Bạn đang ôn thi TOEIC và “đau đầu” với mấy cái đuôi "-ing" hay "to + V" đúng không? Đừng lo! Gerunds và Infinitives là hai chủ điểm ngữ pháp tuy quen mà lạ, xuất hiện dày đặc trong bài thi TOEIC. Hiểu rõ chúng không chỉ giúp bạn ghi điểm mà còn làm câu văn tiếng Anh của bạn mượt mà, tự nhiên hơn hẳn. Bài viết này sẽ “mổ xẻ” hai khái niệm này theo cách dễ hiểu nhất, kèm theo ví dụ thực tế và mẹo làm bài để bạn tự tin hơn.
Gerunds và Infinitives: Khái Niệm Cốt Lõi
Nói nôm na, Gerunds và Infinitives đều là những dạng của động từ, nhưng chúng đóng vai trò như danh từ hoặc tính từ trong câu. Cái khó là khi nào dùng cái nào, và khi nào thì dùng chúng sau một động từ, giới từ, hay tính từ cụ thể. Chúng ta cùng đi sâu vào từng loại nhé!
Gerunds: Động Từ Làm Danh Từ
Gerund là động từ thêm "-ing" và hoạt động như một danh từ trong câu. Hãy tưởng tượng nó như việc bạn biến một hành động thành một "thứ gì đó" để nói về.
- Chức năng chính: Làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
- Ví dụ:
- Swimming is my favorite sport. (Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi.) - Ở đây, "Swimming" là chủ ngữ.
- I enjoy reading novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết.) - "Reading" là tân ngữ của động từ "enjoy".
- My hobby is collecting stamps. (Sở thích của tôi là sưu tầm tem.) - "Collecting" là bổ ngữ cho chủ ngữ "hobby".
Kinh nghiệm từ người dạy: Nhiều bạn học viên ban đầu hay nhầm lẫn Gerund với danh động từ chỉ hành động đang diễn ra (present participle). Điểm mấu chốt là Gerund đóng vai trò như một danh từ, còn present participle thường đi kèm với "to be" để tạo thành thì tiếp diễn hoặc đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: "The swimming pool" (hồ bơi để bơi - present participle) khác với "Swimming is fun" (việc bơi lội thì vui - Gerund).
Infinitives: Động Từ Nguyên Mẫu (Có "to" hoặc không)
Infinitives có hai dạng chính: "to + V" (full infinitive) và "V" (bare infinitive). Chúng cũng có thể đóng vai trò như danh từ, tính từ, hoặc trạng từ.
- To + V (Full Infinitive):
- To travel around the world is my dream. (Du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.) - "To travel" là chủ ngữ.
- She wants to learn English. (Cô ấy muốn học tiếng Anh.) - "To learn" là tân ngữ của "wants".
- He is happy to help you. (Anh ấy vui lòng giúp bạn.) - "To help" bổ nghĩa cho tính từ "happy".
- V (Bare Infinitive): Thường đi sau các động từ khiếm khuyết (can, must, should...), các động từ "let, make, have, hear, see, help" và sau "why" trong câu hỏi.
- You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
- Let me help you. (Hãy để tôi giúp bạn.)
- Why go home so early? (Tại sao về nhà sớm vậy?)
Lưu ý quan trọng: TOEIC rất hay hỏi về việc khi nào dùng Gerund, khi nào dùng Infinitive sau một động từ khác. Đây là một trong những điểm ngữ pháp "ăn điểm" nếu bạn nắm chắc!
Động Từ Đi Với Gerunds Hay Infinitives?
Đây là phần "xương xẩu" nhất nhưng cũng là chìa khóa để làm tốt bài TOEIC. Không có quy luật chung nào áp dụng cho tất cả, bạn cần học thuộc lòng các nhóm động từ phổ biến. Tuy nhiên, có một số nguyên tắc và mẹo nhỏ giúp bạn dễ nhớ hơn.
