Ngữ Pháp TOEIC: Chinh Phục Gerunds và Infinitives

Mr. Kiên23 tháng 1, 2026
Ngữ Pháp TOEIC: Chinh Phục Gerunds và Infinitives

Bạn đang ôn thi TOEIC và “đau đầu” với mấy cái đuôi "-ing" hay "to + V" đúng không?  Đừng lo!  Gerunds và Infinitives là hai chủ điểm ngữ pháp tuy quen mà lạ,  xuất hiện dày đặc trong bài thi TOEIC.  Hiểu  rõ chúng không chỉ giúp bạn ghi điểm mà  còn làm câu văn tiếng Anh của bạn mượt mà,  tự nhiên hơn hẳn.  Bài viết này sẽ “mổ xẻ” hai khái niệm này theo cách dễ hiểu nhất,  kèm theo ví dụ thực tế và mẹo làm bài để bạn  tự tin hơn.

Gerunds và Infinitives:  Khái Niệm Cốt Lõi

Nói  nôm na,  Gerunds và Infinitives đều là những  dạng của động từ,  nhưng chúng đóng vai trò như danh từ hoặc tính từ trong câu.  Cái khó là khi nào dùng cái nào,  và khi nào thì dùng chúng sau một động từ,  giới từ,  hay  tính từ cụ thể.  Chúng ta cùng đi sâu vào từng loại nhé!

Gerunds:  Động Từ Làm Danh Từ

Gerund là động từ thêm "-ing" và hoạt động như  một danh từ trong câu.  Hãy tưởng tượng nó như việc bạn biến một hành động thành một "thứ gì đó"  để nói về.

  • Chức năng chính: Làm  chủ ngữ,  tân ngữ,  hoặc bổ ngữ trong câu.
  • Ví dụ:
    • Swimming is my favorite sport.  (Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi.) - Ở đây,  "Swimming" là chủ ngữ.
    •    
    • I enjoy reading novels.  (Tôi thích đọc tiểu thuyết.) - "Reading" là tân ngữ của động từ  "enjoy".
    • My hobby is collecting stamps.  (Sở thích của tôi  là sưu tầm tem.) - "Collecting" là bổ ngữ cho chủ ngữ "hobby".

Kinh nghiệm từ  người dạy: Nhiều bạn học viên ban đầu hay nhầm lẫn Gerund với danh động từ chỉ hành động  đang diễn ra (present participle).  Điểm mấu chốt là Gerund đóng vai trò như một danh từ,  còn present participle thường đi kèm với "to be" để tạo  thành  thì tiếp diễn hoặc đứng sau danh từ để bổ nghĩa.  Ví dụ:  "The swimming pool"  (hồ bơi để bơi - present participle) khác với "Swimming is fun" (việc bơi lội thì vui - Gerund).

Infinitives:  Động Từ Nguyên Mẫu (Có "to" hoặc không)

Infinitives có hai dạng chính:  "to + V" (full infinitive) và "V" (bare infinitive).  Chúng cũng có thể đóng vai trò như danh từ,  tính từ,  hoặc trạng từ.

  • To + V (Full Infinitive):
    • To travel  around the world  is my dream.  (Du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.) - "To travel" là chủ ngữ.
    • She wants to learn English.  (Cô ấy muốn học tiếng Anh.) - "To learn" là tân ngữ của "wants".
    • He is happy to help you.  (Anh ấy vui lòng giúp bạn.) - "To help" bổ nghĩa cho tính từ "happy".
  • V (Bare Infinitive): Thường  đi sau các động từ khiếm khuyết (can,  must,  should...),  các động từ "let,  make,  have,  hear,  see,  help" và sau "why" trong câu hỏi.  
    • You should study harder.  (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
    • Let me help you.  (Hãy để tôi giúp bạn.)
    • Why go home so early?  (Tại sao về nhà  sớm vậy?)

Lưu ý quan trọng: TOEIC rất hay hỏi về việc khi nào dùng Gerund,  khi nào dùng Infinitive sau một động từ khác.  Đây là  một trong những điểm ngữ pháp "ăn điểm" nếu bạn nắm chắc!

Động Từ Đi Với Gerunds Hay Infinitives?

Đây  là phần "xương xẩu" nhất nhưng cũng là chìa khóa để làm tốt bài TOEIC.  Không có quy luật chung nào áp dụng cho tất  cả,  bạn cần học thuộc lòng các nhóm động từ phổ biến.  Tuy nhiên,  có một số nguyên tắc và mẹo nhỏ giúp bạn dễ nhớ hơn.

