TOEIC Reading: Chinh phục Đại từ Quan hệ trong 5 bước
Bạn đang vật lộn với phần Pronoun Reference trong bài thi TOEIC Reading? Cảm giác mỗi lần gặp một câu đại từ là lại "xoắn não" vì không biết nó ám chỉ cái gì đúng không? Đừng lo, bạn không hề cô đơn đâu! Rất nhiều thí sinh cảm thấy bối rối với dạng bài này, nhưng tin vui là nó hoàn toàn có thể chinh phục được. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau mổ xẻ bí mật đằng sau các đại từ trong TOEIC Reading và trang bị cho bạn những công cụ sắc bén nhất để giải quyết chúng, nhanh chóng và chính xác.
Tại sao Đại từ Quan hệ lại "khó nhằn" đến vậy?
Trước khi đi sâu vào cách giải, hãy thử hiểu xem tại sao đại từ (pronouns) lại dễ gây nhầm lẫn trong bài thi TOEIC Reading. Đại từ là những từ thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ như *he, she, it, they, them, their, his, her, its, this, that, these, those, which, who, whom, whose, that* (trong vai trò đại từ quan hệ), và cả những từ như *one, ones, another, the other, others, some, any, all, none*.
Vấn đề chính nằm ở chỗ, đại từ thường đứng cách xa danh từ mà nó thay thế, hoặc trong câu có nhiều danh từ, việc xác định "ai" hay "cái gì" mà đại từ đang nói đến trở nên phức tạp. Điều này đòi hỏi bạn không chỉ phải hiểu nghĩa của câu mà còn phải có khả năng theo dõi mạch thông tin trong đoạn văn.
Ví dụ kinh điển mà mình hay gặp khi dạy đó là:
Ví dụ 1: Ms. Anh met Mr. Bình at the conference, and he thanked her for the presentation she gave.
Ở đây, *he* rõ ràng ám chỉ Mr. Bình, còn *her* ám chỉ Ms. Anh. Nghe có vẻ đơn giản, đúng không? Nhưng khi đoạn văn dài hơn, nhiều nhân vật hơn, hoặc khi cấu trúc câu phức tạp hơn, mọi thứ sẽ trở nên rối rắm.
Trường hợp "khó nhằn" hơn:
The marketing team finalized the new product launch plan. They submitted it to the board for approval. The board reviewed it carefully before making their decision.
Ở đây, *it* lần đầu tiên ám chỉ "the new product launch plan". Nhưng *it* lần thứ hai lại có thể gây nhầm lẫn nếu bạn không đọc kỹ. Và *their* ám chỉ "the board".
Nhìn chung, phần này kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết và khả năng theo dõi cấu trúc ngữ pháp của bạn. Theo thống kê từ Cambridge English, việc hiểu rõ đại từ quan hệ là một trong những yếu tố quan trọng để đạt điểm cao ở các cấp độ cao hơn (ví dụ: CEFR B2 trở lên), nơi mà văn bản trở nên phức tạp hơn.
Bí quyết số 1: Xác định "Ai/Cái gì" của Đại từ
Đây là bước quan trọng nhất. Khi bạn thấy một đại từ (ví dụ: *it, they, him, her, which, who*), hãy dừng lại và tự hỏi: "Đại từ này đang thay thế cho danh từ nào?"
Tìm kiếm "Antecedent" (Tiền ngữ)
Trong ngữ pháp, danh từ mà đại từ thay thế được gọi là "antecedent". Antecedent thường đứng TRƯỚC đại từ. Nhiệm vụ của bạn là rà soát lại các danh từ xuất hiện trước đó trong câu hoặc trong câu liền kề.
Các quy tắc "vàng" để tìm Antecedent:
- Số và Giống: Đại từ phải khớp về số (số ít/số nhiều) và giống (nam/nữ/vật) với antecedent.
- *He* chỉ người nam số ít.
- *They* chỉ người/vật số nhiều.
- *It* chỉ vật/sự việc số ít.