Nhóm Động Từ Luôn Đi Với Gerunds
Nhóm này khá lớn, nhưng bạn có thể chia nhỏ để học. Một số động từ thông dụng bạn cần ghi nhớ:
- Động từ chỉ sự yêu ghét, sở thích: enjoy, like, love, hate, prefer, dislike…
- Ví dụ: I enjoy listening to music.
- Động từ chỉ sự kết thúc, trì hoãn, tránh né: finish, quit, stop (khi dừng một hành động), avoid, postpone, delay, put off…
- Ví dụ: Please stop talking. (Làm ơn ngừng nói.)
- Ví dụ: He postponed making a decision.
- Động từ chỉ sự thừa nhận, từ chối, gợi ý: admit, deny, suggest, recommend, propose, mention…
- Ví dụ: She admitted stealing the money.
- Ví dụ: They suggested going to the cinema.
- Động từ khác: mind, consider, imagine, miss, practice, risk, understand, keep (tiếp tục)…
- Ví dụ: Would you mind opening the window?
- Ví dụ: He keeps asking questions.
Case Study: Chị Mai, một nhân viên văn phòng 28 tuổi, đã từng gặp khó khăn với việc phân biệt "stop doing" và "stop to do". Chị thường nhầm lẫn "stop smoking" (ngừng hút thuốc) với "stop to smoke" (dừng lại để hút thuốc). Sau khi được giải thích và luyện tập với các bài tập cụ thể về nhóm động từ này, chị Mai đã tự tin hơn rất nhiều. Trong bài thi TOEIC lần gần nhất, chị đã làm đúng gần như 100% các câu hỏi liên quan đến Gerunds sau động từ, giúp chị đạt điểm số mong muốn.
Nhóm Động Từ Luôn Đi Với Infinitives
Đây cũng là một nhóm quan trọng cần ghi nhớ:
- Động từ chỉ mong muốn, mong đợi, quyết định: want, wish, hope, expect, decide, plan, agree, refuse, promise, intend…
- Ví dụ: We decided to buy a new car.
- Ví dụ: He promised to call me later.
- Động từ chỉ sự học hỏi, khả năng: learn, know, remember, forget, try, manage, fail… (Lưu ý: một số động từ như remember, forget, try, stop có thể đi với cả hai dạng nhưng nghĩa thay đổi)
- Ví dụ: I learned to speak English fluently.
- Ví dụ: She tried to lift the heavy box. (Cố gắng làm gì đó)
- Động từ khác: need, seem, appear, tend, pretend, deserve…
- Ví dụ: This book seems to be very interesting.
- Ví dụ: The children pretended to sleep.
Nhóm Động Từ Đi Được Với Cả Hai (Nghĩa Thay Đổi hoặc Gần Giống Nhau)
Đây là phần "gài bẫy" thường gặp trong TOEIC. Bạn cần chú ý:
- Remember/Forget:
- Remember/Forget + V-ing: Nhớ/Quên đã làm gì (hành động trong quá khứ).
- Ví dụ: I remember meeting him last year. (Tôi nhớ là đã gặp anh ấy năm ngoái.)
- Remember/Forget + to V: Nhớ/Quên phải làm gì (hành động ở hiện tại/tương lai).
- Ví dụ: Remember to lock the door before you leave. (Nhớ khóa cửa trước khi bạn đi.)
- Remember/Forget + V-ing: Nhớ/Quên đã làm gì (hành động trong quá khứ).
- Stop:
- Stop + V-ing: Ngừng hẳn một hành động.
- Ví dụ: He stopped smoking two years ago. (Anh ấy đã ngừng hút thuốc.)
- Stop + to V: Dừng lại để làm một hành động khác.
- Ví dụ: The teacher stopped to talk to a student. (Giáo viên dừng lại để nói chuyện với một học sinh.)
- Stop + V-ing: Ngừng hẳn một hành động.
