Grammar9 min

Đại từ Quan hệ: Who, Which, That - Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Anh

Cô Hằng29 tháng 5, 2026
Đại từ Quan hệ: Who, Which, That - Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Anh

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi chọn giữa who,  which,  và that không?  Đừng lo,  bạn không hề đơn độc đâu!  Đây là một trong những điểm ngữ pháp "nhạy cảm" nhất với người học tiếng Anh,  nhưng một khi đã nắm vững,  bạn sẽ thấy câu văn của mình mượt mà và chuyên nghiệp hơn hẳn.  Hãy cùng mình đi sâu vào "tình yêu" này nhé,  đảm bảo sau bài viết này,  bạn sẽ tự tin dùng chúng như người  bản xứ!

Tại Sao Chúng Ta Cần Đại Từ Quan Hệ?

Nói một cách đơn giản,  đại từ quan hệ (relative pronouns) giống như những "sợi dây liên kết" giúp chúng ta nối hai mệnh đề lại với nhau mà không cần lặp lại danh  từ.  Điều này giúp câu văn gọn gàng,  logic và tránh sự nhàm chán.  Hãy tưởng tượng bạn đang kể về một người bạn:  Thay vì nói "My friend is a doctor.  He lives in Hanoi," bạn  có thể  nói "My friend,  who is a doctor,  lives in Hanoi." Thấy hay hơn hẳn đúng không?

Theo Khung  Tham Chiếu Chung Châu Âu về Ngôn  ngữ (CEFR),  việc sử dụng thành thạo các mệnh đề quan hệ thuộc về cấp độ B1 trở lên,  đặc biệt  là trong các bài thi như IELTS (Writing Task  2) hay Cambridge (FCE,  CAE).  Nắm chắc chúng sẽ giúp bạn  đạt điểm cao hơn đấy!

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)

Đây là loại mệnh đề "cung cấp thông tin thiết yếu" để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa.  Nếu bỏ đi,  người nghe/đọc sẽ  không biết bạn  đang nói về ai/cái  gì.  Chúng ta  thường dùng who,  which,  hoặc that cho loại mệnh đề này.

1.  Sử Dụng 'Who'

Who được dùng để chỉ người.  Luôn luôn là người nhé!

  • Ví dụ thực tế: "I met a student who was struggling with her English pronunciation.  She was from Vietnam and felt quite shy." (Mình đã gặp một bạn sinh viên đang vật lộn với phát âm tiếng Anh.  Bạn ấy đến từ Việt Nam và khá rụt rè.)
  • Trường hợp cụ thể: Minh,  một học viên của mình,  ban đầu luôn lẫn lộn giữa whowhich.  Sau khi thực hành 10 bài tập liên tiếp về việc phân biệt,  Minh đã bắt đầu dùng đúng who cho người trong các câu kể chuyện của mình.  Kết quả là,  bài viết về "My Best Friend" của Minh đã được giáo viên đánh giá cao hơn hẳn về độ mạch lạc.

Lưu ý quan trọng:Who có thể thay thế bằng that trong mệnh đề quan hệ xác định.

2.  Sử Dụng 'Which'

Which được dùng để chỉ  vật hoặc con vật.  Nhớ là vật/con vật thôi nha!

  • Ví dụ thực tế: "I bought a new  laptop which has a very long battery life.  It's perfect for my online classes." (Tôi đã mua một  chiếc laptop mới có thời lượng pin rất lâu.  Nó hoàn hảo cho các lớp học online của tôi.)
  • Thực hành nhanh: Hãy thử đặt câu với which về một đồ vật bạn thích nhất trong phòng.  Ví dụ:  "My  favorite book,  which  I've read five times,  is on the shelf."

Lưu ý quan trọng: Giống  như who,  which cũng có thể thay thế bằng that trong mệnh đề quan hệ xác định.

3.  Sử Dụng 'That'

That là "ngôi sao đa  năng" nhất!  Nó có thể thay thế cho  cả who và  which trong mệnh đề quan hệ  xác định.

  • Ví dụ:
    • (Thay cho who):  "The man  that I saw yesterday is my new neighbor." (Người đàn ông  mà tôi thấy hôm qua là hàng xóm mới của tôi.)
    • (Thay cho which):  "This is the movie that I was telling you about." (Đây  là bộ phim mà tôi đã nói với bạn.)