Nhóm Động Từ Luôn Đi Với Gerunds

Nhóm này khá lớn,  nhưng bạn có thể chia nhỏ để học.  Một số động từ thông dụng bạn cần ghi nhớ:

  • Động từ chỉ sự yêu ghét,  sở thích: enjoy,  like,  love,  hate,  prefer,  dislike…
    • Ví dụ: I enjoy listening to music.
  • Động từ chỉ sự kết thúc,  trì hoãn,  tránh né: finish,  quit,  stop (khi dừng một hành động),  avoid,  postpone,  delay,  put off…  
    • Ví dụ: Please stop talking.  (Làm ơn ngừng nói.)
    • Ví dụ: He postponed making a decision.
  • Động từ chỉ sự thừa nhận,  từ chối,  gợi ý: admit,  deny,  suggest,  recommend,  propose,  mention…  
    • Ví dụ: She admitted stealing the money.
    • Ví dụ: They suggested going to the cinema.
       
  • Động  từ khác:  mind,  consider,  imagine,  miss,  practice,  risk,  understand,  keep (tiếp tục)…    
    • Ví dụ: Would  you mind opening the window?
    • Ví dụ: He keeps asking questions.

Case Study: Chị Mai,  một nhân viên văn phòng 28 tuổi,  đã từng gặp khó khăn với việc phân biệt "stop  doing" và "stop to do".  Chị thường nhầm lẫn "stop smoking" (ngừng hút thuốc) với "stop to smoke" (dừng lại  để hút thuốc).  Sau khi được giải thích và luyện tập với các bài tập  cụ thể về nhóm động từ này,  chị Mai đã tự tin hơn rất nhiều.  Trong bài thi TOEIC lần gần nhất,  chị  đã làm đúng gần như 100% các câu hỏi liên quan đến Gerunds sau động từ,  giúp chị đạt điểm số mong muốn.

Nhóm Động Từ Luôn Đi Với Infinitives

Đây cũng là một nhóm quan trọng cần ghi nhớ:

  • Động từ chỉ mong muốn,  mong đợi,  quyết định: want,  wish,  hope,  expect,  decide,  plan,  agree,  refuse,  promise,  intend…
           
    • Ví dụ: We decided to buy a new car.
    • Ví dụ: He promised to call me later.
  • Động từ chỉ sự học hỏi,  khả năng: learn,  know,  remember,  forget,  try,  manage,  fail… (Lưu ý:  một số động  từ như remember,  forget,  try,  stop có thể đi với cả hai dạng  nhưng nghĩa thay đổi)  
    • Ví dụ: I learned to  speak English fluently.
    • Ví dụ: She tried to lift the heavy box.  (Cố gắng làm gì đó)
  • Động từ khác: need,  seem,  appear,  tend,  pretend,  deserve…
    • Ví dụ: This book seems to be very interesting.
    • Ví dụ: The children pretended to sleep.

Nhóm Động Từ Đi Được Với Cả Hai (Nghĩa Thay  Đổi hoặc Gần Giống Nhau)

Đây là phần "gài bẫy" thường gặp trong TOEIC.  Bạn cần chú ý:

  • Remember/Forget:    
    • Remember/Forget + V-ing: Nhớ/Quên  đã làm gì (hành động trong quá khứ).  
           
      • Ví dụ: I remember meeting him last year.  (Tôi nhớ  là đã gặp anh  ấy năm ngoái.)
    • Remember/Forget  + to V: Nhớ/Quên phải làm gì (hành động ở hiện tại/tương lai).  
      • Ví dụ: Remember to lock the door before you leave.  (Nhớ khóa cửa trước khi bạn đi.)
  • Stop:
    • Stop + V-ing: Ngừng hẳn một hành động.  
      • Ví dụ: He stopped smoking two years ago.  (Anh ấy đã ngừng hút thuốc.)
         
    • Stop + to V: Dừng lại để làm  một hành động khác.  
      • Ví dụ: The teacher stopped to talk to a student.  (Giáo viên dừng lại để nói chuyện với một học  sinh.)
      •    
  • Try:
    • Try + V-ing: Thử làm gì đó (xem có được không).  
      • Ví dụ: Try  adding a little salt to the soup.  (Hãy  thử cho một ít muối vào súp xem sao.)
      •    
    • Try + to V: Cố gắng làm gì đó (nỗ lực).  
           
