Thành Ngữ Bắt Đầu & Kết Thúc: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp

Mr. Đức2 tháng 2, 2026
Thành Ngữ Bắt Đầu & Kết Thúc: Nâng Tầm Tiếng Anh Giao Tiếp

Bạn có bao giờ cảm thấy bế tắc khi muốn  diễn đạt  ý tưởng về sự khởi đầu hay kết thúc một cách tự nhiên trong tiếng Anh?  Đừng lo!  Trong bài viết này,  chúng ta sẽ cùng khám phá những thành ngữ (idioms) cực kỳ hữu ích,  giúp  bạn nói tiếng Anh như người  bản xứ.  Tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế và các bài tập giúp bạn chinh phục chúng một cách dễ dàng nhất.

1.  Khởi Đầu Mới:  "A Fresh Start" và Những  Người Bạn

Khi bạn muốn nói về một sự khởi đầu mới,  một cơ hội mới,  hoặc đơn giản là bắt đầu lại mọi thứ,  có rất nhiều cách diễn đạt sinh động trong tiếng Anh.  Thành ngữ "a fresh start" là một  trong những cách phổ  biến nhất.  Nó ám  chỉ việc bỏ lại quá khứ và bắt đầu lại với một tâm thế mới mẻ.

"A Clean Slate" – Xóa Sạch  Bàn Tay

Tương tự  như "a fresh start," thành ngữ "a  clean slate" mang ý  nghĩa tương tự,  nhưng có phần nhấn  mạnh hơn vào việc xóa bỏ mọi lỗi lầm hoặc những điều tiêu cực trong quá khứ.  Hãy tưởng tượng bạn có một tấm  bảng trắng,  sẵn sàng để viết lên những điều mới mẻ.  Đó chính là "a clean slate."

Ví dụ thực tế: Sau khi chuyển công ty,  Sarah cảm thấy mình có một "clean  slate" để xây dựng lại sự nghiệp.

"The Ball is in Your Court"  – Bước Chơi Thuộc Về Bạn

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh  một  cuộc thảo luận,  một dự án,  hoặc một tình huống mà quyền quyết định hoặc hành động tiếp theo nằm ở người đối diện.  Nó mang ý nghĩa rằng bạn đã làm xong  phần việc của mình và giờ là lúc người  kia phải đưa ra phản hồi hoặc hành động.

Kinh nghiệm giảng dạy: Nhiều học viên của tôi,  đặc biệt là những người ở trình độ B1,  thường nhầm lẫn thành ngữ này với việc "chơi bóng." Thực tế,  nó ám chỉ việc bạn đã "giao bóng" và giờ là lúc đối phương "nhận bóng" và đưa ra  nước đi tiếp theo.  Đây là một cách tuyệt vời để kết thúc một cuộc họp hoặc một cuộc trò chuyện,  chuyển trách nhiệm cho người khác.

Ví dụ: "I've presented all the options.  Now,  the ball is in your court to decide." (Tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn rồi.  Bây giờ,  quyền quyết định nằm ở bạn.)

"Get the Ball  Rolling" – Bắt Đầu Cuộc Chơi

Ngược lại với "the ball is in your  court," "get the ball rolling" có nghĩa là bắt đầu một hoạt động,  một dự  án,  hoặc một  quá  trình.  Nó ám chỉ việc khởi xướng một điều gì đó.

Case Study: Nhóm dự án của Minh thường gặp khó khăn trong việc  bắt đầu các cuộc họp.  Sau khi học thành ngữ "get the ball  rolling," họ bắt đầu bằng cách mỗi người chia sẻ một ý tưởng ngắn  gọn về  chủ đề cuộc họp.  Kết quả là,  các cuộc họp của họ trở nên hiệu quả hơn 30%,  với thời gian bắt đầu và đi vào vấn đề được rút ngắn đáng kể.

Bài tập thực hành: Hãy thử nghĩ về một dự án bạn muốn  bắt đầu.  Viết 3 câu sử dụng "get the ball rolling" để mô tả cách bạn sẽ khởi động nó.