Khi nào nên dùng 'that' thay vì 'who/which'?

  • Khi danh từ đi kèm là các từ chỉ số lượng như:  all,  any,  only,  first,  last.  Ví dụ:  "She  is the only person that understands me."
  • Khi danh từ đi kèm là các đại từ bất định như:  everyone,  everybody,  someone,  somebody,  no one,  nobody,  anything,  something,  nothing.  Ví dụ:  "Is there anyone that can help me?"
  • Khi bạn muốn câu  văn ngắn gọn hơn và ngữ cảnh đủ rõ ràng.

Một trường hợp "cấm kỵ" với 'that': 'That' KHÔNG bao  giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining  relative clauses) và KHÔNG được đứng sau dấu phẩy.

Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-Defining Relative Clauses)

Loại mệnh đề này chỉ cung cấp thêm thông  tin "bổ sung",  không thiết yếu để xác định danh từ.  Chúng thường đứng sau dấu phẩy và không  thể thay thế who/which bằng that.

1.  'Who' và 'Which' (Không có 'That'!)

  • Ví dụ với 'who': "My sister,  who lives in  London,  is coming to visit next month." (Chị gái tôi,  người  sống ở London,  sẽ đến thăm vào tháng tới.) - Thông tin "sống ở London" chỉ là bổ sung,  vì chúng ta đã biết rõ "chị gái tôi" là ai.
  • Ví dụ với 'which': "The Eiffel Tower,  which is in Paris,  is a famous landmark." (Tháp Eiffel,  cái mà nằm ở Paris,  là một địa danh nổi tiếng.)  - Thông tin "nằm ở Paris" không cần thiết để xác định Tháp Eiffel.

Kinh nghiệm  xương máu: Mình từng có một học viên,  tên H.,  rất hay quên dấu phẩy khi dùng mệnh đề  không xác định.  H.  thường viết "My father who is a teacher is  very kind." Thay vì  "My father,  who is a teacher,  is very kind." Điều này làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu văn,  ngụ ý rằng người cha duy nhất của H.  là giáo viên.  Sau khi được giải thích kỹ về vai trò của dấu phẩy và sự  khác biệt giữa hai loại mệnh đề,  H.  đã sửa được lỗi sai này và tự tin hơn rất nhiều!

2.  Khi Nào Dùng Mệnh Đề Không Xác Định?

Khi bạn đang nói về một người  hoặc vật đã được xác định  rõ ràng,  và bạn chỉ muốn thêm một chi tiết thú vị.

  • "This is Mr.  Smith,  who is our new manager." (Đây là ông Smith,  người là quản lý mới của  chúng ta.)
  • "I finally finished reading 'Pride and Prejudice',  which is my favorite novel." (Cuối cùng  tôi cũng đọc xong 'Kiêu hãnh và Định kiến',  đó là cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi.)

Làm Thế Nào Để Phân Biệt 'Who',  'Which',  'That' Một Cách Dễ Dàng?

Đây là bí  kíp "nhỏ nhưng có võ" mà  mình thường chia sẻ với học  viên:

  1. Bước 1:  Xác định danh từ đứng trước. Nó là người,  vật,  hay con vật?
    • Nếu là người:  Ưu tiên  who hoặc that (trong mệnh đề xác định).
    • Nếu là vật/con vật:  Ưu tiên which hoặc  that (trong mệnh đề xác định).
  2. Bước 2:  Xem xét mệnh đề quan hệ có  cần thiết để xác định danh từ không.
    • Nếu CÓ  (bỏ đi câu sẽ không rõ nghĩa):  Đây là mệnh đề xác định.  Bạn có thể dùng who/that (cho người) hoặc which/that (cho vật).
    • Nếu KHÔNG (bỏ đi câu  vẫn rõ nghĩa,  chỉ là thêm thông tin):  Đây là mệnh đề không xác định.  Bạn PHẢI dùng who (cho người) hoặc which (cho vật),  và nhớ thêm dấu phẩy.  Tuyệt đối KHÔNG dùng that.

