Các Cụm Động Từ với "Give": Trọn Bộ Ý Nghĩa và Cách Dùng

Teacher An21 tháng 1, 2026
Các Cụm Động Từ với "Give": Trọn Bộ Ý Nghĩa và Cách Dùng

Bạn có bao giờ cảm thấy "ngợp" khi gặp những cụm động từ tiếng Anh,  đặc biệt là với từ "give" không?  Đừng lo,  bạn không hề đơn độc!  Là một người đã  đồng hành cùng nhiều bạn học tiếng Anh,  tôi hiểu rõ sự bối rối này.  "Give" tưởng chừng đơn giản,  nhưng khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác,  nó lại mở ra cả một thế giới ý nghĩa mới.  Hôm nay,  chúng ta sẽ cùng nhau "mổ xẻ" tất tần tật về các cụm động từ với "give" theo một cách thật gần  gũi,  dễ hiểu nhất nhé!

Tại Sao Cụm Động Từ Lại Quan Trọng Đến Vậy?

Trước khi đi sâu vào "give",  hãy dành một chút thời gian để hiểu tại sao việc nắm vững cụm  động từ lại quan trọng đến vậy.  Theo Khung Tham Chiếu Chung Châu  Âu về Ngôn ngữ (CEFR),  việc sử dụng  thành ngữ và cụm động từ là một dấu hiệu rõ ràng của  trình  độ ngôn ngữ cao hơn (B2 trở lên).  Các kỳ thi chuẩn hóa như  IELTS,  TOEIC,  Cambridge đều đánh giá cao khả năng nhận biết và  sử dụng chúng.  

Nói một cách đơn giản,  cụm động từ giống như "gia vị" làm cho ngôn  ngữ của bạn thêm phần tự nhiên và phong phú.  Nếu bạn chỉ dùng "give up" theo nghĩa đen là "cho lên trên",  người bản xứ  sẽ thấy rất lạ lẫm.  Nhưng khi bạn hiểu "give up" nghĩa là "từ bỏ",  bạn đã mở ra cánh cửa giao tiếp hiệu quả hơn rất nhiều.

Một học viên của tôi,  tên là An,  ban  đầu rất sợ nghe và xem phim vì không hiểu gì cả.  Cô ấy chỉ biết những từ vựng cơ bản.  Sau khi chúng tôi tập trung vào các cụm động từ thông dụng,  đặc  biệt là với "give",  An bắt đầu nhận ra những từ quen thuộc trong ngữ cảnh mới.  Cô ấy kể với tôi rằng,  "Thầy ơi,  tự nhiên em xem phim thấy hiểu hơn hẳn,  mấy  cái từ mà  trước đây em nghe cứ lướt qua giờ em 'bắt' được rồi!".  Đó chính là sức mạnh của cụm động từ!

Các Cụm Động Từ Chính Với "Give"

Bây giờ,  hãy  cùng khám phá những "người bạn đồng hành" quen thuộc nhất của "give" nhé:

1.  Give Up:  Từ  Bỏ,  Chịu Thua

Đây có lẽ là cụm động từ  với "give" phổ biến nhất.  Nó  mang hai sắc thái nghĩa chính:

  • Nghĩa 1:  Từ bỏ  (một thói quen,  kế hoạch,  hy vọng,  v.v.):  Thường dùng khi bạn quyết định không  làm gì đó nữa.  
    Ví dụ: "I  decided to give up smoking after ten years." (Tôi quyết định bỏ hút thuốc sau mười năm.)
    Ví dụ: "Don't give up on your dreams,  even if it's difficult." (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn,  ngay  cả khi nó khó khăn.)  
  •    
  • Nghĩa 2:  Chịu thua,  đầu hàng (trước ai đó/cái gì đó):  Thể hiện sự nhượng bộ.  
    Ví dụ: "The police tried to catch the thief,  but he managed to give them up." (Cảnh sát cố gắng bắt tên trộm,  nhưng hắn đã trốn thoát khỏi họ.) - *Lưu ý:  Ở đây "give them up" có nghĩa là trốn thoát khỏi sự truy đuổi.*    
    Ví dụ: "After hours of arguing,  he finally gave up." (Sau nhiều giờ tranh cãi,  cuối cùng  anh  ấy cũng chịu thua.)

Lỗi sai thường gặp:  Nhiều người nhầm lẫn "give up" với  "give away" hoặc "give out".  Hãy nhớ,  "give up"  luôn liên quan đến sự  từ bỏ  hoặc đầu hàng.