2.  Vượt Qua Khó Khăn Ban Đầu:  "Break the Ice"

Trong giao tiếp,  đặc biệt là khi gặp người lạ hoặc bắt đầu một tình huống mới,  việc phá vỡ bầu không khí ngượng nghịu ban  đầu là rất quan trọng.  Thành ngữ "break the ice" chính là để chỉ điều này.

"Break the  Ice" – Phá Băng

Nó có nghĩa là thực hiện một hành động hoặc nói một điều gì đó để làm cho mọi người cảm thấy thoải  mái và bớt căng thẳng hơn  trong một tình huống xã  hội mới.

Ví dụ thực  tế: Trong buổi tiệc tân gia của tôi,  tôi đã chuẩn bị một trò chơi nhỏ để "break the ice" giữa những vị khách chưa quen biết nhau.

Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng ngại bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản về thời tiết,  một lời khen chân thành,  hoặc một câu chuyện vui ngắn.  Những hành động nhỏ này có thể tạo ra sự khác  biệt lớn.

Những Cách Khác Để "Phá Băng"

Ngoài "break the ice," bạn có thể dùng các cách diễn đạt khác như "warm up the atmosphere" (làm ấm không khí) hoặc "make people feel at ease" (khiến mọi người cảm thấy thoải mái).

So sánh: "Break the ice" thường mang tính hành động cụ thể,  trong  khi "warm up the atmosphere" là một quá trình tổng thể.

3.  Kết Thúc Tốt Đẹp:  "Call it a  Day" và "Wrap  Up"

Khi công việc đã hoàn thành hoặc đến lúc  dừng lại,  có những thành ngữ giúp bạn diễn đạt điều này một cách tự nhiên.  "Call  it a day" là một trong những thành ngữ phổ biến nhất.

"Call it a Day" – Kết Thúc Công Việc

Thành ngữ này có nghĩa là quyết định dừng làm việc gì đó,  thường là vì đã hoàn thành hoặc vì đã quá mệt mỏi.  Nó thường được dùng vào cuối ngày làm việc.

Ví dụ: "We've been working for 10  hours straight.  Let's call it a day and continue tomorrow." (Chúng ta đã làm việc 10 tiếng liên tục rồi.  Hãy dừng lại và tiếp tục vào  ngày mai.)

Lưu ý: Bạn có thể sử dụng thành ngữ này cho bất kỳ hoạt động nào,  không chỉ riêng công việc văn  phòng.

"Wrap Up" – Hoàn  Tất

Khác với "call it a day" thường mang tính quyết định dừng lại,  "wrap up" có nghĩa là  hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó,  thường là sau khi đã xem  xét,  tổng kết hoặc trình bày.

Ví dụ: "Before we wrap up this meeting,  I'd like to summarize the key decisions." (Trước  khi kết thúc cuộc họp này,  tôi muốn tóm tắt các quyết định chính.)

Trải nghiệm cá  nhân:  Tôi nhớ lần đầu tiên nghe học viên dùng "wrap up" trong một bài thuyết trình.  Cô ấy nói:  "Now,  I'd like to  wrap up my presentation by thanking you all for your attention." Cách diễn  đạt này nghe  rất chuyên nghiệp và tự nhiên,  khác hẳn với  việc chỉ nói "Now,  I will end my  presentation."

Bài tập thực hành: Tưởng tượng bạn vừa  hoàn thành một dự án.  Viết 2 câu,  một câu dùng "call  it a day" và một câu dùng "wrap up" để mô tả tình huống đó.

4.  Chuyển Giao Trách  Nhiệm:  "Pass the Baton"

Trong các dự án làm việc nhóm hoặc khi chuyển giao công việc,  thành ngữ "pass the baton" rất hữu ích.

"Pass the Baton" – Chuyển Giao

Thành ngữ này bắt nguồn từ môn chạy tiếp sức,  nơi vận động viên trao "gậy" (baton) cho  người tiếp theo.  Trong giao tiếp,  nó có nghĩa là chuyển  giao trách nhiệm,  công việc hoặc quyền lực cho người khác.

Ví dụ: "After managing the project for two years,  she decided  to pass the  baton to her deputy." (Sau hai năm quản lý dự án,  cô ấy quyết định chuyển giao trách nhiệm cho cấp phó của mình.)