- *Which* thường chỉ vật/sự việc, đôi khi cả mệnh đề.
- *Who* chỉ người.
- Vị trí: Antecedent thường nằm ở vế câu trước đó hoặc câu ngay trước đó. Đừng bao giờ đoán bừa, hãy tìm nó trong văn bản.
- Ngữ cảnh: Đôi khi, việc hiểu ý nghĩa của câu là chìa khóa. Ví dụ, trong câu "The manager gave the employee a bonus because he performed well." Ai là người thực hiện hành động tốt? Rõ ràng là người nhân viên (the employee), nên *he* ở đây ám chỉ người nhân viên, không phải người quản lý.
Case Study:
Chị Mai, một học viên của mình, từng gặp khó khăn với câu:
"The company launched a new software. It has been downloaded by over a million users."
Chị Mai ban đầu phân vân không biết *it* là "company" hay "software". Sau khi áp dụng quy tắc số và giống, chị nhận ra "company" là số ít nhưng là tổ chức, còn "software" là số ít, là vật/sự việc. Hơn nữa, ngữ cảnh "downloaded" chỉ có thể áp dụng cho "software". Vậy *it* chính là "software".
Kết quả: Chị Mai đã tăng từ 750 lên 850 điểm TOEIC sau 3 tháng ôn luyện, và phần Pronoun Reference là một trong những mảng chị tự tin nhất.
Bài tập thực hành nhanh:
Tìm đại từ và antecedent trong các câu sau:
- The engineers presented their findings, and they were well-received by the committee.
- The report was lengthy, but it contained valuable information.
- Mr. Lee and Ms. Kim discussed the project; she suggested a revision.
Bí quyết số 2: Phân biệt các Loại Đại từ Phổ biến trong TOEIC
TOEIC thường tập trung vào một số loại đại từ nhất định. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn loại trừ nhanh các đáp án sai.
Đại từ Nhân xưng (Personal Pronouns) & Sở hữu (Possessive Pronouns)
- Nhân xưng (Subject/Object): I, you, he, she, it, we, they / me, you, him, her, it, us, them.
- Sở hữu (Adjective/Pronoun): my, your, his, her, its, our, their / mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
Lưu ý quan trọng: TOEIC hay hỏi về sự nhầm lẫn giữa *its* (sở hữu) và *it's* (viết tắt của *it is* hoặc *it has*).
Ví dụ:
The company announced its new policy. (Chính sách của công ty)
It's important to follow the guidelines. (Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn.)
Đại từ Phiếm chỉ (Demonstrative Pronouns)
- This, That (số ít, gần/xa)
- These, Those (số nhiều, gần/xa)
Chúng thường dùng để chỉ rõ một danh từ cụ thể. Nếu *this, that, these, those* đứng ngay trước một danh từ, chúng đóng vai trò là tính từ sở hữu (demonstrative adjectives). Nếu đứng một mình, chúng là đại từ phiếm chỉ.
Ví dụ:
This report is due by Friday. (Đây là tính từ sở hữu)
Please submit this. (Đây là đại từ phiếm chỉ, ám chỉ "this report" đã được nói đến trước đó.)
Đại từ Quan hệ (Relative Pronouns)
- Who (chỉ người, làm chủ ngữ/tân ngữ)
- Whom (chỉ người, làm tân ngữ - ít gặp hơn trong TOEIC)
- Whose (chỉ sự sở hữu của người/vật)
- Which (chỉ vật/sự việc, đôi khi cả mệnh đề)
- That (chỉ người hoặc vật, có thể thay thế cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định)
Đây là phần "khó nhằn" nhất. Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Câu hỏi TOEIC thường là chọn đúng đại từ quan hệ dựa trên danh từ đứng trước và chức năng ngữ pháp của nó trong mệnh đề.