Bài tập nhỏ: Hãy thử đặt câu với "give up" cho hai tình huống sau:  

  1. Bạn muốn bỏ một thói quen xấu.
  2. Bạn đang cố gắng học một kỹ năng mới nhưng gặp khó khăn.

2.  Give In:  Nhượng Bộ,  Chịu Thua

Tương tự như "give up" ở nghĩa thứ hai,  "give in" cũng mang nghĩa là nhượng bộ,  chấp nhận điều gì đó sau khi bị ép buộc hoặc sau một thời gian chống cự.

  • Ví dụ:  "My parents finally gave  in and  let me go to the party." (Bố mẹ tôi cuối cùng đã nhượng bộ và cho phép tôi đi dự tiệc.)
  • Ví dụ: "The company refused to meet the workers' demands,  but eventually they had to give in." (Công ty từ chối đáp ứng yêu cầu của công nhân,  nhưng cuối cùng họ đã phải nhượng bộ.)

Phân biệt "Give Up"  và "Give In":

  • Give Up: Thường là quyết định chủ động từ bỏ một điều gì đó (thói quen,  mục tiêu).
  • Give  In: Thường là sự nhượng bộ trước áp lực,  yêu cầu của người khác hoặc hoàn cảnh.  Bạn có thể không muốn nhưng vẫn phải làm.

Câu  chuyện thực tế: Tôi có một người bạn tên là Minh,  rất muốn tiết kiệm tiền nhưng lại "mềm yếu" trước các lời mời đi chơi,  mua sắm của bạn bè.  Mỗi lần như vậy,  Minh  lại "give in" dù đã tự nhủ sẽ không  tiêu hoang nữa.  Sau khi nhận ra điều này,  Minh bắt đầu tập nói "không" một  cách lịch sự  và dần dần,  cậu ấy đã có thể giữ vững quyết tâm tiết kiệm của mình.

3.  Give Away:  Tặng,  Cho Đi,  Tiết Lộ

"Give away" có nhiều nghĩa,  nhưng chủ yếu xoay quanh hành động cho đi hoặc làm lộ ra điều gì đó.

  • Nghĩa 1:  Tặng miễn phí,  phân phát
    Ví dụ: "The shop is giving away free samples of their new product." (Cửa hàng đang tặng mẫu thử miễn phí sản phẩm mới của họ.)
  • Nghĩa 2:  Tiết lộ  (thông tin bí mật,  kế hoạch)
    Ví dụ: "He accidentally gave  away the surprise party plan." (Anh ấy vô tình tiết lộ  kế hoạch tiệc bất ngờ.)
    Ví dụ: "Her nervous behavior gave away that she was lying." (Hành vi bồn chồn của cô ấy đã tố cáo  rằng cô ấy đang nói dối.)
  • Nghĩa  3:  Nhượng lại,  bán rẻ (ít phổ biến hơn)
    Ví dụ: "I'm giving away my old  furniture because I'm moving." (Tôi đang cho đi đồ nội thất cũ vì tôi sắp chuyển nhà.)

Case Study: Một  cửa hàng  sách  cũ mà tôi thường  lui tới đã tổ chức chương trình "Give Away Day".  Họ để các kệ sách cũ không bán được ra ngoài và ai đi qua cũng có thể  lấy một vài cuốn về nhà.  Chương trình này không chỉ giúp cửa hàng giải phóng không gian mà còn tạo thiện cảm rất lớn với cộng đồng,  thu hút thêm nhiều khách hàng mới quay lại mua sách.

4.  Give Back:  Đền ơn đáp nghĩa,  Trao lại

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực,  thể hiện sự sẻ chia và đóng góp cho cộng đồng.

  • Nghĩa 1:  Đóng góp lại cho xã hội,  cộng đồng (thường là bằng tiền bạc,  thời gian,  công sức)
    Ví dụ: "Many successful  entrepreneurs feel it's important to give back to the community." (Nhiều doanh nhân thành đạt cảm thấy việc đóng góp cho cộng đồng là quan trọng.)  
  • Nghĩa 2:  Trao lại,  trả lại (ít dùng hơn)
    Ví dụ: "Please  give back the book when you finish reading it." (Xin hãy trả lại cuốn sách khi bạn đọc xong.)  

Lời khuyên từ kinh nghiệm giảng dạy: Khi dạy về "give back",  tôi thường khuyến khích học viên suy nghĩ về những  điều họ có  thể làm để "give back",  dù là nhỏ nhất.  Có thể là giúp đỡ một người bạn,  tham gia một hoạt động tình nguyện,  hoặc đơn giản là lan tỏa kiến thức mình có.  Điều này không chỉ giúp ích cho người khác mà còn mang lại cảm  giác ý nghĩa cho chính bản thân người học.

5.  Give Out:  Phân phát,  Báo tin,  Hết hạn

"Give out" cũng có nhiều sắc thái nghĩa,  nhưng thường liên quan đến việc công bố hoặc cạn kiệt.