Tại sao lại quan trọng? Hiểu  và sử dụng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt sự  chuyển giao một  cách mượt  mà,  thể hiện sự chuyên nghiệp và tin tưởng vào người  kế nhiệm.

5.  Khó Khăn Khi Bắt  Đầu và Kết Thúc:  Những Lỗi Thường Gặp

Nhiều người học tiếng  Anh gặp khó khăn khi sử dụng các thành ngữ liên quan đến bắt đầu và kết thúc.  Dưới  đây là một vài lỗi phổ biến và cách khắc phục.

Lỗi 1:  Sử dụng sai ngữ cảnh

Ví dụ: Dùng "call it a day" khi bạn chỉ muốn nghỉ ngơi  5 phút thay  vì dừng hẳn công việc.

Cách khắc phục: Luôn  ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của thành ngữ.  "Call it a day" ám chỉ việc dừng lại hoàn toàn hoặc tạm dừng dài hạn.  Nếu chỉ nghỉ ngắn,  hãy  nói "take a short break."

Lỗi 2:  Dịch word-for-word từ tiếng Việt

Ví dụ: Cố gắng dịch  "bắt đầu lại từ đầu" thành một cụm  từ tiếng Anh có cấu trúc tương tự,  thay vì dùng "start from scratch" hoặc "a clean slate."

Cách khắc phục: Học các thành ngữ như những đơn vị từ vựng riêng biệt.  Đừng cố gắng phân tích từng từ.  Hãy ghi nhớ cả cụm và cách sử dụng của nó.

Lỗi 3:  Quá trang trọng hoặc quá suồng sã

Ví dụ: Dùng "get the ball rolling" trong một buổi phỏng vấn xin việc trang trọng có thể không phù  hợp bằng cách nói trực tiếp hơn.

Cách khắc  phục: Hiểu rõ đối tượng giao tiếp và ngữ cảnh.  Các thành  ngữ thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bán trang trọng.  Trong các tình huống cực kỳ trang trọng,  việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp và rõ ràng thường được ưu tiên hơn.

6.  Thực  Hành Để Chinh Phục

Cách tốt nhất để thành thạo các thành ngữ này  là thực hành.  Hãy nhớ rằng,  các chuyên gia ngôn ngữ như Cambridge và Oxford nhấn mạnh tầm quan  trọng của việc sử dụng thành ngữ để đạt  được điểm số cao trong các kỳ thi như IELTS (thường yêu cầu band  7+ để sử dụng thành ngữ hiệu quả).

Bài Tập:  Điền  Thành Ngữ Phù Hợp

Điền các thành ngữ sau vào chỗ trống cho phù hợp:  (a fresh start,  the ball is in your court,  get the ball rolling,  break the ice,  call it a day,  wrap up,  pass the baton)

  1. After the presentation,  it's your turn to respond.  __________.
  2. It's getting late,  and we've discussed everything.  Let's __________.
  3. To make everyone feel comfortable at the party,  I told a joke to __________.
  4. The new manager is here  to __________ and lead the team.
  5. I need __________ after my divorce  and moved to a new city.
  6. Let's __________ on this project by brainstorming some initial  ideas.
  7. We'll __________ the meeting by summarizing the action items.

Bài Tập:  Đặt Câu Với Thành Ngữ

Chọn 3 thành ngữ bạn thấy  tâm đắc nhất và đặt câu  với chúng.  Hãy cố gắng tạo ra những câu chuyện nhỏ hoặc tình huống thực tế.

Ví dụ: "My old job was very stressful,  so I decided it was time for a fresh start.  I quit and started my own small business.  It's challenging,  but I feel so much more fulfilled now."