- Try:
- Try + V-ing: Thử làm gì đó (xem có được không).
- Ví dụ: Try adding a little salt to the soup. (Hãy thử cho một ít muối vào súp xem sao.)
- Try + to V: Cố gắng làm gì đó (nỗ lực).
- Ví dụ: I tried to open the window, but it was stuck. (Tôi đã cố gắng mở cửa sổ, nhưng nó bị kẹt.)
- Try + V-ing: Thử làm gì đó (xem có được không).
- Regret:
- Regret + V-ing: Hối tiếc vì đã làm gì (trong quá khứ).
- Ví dụ: I regret saying that. (Tôi hối tiếc vì đã nói điều đó.)
- Regret + to V: Rất tiếc phải thông báo/nói điều gì (thường dùng trong văn trang trọng).
- Ví dụ: We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn đã không thành công.)
- Regret + V-ing: Hối tiếc vì đã làm gì (trong quá khứ).
Lời khuyên từ chuyên gia: Để nhớ các động từ này, hãy tạo các flashcards hoặc sơ đồ tư duy. Chia chúng thành các nhóm nhỏ và học mỗi ngày một ít. Đừng cố nhồi nhét tất cả cùng lúc!
Gerunds và Infinitives Sau Giới Từ và Cụm Từ
Một quy tắc quan trọng khác trong tiếng Anh, và cũng là mấu chốt trong TOEIC: Sau hầu hết các giới từ (prepositions) và các cụm từ có chứa giới từ, chúng ta dùng Gerund.
- Các giới từ phổ biến: in, on, at, about, for, with, without, of, from, by, after, before, during, until, since, despite, instead of…
- Ví dụ: Thank you for helping me. (Cảm ơn vì đã giúp tôi.)
- Ví dụ: She is good at solving problems. (Cô ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
- Ví dụ: He left without saying goodbye. (Anh ấy đã đi mà không nói lời tạm biệt.)
- Ví dụ: I’m interested in learning new languages.
- Các cụm từ có giới từ: look forward to, be used to, get used to, object to, be accustomed to, can’t help, can’t stand, be keen on, feel like…
- Ví dụ: I look forward to seeing you soon. (Tôi mong sớm gặp bạn.)
- Ví dụ: He is used to waking up early. (Anh ấy quen với việc dậy sớm.)
- Ví dụ: I can’t help laughing when I see that movie. (Tôi không thể nhịn cười khi xem bộ phim đó.)
Bí quyết luyện tập: Khi gặp một cụm từ mới có chứa giới từ, hãy thử đặt câu với nó và thêm một động từ ở dạng "-ing" sau giới từ đó. Ví dụ: "responsible for" -> "responsible for managing the project".
Infinitives Dùng Với Tính Từ và Trạng Từ
Ngoài việc đi sau một số động từ, Infinitive (thường là "to + V") còn hay xuất hiện sau tính từ và một số trạng từ để bổ nghĩa cho chúng.
- Sau tính từ:
- Ví dụ: It’s difficult to understand this rule. (Thật khó để hiểu quy tắc này.)
- Ví dụ: I’m happy to hear that news. (Tôi rất vui khi nghe tin đó.)
- Ví dụ: She was surprised to see him there.
- Sau các trạng từ chỉ mức độ: too, enough, so, such…
- Ví dụ: The coffee is too hot to drink. (Cà phê quá nóng để uống.)
- Ví dụ: He is smart enough to pass the exam. (Anh ấy đủ thông minh để đỗ kỳ thi.)
- Ví dụ: It was such a good book to read.
Nhận diện trong bài thi: Hãy để ý các cấu trúc "adj + to V" hoặc "too/enough + adj/adv + to V". Đây là những cấu trúc rất hay gặp trong phần Reading Comprehension và Grammar của TOEIC.