  • Nghĩa 1:  Phân phát,  công bố (thông tin,  tài liệu)    
    Ví dụ: "The teacher will give out the exam  papers in a few minutes." (Cô giáo sẽ phát đề thi trong vài phút nữa.)
    Ví dụ: "The government gave out information about the new policy." (Chính phủ đã công bố  thông tin về chính sách mới.)
  • Nghĩa 2:  Hết,  cạn kiệt (thường dùng cho năng lượng,  sức lực,  nhiên liệu)
    Ví dụ: "After running for hours,  his energy finally gave out." (Sau nhiều  giờ chạy,  cuối cùng năng lượng của anh ấy đã cạn kiệt.)
    Ví dụ: "The car ran out of petrol and the engine gave out." (Xe hết xăng và động cơ ngừng hoạt động.)  
  • Nghĩa 3:  Phát ra (âm thanh,  mùi hương)
    Ví dụ: "The alarm  clock gave out a loud noise." (Đồng hồ báo thức phát ra một tiếng động lớn.)

So sánh "Give Out" và "Give Away":

  • Give Out: Thường là phân phát cho nhiều người (tài liệu,  thông tin).
  • Give Away: Thường là tặng miễn phí,  cho đi mà không mong nhận lại (hàng hóa,  bí mật).

6.  Give Forth:  Phát ra,  Tuyên bố

Cụm từ này ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày nhưng  vẫn có thể gặp trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn.  Nó mang nghĩa là phát ra (ánh sáng,  âm thanh) hoặc tuyên bố,  công bố một cách chính thức.

  • Ví  dụ: "The sun gives forth light and heat." (Mặt trời tỏa ra ánh sáng và nhiệt.)
  • Ví dụ: "The committee will give forth its decision tomorrow." (Ủy ban sẽ công bố quyết định của  mình vào ngày mai.)

7.  Give Over:  Giao phó,  Dành thời gian cho

"Give over" cũng có hai nghĩa chính:

  • Nghĩa 1:  Giao phó,  chuyển giao quyền kiểm soát    
    Ví dụ: "The police asked the  suspect to give over his weapons." (Cảnh  sát yêu cầu nghi phạm giao nộp vũ khí.)
  • Nghĩa 2:  Dành thời gian cho việc gì đó (thường là thư giãn hoặc làm điều gì đó không quan trọng)
    Ví dụ:  "Stop worrying and give over worrying about  the exam!" (Đừng lo lắng nữa và thôi ám ảnh về kỳ thi đi!)
    Ví dụ: "Let's give over the evening to relaxing." (Hãy dành buổi tối để thư giãn.)  

Lưu ý về cấu trúc: Khi mang nghĩa "dành thời gian cho",  "give over" thường đi kèm với "to" + danh từ hoặc V-ing.  Ví dụ:  "give  over the evening to relaxing."

Mẹo Học Cụm Động Từ Hiệu Quả

Học thuộc lòng  danh sách thôi là chưa đủ.  Dưới đây là một vài bí kíp cá nhân tôi đúc kết được từ kinh nghiệm giảng dạy và học tập:

  1. Học theo ngữ cảnh: Đừng cố  gắng nhồi nhét từng từ riêng lẻ.  Hãy tìm những câu ví dụ thực tế,  những  đoạn hội thoại,  hoặc  xem phim,  nghe nhạc để thấy cụm động  từ đó được dùng như thế nào.  Ví dụ,  thay vì chỉ nhớ "give up = từ bỏ",  hãy nhớ câu "He  gave up his job to travel the world." (Anh ấy đã từ  bỏ công việc để đi du lịch  vòng quanh thế giới.)
  2. Sử dụng thường xuyên: Cách tốt nhất để ghi nhớ là "tự mình làm".  Hãy cố gắng sử dụng các cụm động từ này trong bài viết,  trong các cuộc trò chuyện tiếng Anh của bạn.  Đừng sợ sai,  sai là một phần của quá trình học.
  3. Tạo Flashcards: Một mặt ghi cụm động từ,  mặt kia  ghi nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ.  Thỉnh thoảng lấy ra ôn lại.
  4. Chia nhóm theo chủ đề: Thay vì học tràn lan,  hãy nhóm các cụm động từ liên quan đến một chủ đề nhất định.  Ví dụ,  nhóm các cụm về "từ bỏ/bắt đầu",  "cho đi/nhận lại",  "tiết lộ/giữ bí mật".
  5. Tìm hiểu gốc rễ: Đôi khi,  việc hiểu nghĩa gốc của giới từ đi kèm (up,  in,  away,  out,  back) có  thể giúp bạn đoán nghĩa của cụm động từ.  Ví  dụ,  "up" thường chỉ sự hoàn thành hoặc hướng lên,  "away" chỉ sự di chuyển ra xa.