Và đó là cách chúng ta có thể kết thúc bài viết này – bằng việc tổng kết lại những kiến thức  bổ ích.  Hãy nhớ rằng,  việc học thành ngữ không chỉ  giúp bạn nói tiếng Anh hay hơn mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách tư duy của người bản xứ.  Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Links:

Bài viết liên quan

Thành thạo các Phrasal Verbs với "Catch": Hướng dẫn chi tiết
Idioms & Phrases5 min

Thành thạo các Phrasal Verbs với "Catch": Hướng dẫn chi tiết

Khám phá chi  tiết các  phrasal  verbs với "Catch" như Catch up,  Catch on,  Catch out.  Học cách sử dụng qua ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Chất lượng và Giá trị
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Chất lượng và Giá trị

Nâng cao tiếng Anh của bạn với các thành ngữ về chất lượng và giá trị!  Khám phá "you get what you pay for",  "a steal",  "worth every penny"  và hơn thế nữa với ví  dụ thực tế.

Invalid Date
Thành Ngữ Về Sức Mạnh Và Sự Yếu Đuối Trong Tiếng Anh
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Sức Mạnh Và Sự Yếu Đuối Trong Tiếng Anh

Khám phá thành ngữ tiếng Anh về sức mạnh và sự yếu  đuối:  "strong as an ox",  "fragile as glass",  "put on a brave face" và nhiều hơn nữa.  Học cách dùng tự nhiên qua ví dụ thực tế và  bài tập.

Invalid Date
Thành Ngữ Về Thiên Nhiên: Làm Giàu Vốn Từ Tiếng Anh Của Bạn
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Thiên Nhiên: Làm Giàu Vốn Từ Tiếng Anh Của Bạn

Khám phá các thành ngữ tiếng Anh về thiên nhiên và môi trường.  Học cách sử dụng "raining cats and dogs",  "storm in a  teacup" và nhiều hơn nữa để nói tiếng Anh tự nhiên và giàu hình ảnh.

Invalid Date
Thành Thạo Tiếng Anh Với Thành Ngữ Về Con Người và Động Vật
Idioms & Phrases5 min

Thành Thạo Tiếng Anh Với Thành Ngữ Về Con Người và Động Vật

Khám phá hơn 10 thành ngữ tiếng Anh phổ biến về con người và động vật.  Học cách sử dụng chúng  tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày với ví dụ thực tế và bài tập.  Nâng tầm  tiếng Anh của bạn ngay  hôm nay!

Invalid Date
Thành Ngữ Về Sự Sợ Hãi và Lòng Can Đảm: Học Tiếng Anh Tự Tin Hơn
Idioms & Phrases5 min

Thành Ngữ Về Sự Sợ Hãi và Lòng Can Đảm: Học Tiếng Anh Tự Tin Hơn

Học thành ngữ tiếng Anh về sợ hãi & can đảm!  Từ "butterflies in my stomach" đến "bite the bullet",  khám phá cách diễn đạt tự nhiên,  ví dụ thực tế,  và bài tập áp  dụng.  Tự tin  chinh  phục IELTS,  TOEIC!

Invalid Date
Thành ngữ Tiếng Anh về Thời gian và Tiền bạc: Bỏ túi ngay!
Idioms & Phrases5 min

Thành ngữ Tiếng Anh về Thời gian và Tiền bạc: Bỏ túi ngay!

Học thành ngữ Tiếng Anh về thời gian  và tiền bạc:  "Time flies",  "Cost  an arm and a leg",  "Make ends meet".  Ví dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả cho người Việt.

Invalid Date
Các Cụm Động Từ với "Give": Trọn Bộ Ý Nghĩa và Cách Dùng
Idioms & Phrases5 min

Các Cụm Động Từ với "Give": Trọn Bộ Ý Nghĩa và Cách Dùng

Khám phá trọn bộ các cụm  động từ tiếng Anh với "Give":  Give up,  Give in,  Give away,  Give back,  Give out,  Give  forth,  Give over.  Học ý nghĩa,  cách dùng,  ví dụ thực  tế và bài tập áp dụng.

Invalid Date
Phân Biệt Các Cụm Động Từ Với "Look" – Cẩm Nang Toàn Diện
Idioms & Phrases5 min

Phân Biệt Các Cụm Động Từ Với "Look" – Cẩm Nang Toàn Diện

Khám phá chi tiết các cụm động từ phổ biến với "look" như look for,  look after,  look up,  look into,  look forward to,  look out,  look down on,  look up to.  Bao  gồm ví  dụ thực tế,  bài tập và mẹo học hiệu quả cho người học tiếng Anh.

Invalid Date