Bài Tập Thực Hành "Bỏ Túi"
Để Gerunds và Infinitives "ngấm" vào đầu, thực hành là không thể thiếu. Dưới đây là một vài bài tập bạn có thể làm ngay:
Bài 1: Chọn Gerund hay Infinitive
Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở dạng Gerund hoặc Infinitive phù hợp.
- I really enjoy ______ (listen) to jazz music.
- She decided ______ (apply) for the job.
- He stopped ______ (smoke) last year.
- Please remember ______ (buy) some milk on your way home.
- We are looking forward to ______ (start) the new project.
- Would you mind ______ (help) me with this?
- They failed ______ (complete) the task on time.
- I regret ______ (not study) harder when I was younger.
- The children pretended ______ (be) superheroes.
- It’s important ______ (practice) regularly.
Bài 2: Tìm lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (liên quan đến Gerund/Infinitive).
- She is thinking about to travel to Japan next year.
- He finished to read the book yesterday.
- Let me to help you carry that bag.
- They suggested for going to the park.
- I'm not used to wake up so early.
Đáp án gợi ý (xem ở cuối bài nếu cần):
Lời kết cho phần thực hành: Đừng chỉ làm cho có. Sau mỗi câu sai, hãy tự hỏi tại sao mình sai và ghi nhớ lại quy tắc liên quan. Đó là cách học hiệu quả nhất!
Mẹo Làm Bài Thi TOEIC Liên Quan Đến Gerunds & Infinitives
Dưới đây là những mẹo "cực chiến" mà tôi đã đúc kết từ kinh nghiệm giảng dạy và làm bài thi:
- Đọc kỹ câu và các lựa chọn: Luôn nhìn vào động từ đứng trước (nếu có) hoặc giới từ/cụm từ đứng trước. Đây là manh mối quan trọng nhất.
- Nhận diện các động từ "bẫy": Đặc biệt chú ý nhóm động từ đi được với cả hai dạng (remember, forget, stop, try, regret) và hiểu rõ sự khác biệt về nghĩa.
- Nhớ quy tắc "Giới từ + V-ing": Đây là quy tắc vàng. Hầu hết các giới từ đều theo sau bởi Gerund. Các cụm "look forward to", "be used to" cũng thuộc nhóm này dù có "to" ở giữa.
- Loại trừ đáp án: Nếu bạn không chắc chắn, hãy thử loại trừ các đáp án sai dựa trên các quy tắc đã học. Ví dụ, nếu trước chỗ trống là giới từ "for", bạn có thể loại ngay các đáp án dạng Infinitive "to V".
- Học thuộc danh sách động từ: Dù có mẹo, việc học thuộc lòng danh sách các động từ đi với Gerund/Infinitive vẫn là cách chắc chắn nhất. Hãy chia nhỏ danh sách và học dần.
- Luyện tập với đề thi thật: Cách tốt nhất để làm quen với dạng câu hỏi và áp lực thời gian là giải thật nhiều đề thi TOEIC có sẵn.
Câu chuyện thành công: Anh Minh, 35 tuổi, làm việc trong ngành logistics, đã cải thiện đáng kể điểm số TOEIC của mình nhờ tập trung vào các phần ngữ pháp này. Anh ấy chia sẻ: "Trước đây, tôi cứ thấy lẫn lộn giữa -ing và to V. Sau khi áp dụng các mẹo nhỏ như nhận diện giới từ và học thuộc danh sách động từ theo nhóm, tôi làm phần này nhanh và chính xác hơn hẳn. Điểm số TOEIC của tôi đã tăng 80 điểm chỉ sau 2 tháng tập trung vào chiến thuật này."
Nhớ nhé, Gerunds và Infinitives không hề đáng sợ nếu bạn có phương pháp học đúng đắn. Hãy kiên trì luyện tập, áp dụng các mẹo trên, và bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong bài thi TOEIC của mình. Chúc bạn học tốt và đạt kết quả cao!