Ví dụ:
We are looking for a candidate who has experience in marketing. (Who thay thế cho "candidate" và làm chủ ngữ cho "has experience")
The document which was attached has been updated. (Which thay thế cho "document" và làm chủ ngữ cho "has been updated")
The manager, whose office is on the third floor, will be retiring soon. (Whose chỉ sự sở hữu của "manager")
Đại từ Bất định (Indefinite Pronouns)
- one, ones: Dùng để thay thế một danh từ số ít/nhiều đã được nhắc đến để tránh lặp từ.
- another, the other, others: Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc bổ sung.
- some, any, all, none, several, many, few, much, little, etc.
Ví dụ:
Would you like another cup of coffee? (Một tách nữa)
I prefer the blue pen; the red one is almost out of ink. (One thay thế cho "pen")
Some employees attended the training, while others preferred to work. (Others thay thế cho "employees")
Bài tập thực hành nhanh:
Điền đại từ phù hợp vào chỗ trống:
- The new version of the software is more efficient than the previous ______. (one/ones)
- ______ important to check the expiry date before using the product. (Its/It's)
- This is the proposal ______ we submitted last week. (who/which/whose)
Bí quyết số 3: Theo dõi Mạch thông tin - Khi Đại từ ám chỉ cả Mệnh đề
Đôi khi, đại từ *which* hoặc *that* không chỉ ám chỉ một danh từ duy nhất, mà là cả một mệnh đề hoặc ý nghĩa của cả câu đứng trước đó. Đây là một dạng nâng cao hơn, thường xuất hiện ở các câu phức tạp.
Ví dụ:
The project deadline was moved up by a week, which caused considerable stress for the team.
Ở đây, *which* không ám chỉ "week" mà ám chỉ toàn bộ sự việc "The project deadline was moved up by a week". Chính sự việc đó đã gây ra căng thẳng.
Cách xử lý:
- Đọc kỹ câu đứng trước mệnh đề quan hệ.
- Xem xét ý nghĩa của toàn bộ câu đó có phù hợp với ý nghĩa của mệnh đề quan hệ hay không.
- Nếu đại từ đứng ở đầu câu và có dấu phẩy theo sau (ví dụ: ..., which ...), khả năng cao nó đang ám chỉ cả mệnh đề trước đó.
Kinh nghiệm cá nhân: Mình từng có học viên tên là Minh, bạn ấy làm sai phần này liên tục vì luôn chỉ tìm danh từ đứng ngay trước. Sau khi mình giải thích về trường hợp *which* ám chỉ cả mệnh đề, bạn ấy bắt đầu chú ý hơn đến cấu trúc câu và ngữ cảnh. Minh đã có sự cải thiện rõ rệt, từ việc hay sai các câu hỏi về *which* sang việc làm đúng gần như tuyệt đối.
Bí quyết số 4: Nhận diện "Bẫy" Đại từ Phổ biến trong TOEIC
TOEIC không chỉ kiểm tra kiến thức ngữ pháp mà còn kiểm tra khả năng nhận diện bẫy của bạn. Dưới đây là một số bẫy thường gặp liên quan đến đại từ:
1. Sai lệch về Số/Giống
Đáp án có thể đưa ra một đại từ có số hoặc giống sai, trông có vẻ hợp lý nhưng lại không khớp với antecedent.
Ví dụ:
The company is hiring new staff. They are expected to start next month.
Ở đây, *They* có thể ám chỉ "new staff" (số nhiều) hoặc "company" (số ít). Tuy nhiên, nếu câu tiếp theo là "It will provide extensive training", thì *It* rõ ràng ám chỉ "company". Nếu câu là "They will receive extensive training", thì *They* ám chỉ "new staff".
Cách tránh: Luôn luôn kiểm tra sự hòa hợp về số và giống giữa đại từ và antecedent tiềm năng.
2. Đại từ được dùng thay thế cho danh từ quá xa
Đôi khi, antecedent nằm ở câu rất xa, hoặc thậm chí ở đoạn văn trước đó. Điều này yêu cầu bạn phải đọc và theo dõi mạch ý của cả đoạn.