Trước và Sau: Tôi có một học viên tên  là Linh,  ban đầu chỉ biết dùng "give" một cách rất cơ bản.  Sau  3  tháng tập trung vào các cụm  động từ,  đặc biệt là với "give",  Linh  đã có thể tự tin tham gia các buổi thảo luận nhóm  bằng tiếng  Anh và thậm chí còn dùng được "give back" để chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Anh của mình với các bạn mới.  Sự thay đổi này thật sự đáng kinh ngạc!

Việc làm chủ  các cụm động từ với "give" không phải là đích đến cuối cùng,  mà là một bước tiến quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.  Hãy kiên trì luyện tập,  và  bạn sẽ  thấy sự khác biệt!

Links:

Bài viết liên quan

Thành thạo các Phrasal Verbs với "Catch": Hướng dẫn chi tiết
Idioms & Phrases5 min

Thành thạo các Phrasal Verbs với "Catch": Hướng dẫn chi tiết

Khám phá chi  tiết các  phrasal  verbs với "Catch" như Catch up,  Catch on,  Catch out.  Học cách sử dụng qua ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Chất lượng và Giá trị
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Chất lượng và Giá trị

Nâng cao tiếng Anh của bạn với các thành ngữ về chất lượng và giá trị!  Khám phá "you get what you pay for",  "a steal",  "worth every penny"  và hơn thế nữa với ví  dụ thực tế.

Invalid Date
Thành Ngữ Về Sức Mạnh Và Sự Yếu Đuối Trong Tiếng Anh
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Sức Mạnh Và Sự Yếu Đuối Trong Tiếng Anh

Khám phá thành ngữ tiếng Anh về sức mạnh và sự yếu  đuối:  "strong as an ox",  "fragile as glass",  "put on a brave face" và nhiều hơn nữa.  Học cách dùng tự nhiên qua ví dụ thực tế và  bài tập.

Invalid Date
Thành Ngữ Về Thiên Nhiên: Làm Giàu Vốn Từ Tiếng Anh Của Bạn
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Thiên Nhiên: Làm Giàu Vốn Từ Tiếng Anh Của Bạn

Khám phá các thành ngữ tiếng Anh về thiên nhiên và môi trường.  Học cách sử dụng "raining cats and dogs",  "storm in a  teacup" và nhiều hơn nữa để nói tiếng Anh tự nhiên và giàu hình ảnh.

Invalid Date
Thành Thạo Tiếng Anh Với Thành Ngữ Về Con Người và Động Vật
Idioms & Phrases5 min

Thành Thạo Tiếng Anh Với Thành Ngữ Về Con Người và Động Vật

Khám phá hơn 10 thành ngữ tiếng Anh phổ biến về con người và động vật.  Học cách sử dụng chúng  tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày với ví dụ thực tế và bài tập.  Nâng tầm  tiếng Anh của bạn ngay  hôm nay!

Invalid Date
Thành Ngữ Về Sự Sợ Hãi và Lòng Can Đảm: Học Tiếng Anh Tự Tin Hơn
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Sự Sợ Hãi và Lòng Can Đảm: Học Tiếng Anh Tự Tin Hơn

Học thành ngữ tiếng Anh về sợ hãi & can đảm!  Từ "butterflies in my stomach" đến "bite the bullet",  khám phá cách diễn đạt tự nhiên,  ví dụ thực tế,  và bài tập áp  dụng.  Tự tin  chinh  phục IELTS,  TOEIC!

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Thời gian và Tiền bạc: Bỏ túi ngay!
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Thời gian và Tiền bạc: Bỏ túi ngay!

Học thành ngữ Tiếng Anh về thời gian  và tiền bạc:  "Time flies",  "Cost  an arm and a leg",  "Make ends meet".  Ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả cho người Việt.

Invalid Date
Phân Biệt Các Cụm Động Từ Với "Look" – Cẩm Nang Toàn Diện
Idioms & Phrases5 min

Phân Biệt Các Cụm Động Từ Với "Look" – Cẩm Nang Toàn Diện

Khám phá chi tiết các cụm động từ phổ biến với "look" như look for,  look after,  look up,  look into,  look forward to,  look out,  look down on,  look up to.  Bao  gồm ví  dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả cho người học tiếng Anh.

Invalid Date
Thành Ngữ Bắt Đầu & Kết Thúc: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Bắt Đầu & Kết Thúc: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp

Khám phá  7 thành ngữ tiếng Anh về bắt đầu và kết thúc,  giúp bạn giao tiếp tự nhiên như  người bản xứ.  Bao gồm ví dụ thực tế,  bài tập và  kinh nghiệm giảng dạy.

Invalid Date