      • Ví dụ: I tried to open the window,  but it was stuck.  (Tôi đã cố gắng mở cửa sổ,  nhưng nó bị kẹt.)
  • Regret:
    • Regret + V-ing: Hối tiếc vì  đã làm gì (trong quá khứ).  
      • Ví dụ: I regret saying that.  (Tôi hối tiếc vì  đã nói điều đó.)
    • Regret + to V: Rất tiếc phải thông báo/nói điều gì (thường  dùng trong văn trang trọng).  
      • Ví dụ: We regret to inform you that your application was unsuccessful.  (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn đã không thành công.)

Lời  khuyên từ chuyên gia: Để nhớ các động từ này,  hãy tạo các flashcards hoặc sơ đồ tư duy.  Chia chúng thành các nhóm nhỏ và  học mỗi ngày một ít.  Đừng cố nhồi nhét tất cả cùng lúc!

Gerunds và Infinitives Sau  Giới Từ và Cụm Từ

Một quy tắc quan trọng khác trong tiếng Anh,  và cũng là mấu chốt trong TOEIC:  Sau hầu hết các giới từ (prepositions) và các cụm từ có chứa giới từ,  chúng ta dùng Gerund.

  • Các giới từ phổ  biến: in,  on,  at,  about,  for,  with,  without,  of,  from,  by,  after,  before,  during,  until,  since,  despite,  instead of…  
    • Ví dụ: Thank you for helping me.  (Cảm ơn vì đã giúp tôi.)
    • Ví dụ: She is good at solving problems.  (Cô ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
    • Ví dụ: He left without saying goodbye.  (Anh ấy đã đi mà không nói lời tạm biệt.)
    • Ví  dụ:  I’m interested in learning new languages.
  • Các cụm từ có giới từ: look forward to,  be  used to,  get  used to,  object to,  be accustomed to,  can’t help,  can’t stand,  be keen on,  feel like…  
    • Ví dụ: I look forward to seeing you soon.  (Tôi mong sớm gặp bạn.)
    • Ví dụ: He is used to waking up early.  (Anh ấy quen với việc dậy sớm.)
    • Ví  dụ: I can’t help laughing when I see that movie.  (Tôi không thể nhịn  cười khi xem bộ phim đó.)

Bí  quyết luyện tập: Khi gặp một cụm từ mới có  chứa giới từ,  hãy thử đặt câu  với nó và thêm một động từ ở dạng "-ing" sau giới từ đó.  Ví dụ:  "responsible for" -> "responsible for managing the project".

Infinitives Dùng Với Tính Từ và Trạng Từ

Ngoài việc  đi sau một số động từ,  Infinitive (thường là "to  + V") còn hay xuất hiện sau tính từ và một số trạng từ để bổ nghĩa cho chúng.

  • Sau tính từ:
    • Ví dụ:  It’s difficult to understand this rule.  (Thật  khó để hiểu quy tắc này.)
    •    
    • Ví dụ: I’m happy to hear that news.  (Tôi rất vui khi nghe tin đó.)
    • Ví dụ: She was surprised to see him there.
  • Sau các trạng từ chỉ mức độ: too,  enough,  so,  such…  
         
    • Ví dụ: The coffee is too hot to drink.  (Cà phê quá nóng để uống.)
    • Ví dụ: He is smart enough to pass the exam.  (Anh ấy đủ thông minh để đỗ kỳ thi.)
    • Ví  dụ: It was such a good book to read.

Nhận diện trong bài thi: Hãy để ý các cấu trúc "adj + to V" hoặc "too/enough + adj/adv + to V".  Đây là những cấu trúc rất hay gặp trong phần Reading Comprehension và Grammar  của TOEIC.

Bài  Tập Thực Hành "Bỏ Túi"

Để Gerunds và Infinitives "ngấm" vào  đầu,  thực hành là không thể thiếu.  Dưới đây là một vài bài tập bạn có thể làm ngay:

Bài 1:  Chọn Gerund hay  Infinitive

Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở dạng Gerund hoặc Infinitive phù hợp.