Cách tránh: Đừng ngại đọc ngược lại vài câu nếu bạn không chắc chắn. Hãy coi đoạn văn như một câu chuyện liền mạch.
3. Nhầm lẫn giữa Đại từ Sở hữu và Đại từ Phiếm chỉ
Như đã nói ở trên, *its* vs *it's* là một ví dụ điển hình. TOEIC cũng có thể đánh lừa bạn với các cặp như *their* vs *there* (mặc dù *there* không phải đại từ nhưng thường bị nhầm lẫn về âm).
Cách tránh: Luôn phân tích chức năng ngữ pháp của từ: nó là tính từ sở hữu (needs a noun after it), hay nó là đại từ (stands alone or replaces a noun), hay nó là trạng từ, hay nó là viết tắt?
4. Đại từ Quan hệ "That" vs "Which"
Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses), *that* có thể thay thế cho *who, whom, which*. Tuy nhiên, trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses - thường có dấu phẩy), *that* không được dùng.
Ví dụ:
The new system, which was installed last week, is already causing problems. (Non-defining - dùng "which" hoặc bỏ đại từ nếu nó làm tân ngữ)
The system that was installed last week is causing problems. (Defining - dùng "that" hoặc "which")
Cách tránh: Chú ý dấu phẩy. Nếu có dấu phẩy, thường là mệnh đề không xác định, ưu tiên dùng *which* (cho vật) hoặc *who* (cho người). Nếu không có dấu phẩy, *that* là một lựa chọn an toàn.
Bí quyết số 5: Luyện tập với Bài tập TOEIC Mẫu
Lý thuyết là quan trọng, nhưng thực hành mới là chìa khóa. Hãy áp dụng các bí quyết trên vào các bài tập TOEIC mẫu.
Bài tập thực hành (Mẫu TOEIC Part 7 - Single Passage):
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi về đại từ.
Dear Mr. Harrison,
I am writing to follow up on my application for the Marketing Manager position, which I submitted on October 15th. I believe my extensive experience in digital marketing and team leadership makes me a strong candidate for this role. In my previous position at Global Corp, I successfully increased online engagement by 30% within six months. I was also responsible for managing a team of five marketing specialists, and they consistently exceeded their targets.
I am very enthusiastic about the opportunity to contribute to your company's growth. It is a company I have admired for years due to its innovative approach to product development. I have attached my resume for your review, which provides further detail on my qualifications. I am available for an interview at your earliest convenience.
Sincerely,
Sarah Chen
Câu hỏi:
- What does the pronoun "this" in paragraph 1 refer to?
(A) Digital marketing
(B) Team leadership
(C) The Marketing Manager position
(D) Global Corp - What does the pronoun "they" in paragraph 1 refer to?
(A) Mr. Harrison
(B) Sarah Chen
(C) Online engagement
(D) A team of five marketing specialists - What does the pronoun "It" in paragraph 2 refer to?
(A) Sarah Chen's enthusiasm
(B) The opportunity to contribute
(C) The company
(D) The innovative approach
Đáp án và Giải thích:
- Đáp án: (C) The Marketing Manager position
Giải thích: "this role" (vai trò này) ám chỉ vị trí đã được nhắc đến ngay trước đó là "the Marketing Manager position". - Đáp án: (D) A team of five marketing specialists
Giải thích: "they" (họ) là số nhiều, và nó thay thế cho "a team of five marketing specialists" - những người đã đạt được thành tích. - Đáp án: (C) The company
Giải thích: "It is a company I have admired..." - "It" ở đây đóng vai trò chủ ngữ, và nó đang nói về "the company" mà Sarah ngưỡng mộ.
Thấy không? Khi bạn áp dụng các quy tắc, việc tìm ra đáp án trở nên logic và dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy thực hành thật nhiều với các dạng câu hỏi tương tự, tập trung vào việc xác định antecedent và chức năng của đại từ. Dần dần, bạn sẽ phát triển "bản năng" để nhận diện chúng trong phòng thi!
Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC sắp tới!