Ví dụ  áp dụng:

  • "The book _____ I borrowed  from the library is very interesting."
    • Danh từ:  "book" (vật).
    • Mệnh đề có cần thiết không?  Có,  vì có rất nhiều sách trong thư viện,  câu  này giúp xác định đó là quyển "tôi đã mượn".
    • => Chọn:  which hoặc that.  (VD:  "The book which I borrowed..." hoặc "The book that I borrowed...")
  • "My  mother,  _____ is a great cook,  made dinner for us."
    • Danh từ:  "My mother" (người,  đã xác định rõ).
    • Mệnh đề có cần thiết không?  Không,  chỉ là  thông  tin bổ sung.
    • => Chọn:  who (và phải có dấu phẩy).  (VD:  "My mother,  who is a  great cook,  made dinner for us.")

Các Lỗi Sai Thường Gặp (Và Cách Tránh!)

Mình thấy nhiều bạn gặp những lỗi này,  nên muốn chia sẻ để mọi người cùng rút kinh nghiệm:

  • Lỗi 1:  Dùng  'that' trong mệnh đề không xác định.
    • Sai:  "My car,  that is red,  needs washing."
    • Đúng:  "My car,  which is red,  needs washing."
    • Tại sao sai? Mệnh đề "that is red" là thông tin bổ sung,  đứng sau dấu phẩy.  'That' không được phép dùng trong trường hợp này.
  • Lỗi 2:  Quên dấu phẩy ở mệnh đề không xác  định.
    • Sai:  "Mr.  Lee who teaches English is very funny." (Ngụ ý có nhiều thầy Lee và đây là thầy Lee dạy tiếng Anh.)
    • Đúng:  "Mr.  Lee,  who teaches English,  is very funny." (Chỉ có một thầy Lee,  và thông tin "dạy tiếng Anh" là bổ sung.)
    •    
    • Tại sao sai? Dấu phẩy giúp phân biệt mệnh đề xác định và không xác định.  Thiếu dấu phẩy làm thay đổi  ý nghĩa.
  • Lỗi 3:  Dùng 'who' cho vật và 'which' cho người.
    • Sai:  "The dog which barked all night."
    • Đúng:  "The dog that barked all night." hoặc "The dog which barked all night."
    • Tại sao sai?  Quy tắc cơ bản:  who cho người,  which/that cho vật.

Bài Tập Thực Hành "Chốt Hạ"

Bây giờ là lúc  vận dụng kiến thức!  Hãy điền who,  which,  hoặc that vào chỗ trống cho  phù hợp.  Nhớ cân nhắc xem đó là mệnh đề xác định hay không xác định nhé!

  1. The woman _____ is wearing a blue dress is my aunt.
  2. I read the book _____ you recommended.  It was amazing!
  3. Paris,  _____ is the capital  of France,  is a beautiful city.
  4. My brother,  _____ works in IT,  is coming to visit.
  5. Do you know the man _____ I met at the conference?
  6. This is the house _____ I grew up in.
  7. My computer,  _____ crashed yesterday,  is now working again.
  8. Everyone _____ attended the meeting agreed with the proposal.

Đáp án:

  1. who / that
  2. which / that
  3. which
  4. who
  5. who / that
  6. which / that
  7. which
  8. who / that

Bạn làm đúng bao nhiêu câu?  Đừng nản nếu còn sai nhé.  Điều quan trọng là bạn đang học hỏi và tiến bộ từng ngày.  Hãy dành thêm thời gian luyện tập bằng cách đọc báo,  xem phim  và cố  gắng đặt  câu với các đại từ quan hệ này.  Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Links:

Bài viết liên quan

Chinh Phục "This", "That": Trợ Thủ Đắc Lực Trong Tiếng Anh
Grammar5 min

Chinh Phục "This", "That": Trợ Thủ Đắc Lực Trong Tiếng Anh

Học cách phân biệt và sử dụng "this" và "that" trong tiếng Anh.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo khắc phục lỗi sai thường gặp,  giúp bạn tự tin giao tiếp.

Invalid Date
Chữ Cái Câm: Từ Bạn Có Thể Phát Âm Sai
Grammar5 min

Chữ Cái Câm: Từ Bạn Có Thể Phát Âm Sai

Khám phá thế giới chữ cái câm trong tiếng Anh!  Bài viết này giải thích lý do và  cung cấp các ví dụ,  mẹo luyện tập thực tế về các chữ cái câm phổ biến (b,  c,  d,  e,  gh,  h,  k,  l,  n,  p,  s,  t,  w) giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn.