  1. I really enjoy ______ (listen) to jazz music.
  2. She decided ______ (apply)  for the job.
  3. He stopped ______ (smoke) last year.
  4. Please remember ______ (buy) some milk on your way home.
  5. We are looking forward to ______ (start) the new project.
  6. Would you mind ______ (help) me with this?
  7. They failed ______ (complete) the task on time.
  8. I regret ______ (not study) harder when I was younger.
  9. The children pretended  ______ (be) superheroes.
  10. It’s important ______ (practice) regularly.

Bài 2:  Tìm lỗi sai

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (liên quan đến Gerund/Infinitive).

  1. She is thinking about to travel to Japan next year.
  2. He finished to read the book yesterday.
  3. Let me to help you carry that bag.
  4. They suggested for going to the park.
  5. I'm not used to wake up so early.

Đáp án gợi ý (xem ở cuối bài nếu cần):

Lời kết cho phần thực hành: Đừng chỉ  làm cho có.  Sau mỗi câu sai,  hãy tự hỏi tại sao mình sai và  ghi nhớ lại quy tắc liên quan.  Đó là cách học hiệu quả nhất!

Mẹo Làm Bài Thi TOEIC Liên Quan Đến  Gerunds & Infinitives

Dưới đây là những mẹo "cực chiến" mà tôi đã đúc kết từ kinh nghiệm giảng dạy và làm bài thi:

  • Đọc kỹ câu và các lựa chọn: Luôn nhìn vào động từ đứng trước (nếu có) hoặc giới từ/cụm từ đứng trước.  Đây là manh mối quan trọng nhất.
  • Nhận diện các động từ "bẫy": Đặc biệt chú ý nhóm động từ đi được với cả hai dạng (remember,  forget,  stop,  try,  regret) và hiểu rõ sự  khác biệt về nghĩa.
  • Nhớ quy  tắc "Giới từ + V-ing": Đây là quy tắc vàng.  Hầu hết các giới từ đều theo sau bởi Gerund.  Các cụm "look forward to",  "be used to" cũng  thuộc nhóm  này dù có "to" ở giữa.
  • Loại trừ đáp án: Nếu bạn không chắc chắn,  hãy thử loại trừ các đáp án  sai dựa trên các quy tắc đã học.  Ví dụ,  nếu trước chỗ trống là giới từ "for",  bạn có thể loại ngay các đáp án dạng Infinitive "to V".
  • Học thuộc danh sách động từ: Dù có mẹo,  việc học thuộc lòng danh sách các động từ đi với Gerund/Infinitive vẫn là cách chắc chắn nhất.  Hãy chia nhỏ danh sách và học dần.
  • Luyện tập  với đề thi thật: Cách tốt nhất để làm quen với dạng câu hỏi và áp lực thời gian là giải thật nhiều đề  thi TOEIC có sẵn.

Câu chuyện thành công: Anh Minh,  35 tuổi,  làm việc trong ngành logistics,  đã cải thiện đáng kể điểm số TOEIC của mình nhờ tập trung vào các phần ngữ pháp này.  Anh ấy chia sẻ:  "Trước đây,  tôi cứ thấy lẫn lộn giữa -ing  và to V.  Sau khi áp dụng các mẹo nhỏ như nhận diện  giới từ và học thuộc danh sách động từ theo nhóm,  tôi làm phần này  nhanh và chính xác hơn hẳn.  Điểm số TOEIC của tôi đã tăng 80 điểm chỉ  sau 2 tháng tập trung vào chiến thuật này."

Nhớ nhé,  Gerunds và Infinitives  không hề  đáng sợ nếu bạn  có phương pháp học đúng  đắn.  Hãy kiên trì luyện tập,  áp dụng các mẹo trên,  và bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong bài thi TOEIC của mình.  Chúc bạn học tốt và đạt kết quả cao!

Links:

Bài viết liên quan

TOEIC Pacing: Bí Quyết Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả
TOEIC Preparation5 min

TOEIC Pacing: Bí Quyết Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả

Bí quyết chinh phục bài thi TOEIC:  Quản  lý thời gian hiệu quả cho Listening & Reading.  Áp dụng chiến lược 45 giây/câu,  kỹ thuật skipping,  và luyện tập có kỷ luật để đạt điểm số  mong muốn.

Invalid Date
Bí Quyết Đạt Điểm TOEIC Cao: Những Câu Chuyện Thành Công Thực Tế
TOEIC Preparation5 min

Bí Quyết Đạt Điểm TOEIC Cao: Những Câu Chuyện Thành Công Thực Tế

Khám phá những câu chuyện thành  công thực tế từ người học TOEIC,  rút ra bài học kinh nghiệm quý báu và áp dụng  các chiến lược hiệu quả để chinh phục điểm số mơ ước.

