tôi đang xem xét vấn đề đó.)
  • Khi tôi còn làm việc ở  công ty cũ,  có một sự cố về hệ thống.  Trưởng phòng đã nói "We  need to look into this immediately!" và cả nhóm đã dành cả ngày để tìm hiểu nguyên  nhân.

Phân biệt: "Look into" thiên về việc điều tra,  tìm  hiểu sâu một vấn đề,  thường là những vấn đề phức tạp hoặc  tiêu cực,  trong khi "look  for" là tìm kiếm một vật cụ thể.

Bài tập nhanh: Nếu bạn nghi ngờ  có điều gì đó không đúng,  bạn nên ______ vấn đề đó.

5.  Look Forward To:  Mong Đợi,  Trông Chờ

Đây là một cụm động từ diễn tả sự háo hức,  mong chờ một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương  lai.

Lưu ý quan trọng: Sau "look forward to" là một danh từ,  đại từ hoặc một động từ thêm "-ing" (gerund).  Đừng nhầm lẫn với "look forward" (nhìn về phía  trước).

Ví dụ thực tế:

  • "I'm really looking forward to my birthday party next week!" (Tôi thực sự mong đợi bữa tiệc sinh nhật của mình vào tuần tới!)
  • "We look forward to hearing from you  soon." (Chúng tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.) - Đây là câu kết thư rất phổ biến.
  • Học viên của tôi,  An,  đã  từng nói với tôi rằng cô ấy  rất looking forward to kỳ nghỉ hè để có thời gian ôn tập tiếng Anh một cách thoải mái.

Trước và Sau:

  • Trước khi học: "I wait my holiday." (Câu này sai ngữ pháp)
  • Sau khi học: "I'm looking forward to my holiday." (Tôi mong đợi kỳ nghỉ của mình.)

Bài  tập nhanh: Hoàn thành câu:  "We are ______ meeting you at the conference."

6.  Look Out:  Coi Chừng,  Cẩn Thận

Cụm này là một lời cảnh  báo,  yêu cầu ai đó cẩn thận với nguy hiểm sắp xảy ra.

Ví dụ thực tế:

  • "Look out!  There's a car coming!" (Coi chừng!  Xe đang tới kìa!)
  • "You need to look out for pickpockets in crowded areas." (Bạn cần  đề phòng kẻ móc túi ở những khu vực đông người.)
  • Tôi nhớ có lần đang đi bộ sang đường mà không để ý,  một người bạn đã hét lên "Look out!" và tôi kịp thời tránh được một chiếc xe máy chạy ẩu.

Bối cảnh  sử dụng: Thường  dùng để cảnh báo nguy hiểm tức thời.

Bài  tập nhanh: Khi bạn đang đi bộ trên vỉa hè và thấy có vật gì đó rơi xuống,  bạn có thể hét lên:  "______!"

7.  Look Down On:  Coi Thường,  Khinh Khỉnh

Đây là một cách diễn đạt tiêu cực,  ám chỉ việc xem ai đó hoặc cái gì  đó là kém cỏi,  không xứng đáng với sự tôn trọng của bạn.

Ví dụ thực tế:

  • "He tends to look down on people who haven't been to university." (Anh  ta có xu hướng coi thường những người chưa từng vào đại học.)
  • "Don't  look down on others,  no matter their background." (Đừng coi thường người khác,  bất kể xuất thân của họ.)
  • Tôi từng chứng kiến  một tình  huống ở  nơi làm việc,  nơi một nhân viên  cấp cao có vẻ như đang look down on những thực  tập sinh.  Điều này tạo ra bầu không khí khá căng thẳng.

Lời khuyên: Hãy luôn đối xử tôn trọng với mọi người.  Coi thường người khác không bao giờ là một đức tính tốt.

Bài tập nhanh: Việc ______ người khác vì  họ không có nhiều  tiền là hành vi không nên.

8.  Look Up To:  Ngưỡng Mộ,  Tôn Trọng

Ngược lại với "look down on," cụm này thể hiện sự tôn trọng và  ngưỡng mộ đối với ai đó vì những phẩm chất hoặc thành tựu của  họ.

Ví dụ thực tế:

  • "Many young athletes look up to professional sports stars." (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các ngôi sao thể thao chuyên nghiệp.)
  • "My sister is my role model;  I've always looked up to her." (Chị gái tôi là hình mẫu của tôi;  tôi luôn ngưỡng mộ chị ấy.)
  • Tôi luôn look up to những giáo viên truyền cảm hứng,  những người không chỉ dạy kiến thức mà còn định hướng cho tương lai của học sinh.

Kết quả tích cực: Việc có người để look up to có thể là động lực lớn giúp bạn phấn đấu và hoàn thiện bản thân.

Bài tập nhanh: Bạn ______ cha mẹ mình  vì tất cả những  gì họ đã  làm cho bạn.

Làm Thế Nào Để Nắm Vững Các Cụm Động Từ Này?