Invalid Date
Cụm Động Từ Nguyên Mẫu (To + Verb): Bí Quyết Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Anh
Grammar5 min

Cụm Động Từ Nguyên Mẫu (To + Verb): Bí Quyết Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Anh

Khám  phá chi tiết về cụm động từ nguyên  mẫu  (to + verb) trong tiếng Anh.  Hiểu rõ vai trò,  cách dùng,  các lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.  Chinh phục ngữ pháp cùng chuyên gia!

Invalid Date
Cụm Giới Từ: Bí Quyết Nắm Vững Cấu Trúc "Giới Từ + Danh Từ"
Grammar5 min

Cụm Giới Từ: Bí Quyết Nắm Vững Cấu Trúc "Giới Từ + Danh Từ"

Khám phá bí quyết sử dụng cụm giới từ "Giới từ + Danh từ" trong tiếng Anh.  Bài viết cung cấp giải thích chi tiết,  ví dụ thực tế,  case  study,  và bài tập  thực hành giúp bạn tự tin giao tiếp.

Invalid Date
Động Từ Bất Quy Tắc: Bí Mật Của Hậu Tố "-ed"
Grammar5 min

Động Từ Bất Quy Tắc: Bí Mật Của Hậu Tố "-ed"

Giải mã hậu tố "-ed" trong tiếng Anh:  quy tắc  thêm,  cách phát âm chuẩn và những lỗi sai  thường gặp.  Bài viết cung cấp ví dụ thực tế,  bài tập và lời khuyên hữu ích cho người học.

Invalid Date
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Câu Chủ Động và Bị Động Chuẩn Không Cần Chỉnh
Grammar5 min

Ngữ Pháp Tiếng Anh: Câu Chủ Động và Bị Động Chuẩn Không Cần Chỉnh

Tìm hiểu sự khác biệt giữa câu chủ động và bị động trong tiếng Anh.  Nắm vững cấu trúc,  cách dùng và bài tập  thực hành để tự tin chinh phục ngữ pháp,  viết và nói tiếng  Anh chuẩn hơn.

Invalid Date
Trạng từ chỉ thời gian: Khi nào mọi thứ diễn ra
Grammar5 min

Trạng từ chỉ thời gian: Khi nào mọi thứ diễn ra

Khám phá trạng  từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)  trong tiếng Anh!  Học cách dùng chính xác khi nào mọi thứ diễn ra,  vị trí trong câu và các lỗi thường gặp.  Bài viết có ví dụ,  case study và bài tập thực hành.

Invalid Date
Câu Chủ Đề: Chìa Khóa Mở Cửa Bài Viết Hay
Grammar5 min

Câu Chủ Đề: Chìa Khóa Mở Cửa Bài Viết Hay

Khám phá sức mạnh của câu chủ đề!  Bí quyết viết câu chủ đề rõ ràng,  mạch lạc,  giúp bài viết của bạn thu hút và dễ hiểu.  Bao gồm ví dụ thực  tế,  bài tập áp dụng và lời khuyên từ chuyên gia.

Invalid Date
Dấu Gạch Nối: Khi Nào Dùng Để Ghép Từ & Tính Từ?
Grammar5 min

Dấu Gạch Nối: Khi Nào Dùng Để Ghép Từ & Tính Từ?

Giải mã bí ẩn dấu gạch nối trong tiếng Anh!  Học cách dùng hyphen cho từ ghép  & cụm tính từ,  tránh lỗi sai thường gặp,  và nâng cao kỹ năng viết với các ví dụ thực tế.

Invalid Date
Câu Hỏi Đuôi: Cách Sử Dụng Chuẩn Xác & Hiệu Quả
Grammar5 min

Câu Hỏi Đuôi: Cách Sử Dụng Chuẩn Xác & Hiệu Quả

Bí quyết sử dụng câu hỏi đuôi (tag questions) trong tiếng Anh:  Nắm vững nguyên tắc,  xử lý các trường  hợp đặc biệt & luyện tập hiệu quả.  Nâng cao kỹ năng giao tiếp tự tin!

Invalid Date