Invalid Date
Ngữ Pháp TOEIC: Bí Quyết Chinh Phục Sự Hòa Hợp Chủ Vị
TOEIC Preparation5 min

Ngữ Pháp TOEIC: Bí Quyết Chinh Phục Sự Hòa Hợp Chủ Vị

Nắm vững ngữ pháp TOEIC về sự hòa hợp chủ vị!  Bài viết cung  cấp giải thích chi tiết,  ví  dụ thực tế,  các bẫy thường gặp và bài tập áp dụng.  Chinh phục TOEIC Part 5 & 6 dễ dàng hơn!

Invalid Date
TOEIC Listening: Chinh Phục Dạng Câu Diễn Đạt Lại Ý (Paraphrase)
TOEIC Preparation5 min

TOEIC Listening: Chinh Phục Dạng Câu Diễn Đạt Lại Ý (Paraphrase)

Chinh phục TOEIC Listening với dạng câu Paraphrase!  Bí kíp  từ chuyên gia giúp bạn  hiểu sâu,  nhận diện từ đồng  nghĩa,  và xử lý thông tin nhiễu.  Thực hành ngay!

Invalid Date
Ngữ Pháp TOEIC: Đại Từ và Cách Dùng Chúng
TOEIC Preparation5 min

Ngữ Pháp TOEIC: Đại Từ và Cách Dùng Chúng

Nắm vững  ngữ pháp TOEIC về đại từ  (pronouns) là chìa khóa để ăn điểm.  Bài viết này giải thích chi tiết các loại đại từ,  đưa ra ví dụ thực tế,  mẹo làm  bài và bài  tập có giải thích.

Invalid Date
Bí quyết nhận diện "bẫy" trong phần Listening TOEIC
TOEIC Preparation5 min

Bí quyết nhận diện "bẫy" trong phần Listening TOEIC

Học cách nhận diện và "gỡ rối" các đáp  án gây nhiễu (distractors) trong phần Listening TOEIC.  Bài viết cung cấp mẹo,  ví dụ thực tế và bài tập giúp bạn  tránh "bẫy" đề  thi và nâng cao điểm số.

Invalid Date
Khóa học TOEIC Online: Lộ trình học tập có cấu trúc
TOEIC Preparation5 min

Khóa học TOEIC Online: Lộ trình học tập có cấu trúc

Khám phá lợi ích của các khóa học TOEIC online có cấu trúc:  lộ trình rõ ràng,  nội dung bám sát đề thi,  sự linh hoạt.  Học viên Mai từ 450 lên 750 điểm nhờ lộ trình này.  Tìm hiểu cấu trúc khóa học hiệu quả và cách chọn khóa phù hợp.

Invalid Date
Giải Mã Điểm TOEIC: Cách Tính Điểm & Chiến Lược Tăng Vọt
TOEIC Preparation5 min

Giải Mã Điểm TOEIC: Cách Tính Điểm & Chiến Lược Tăng Vọt

Giải mã  chi tiết cách tính điểm TOEIC,  cấu trúc bài thi,  và chiến lược thực tế để tăng vọt điểm số.  Bao gồm ví dụ,  case study và bài tập  áp dụng.

Invalid Date
Chứng chỉ TOEIC: Bí quyết thăng tiến sự nghiệp
TOEIC Preparation5 min

Chứng chỉ TOEIC: Bí quyết thăng tiến sự nghiệp

Khám phá bí quyết chinh phục chứng chỉ TOEIC và những lợi ích  "vàng" cho sự nghiệp.  Từ cơ hội việc làm,  thăng tiến đến làm  việc quốc tế,  TOEIC mở ra con  đường nào cho bạn?

Invalid Date
Luyện Đề TOEIC: Chìa Khóa Mở Cửa Điểm Cao
TOEIC Preparation5 min

Luyện Đề TOEIC: Chìa Khóa Mở Cửa Điểm Cao

Khám phá sức mạnh của các bài thi thử TOEIC đầy đủ.  Học cách lựa chọn đề thi chuẩn,  quy trình luyện tập hiệu quả,  và tránh những sai lầm phổ biến để bứt phá điểm số.

Invalid Date