Học  thuộc lòng danh sách có thể hữu ích,  nhưng để  thực sự sử dụng thành thạo,  bạn cần:

  • Thực hành thường xuyên: Cố gắng sử dụng chúng trong các cuộc hội thoại,  bài viết của  bạn.  Đừng sợ sai!
  • Đọc và nghe nhiều: Chú ý đến cách người bản xứ sử dụng các cụm động từ này trong phim ảnh,  sách báo,  podcast.
  • Tạo ngữ cảnh: Khi học một cụm mới,  hãy đặt câu với nó trong tình huống của chính bạn.  Điều  này giúp ghi nhớ tốt hơn.
  • Sử  dụng flashcards: Một mặt ghi cụm  động từ,  mặt kia ghi nghĩa và ví dụ.
  • Tìm người cùng học: Luyện tập với bạn bè là cách tuyệt vời để cả hai cùng tiến bộ.

Hãy nhớ rằng,  việc làm chủ các cụm động từ là một hành trình,  không phải  đích đến.  Cứ kiên trì,  bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng  tiếng Anh của mình.  Chúc bạn học tốt!

Links:

Bài viết liên quan

Thành thạo các Phrasal Verbs với "Catch": Hướng dẫn chi tiết
Idioms & Phrases5 min

Thành thạo các Phrasal Verbs với "Catch": Hướng dẫn chi tiết

Khám phá chi  tiết các  phrasal  verbs với "Catch" như Catch up,  Catch on,  Catch out.  Học cách sử dụng qua ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Chất lượng và Giá trị
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Chất lượng và Giá trị

Nâng cao tiếng Anh của bạn với các thành ngữ về chất lượng và giá trị!  Khám phá "you get what you pay for",  "a steal",  "worth every penny"  và hơn thế nữa với ví  dụ thực tế.

Invalid Date
Thành Ngữ Về Sức Mạnh Và Sự Yếu Đuối Trong Tiếng Anh
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Sức Mạnh Và Sự Yếu Đuối Trong Tiếng Anh

Khám phá thành ngữ tiếng Anh về sức mạnh và sự yếu  đuối:  "strong as an ox",  "fragile as glass",  "put on a brave face" và nhiều hơn nữa.  Học cách dùng tự nhiên qua ví dụ thực tế và  bài tập.

Invalid Date
Thành Ngữ Về Thiên Nhiên: Làm Giàu Vốn Từ Tiếng Anh Của Bạn
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Thiên Nhiên: Làm Giàu Vốn Từ Tiếng Anh Của Bạn

Khám phá các thành ngữ tiếng Anh về thiên nhiên và môi trường.  Học cách sử dụng "raining cats and dogs",  "storm in a  teacup" và nhiều hơn nữa để nói tiếng Anh tự nhiên và giàu hình ảnh.

Invalid Date
Thành Thạo Tiếng Anh Với Thành Ngữ Về Con Người và Động Vật
Idioms & Phrases5 min

Thành Thạo Tiếng Anh Với Thành Ngữ Về Con Người và Động Vật

Khám phá hơn 10 thành ngữ tiếng Anh phổ biến về con người và động vật.  Học cách sử dụng chúng  tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày với ví dụ thực tế và bài tập.  Nâng tầm  tiếng Anh của bạn ngay  hôm nay!

Invalid Date
Thành Ngữ Về Sự Sợ Hãi và Lòng Can Đảm: Học Tiếng Anh Tự Tin Hơn
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Sự Sợ Hãi và Lòng Can Đảm: Học Tiếng Anh Tự Tin Hơn

Học thành ngữ tiếng Anh về sợ hãi & can đảm!  Từ "butterflies in my stomach" đến "bite the bullet",  khám phá cách diễn đạt tự nhiên,  ví dụ thực tế,  và bài tập áp  dụng.  Tự tin  chinh  phục IELTS,  TOEIC!

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Thời gian và Tiền bạc: Bỏ túi ngay!
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Thời gian và Tiền bạc: Bỏ túi ngay!

Học thành ngữ Tiếng Anh về thời gian  và tiền bạc:  "Time flies",  "Cost  an arm and a leg",  "Make ends meet".  Ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả cho người Việt.

Invalid Date
Các Cụm Động Từ với "Give": Trọn Bộ Ý Nghĩa và Cách Dùng
Idioms & Phrases5 min

Các Cụm Động Từ với "Give": Trọn Bộ Ý Nghĩa và Cách Dùng

Khám phá trọn bộ các cụm  động từ tiếng Anh với "Give":  Give up,  Give in,  Give away,  Give back,  Give out,  Give  forth,  Give over.  Học ý nghĩa,  cách dùng,  ví dụ thực  tế và bài tập áp dụng.

Invalid Date
Thành Ngữ Bắt Đầu & Kết Thúc: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Bắt Đầu & Kết Thúc: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp

Khám phá  7 thành ngữ tiếng Anh về bắt đầu và kết thúc,  giúp bạn giao tiếp tự nhiên như  người bản xứ.  Bao gồm ví dụ thực tế,  bài tập và  kinh nghiệm giảng dạy.

Invalid Date